YX4374
YX4374 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Richmond – New York. Trong 934 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,2%trên 934 chuyến
- Chậm trung bình12,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 14,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,9%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | 31 | ▼ 44,6% |
| Tháng 2 | 50 | 38 | ▼ 24,0% |
| Tháng 3 | 56 | 36 | ▼ 35,7% |
| Tháng 4 | 52 | 28 | ▼ 46,2% |
| Tháng 5 | 60 | 28 | ▼ 53,3% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 50 | – | – |
| Tháng 10 | 60 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 52 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 331 | 222 | ▼ 32,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,4% | 69,0% | ▼ 14,2% |
| Tháng 2 | 87,5% | 78,8% | ▼ 10,0% |
| Tháng 3 | 89,3% | 58,8% | ▼ 34,1% |
| Tháng 4 | 88,5% | 78,6% | ▼ 11,2% |
| Tháng 5 | 90,0% | 82,1% | ▼ 8,7% |
| Tháng 6 | 72,0% | 66,7% | ▼ 7,4% |
| Tháng 7 | 60,9% | 64,3% | ▲ 5,6% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 71,4% | – | – |
| Tháng 10 | 70,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 74,1% | – | – |
| Tháng 12 | 52,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,2% | 71,2% | ▼ 12,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 5 | 3 | ▼ 40,0% |
| Tháng 7 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11 | 15 | ▲ 36,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,1% 898
- Bị huỷ 3,9% 36
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RIC LGA Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay LaGuardia | 470 | 18,9 phút | 70,9% | 333 |
| LGA RIC Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Richmond | 470 | 5,6 phút | 85,1% | 295 |
| LGA BOS Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Logan | 296 | 20,0 phút | 73,5% | 104 |
| LGA CVG Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 940 | 28,2 phút | 63,6% | 53 |
| ORD AVL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay vùng Asheville | 863 | -1,0 phút | 90,3% | 31 |
| AVL ORD Sân bay vùng Asheville – Sân bay quốc tế O'Hare | 863 | 8,7 phút | 90,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 32 | 32 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 53 | 53 | 90,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 52 | 52 | 86,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 56 | 56 | 80,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 50 | 48 | 87,5% | 2 |
| tháng 3/2025 | 56 | 56 | 89,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 52 | 52 | 88,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 60 | 60 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 25 | 72,0% | 5 |
| tháng 7/2025 | 27 | 23 | 60,9% | 4 |
| tháng 8/2025 | 26 | 25 | 80,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 50 | 49 | 71,4% | 1 |
| tháng 10/2025 | 60 | 58 | 70,7% | 2 |
| tháng 11/2025 | 56 | 54 | 74,1% | 2 |
| tháng 12/2025 | 52 | 48 | 52,1% | 4 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 69,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 38 | 33 | 78,8% | 5 |
| tháng 3/2026 | 36 | 34 | 58,8% | 2 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 27 | 66,7% | 3 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 64,3% | 3 |