YX4777
YX4777 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Washington – Rochester. Trong 365 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 86,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,0%trên 365 chuyến
- Chậm trung bình9,0 phút
- Tháng 7/20264▼ 91,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 24 | ▲ 380,0% |
| Tháng 2 | 4 | 19 | ▲ 375,0% |
| Tháng 3 | 4 | 12 | ▲ 200,0% |
| Tháng 4 | – | 45 | – |
| Tháng 5 | 44 | 37 | ▼ 15,9% |
| Tháng 6 | 42 | – | – |
| Tháng 7 | 45 | 4 | ▼ 91,1% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 6 | – | – |
| Tháng 10 | 13 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 15 | – | – |
| Tháng 12 | 12 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,0% | 85,7% | ▲ 42,8% |
| Tháng 2 | 25,0% | 84,2% | ▲ 236,8% |
| Tháng 3 | 75,0% | 33,3% | ▼ 55,6% |
| Tháng 4 | – | 95,6% | – |
| Tháng 5 | 88,4% | 97,2% | ▲ 10,0% |
| Tháng 6 | 97,6% | – | – |
| Tháng 7 | 90,2% | 75,0% | ▼ 16,9% |
| Tháng 8 | 92,9% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 76,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,7% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 356
- Bị huỷ 2,5% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 8/11/2024 → 17/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA ROC Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester | 477 | 14,9 phút | 71,9% | 60 |
| BOS LGA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay LaGuardia | 296 | -0,1 phút | 90,7% | 44 |
| LGA BOS Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Logan | 296 | -4,9 phút | 97,5% | 43 |
| PHL CVG Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 814 | -0,1 phút | 97,4% | 38 |
| CVG PHL Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Philadelphia | 814 | -4,3 phút | 94,6% | 38 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 44 | 43 | 88,4% | 1 |
| tháng 6/2025 | 42 | 42 | 97,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 45 | 41 | 90,2% | 4 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 12 | 12 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 24 | 21 | 85,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 12 | 12 | 33,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 45 | 45 | 95,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 37 | 36 | 97,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |