YX5852
YX5852 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Boston – Philadelphia. Trong 613 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,7%trên 613 chuyến
- Chậm trung bình15,3 phút
- Tháng 7/202627▼ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,9%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 24 | ▲ 700,0% |
| Tháng 2 | 4 | 24 | ▲ 500,0% |
| Tháng 3 | 7 | 12 | ▲ 71,4% |
| Tháng 4 | 17 | 22 | ▲ 29,4% |
| Tháng 5 | 5 | 23 | ▲ 360,0% |
| Tháng 6 | 43 | 25 | ▼ 41,9% |
| Tháng 7 | 54 | 27 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 56 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 54 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 47 | – | – |
| Tháng 12 | 36 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 133 | 157 | ▲ 18,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 86,4% | ▼ 13,6% |
| Tháng 2 | 100,0% | 85,7% | ▼ 14,3% |
| Tháng 3 | 100,0% | 58,3% | ▼ 41,7% |
| Tháng 4 | 88,2% | 95,5% | ▲ 8,2% |
| Tháng 5 | 25,0% | 100,0% | ▲ 300,0% |
| Tháng 6 | 66,7% | 95,8% | ▲ 43,7% |
| Tháng 7 | 59,2% | 80,0% | ▲ 35,2% |
| Tháng 8 | 85,5% | – | – |
| Tháng 9 | 45,3% | – | – |
| Tháng 10 | 49,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,6% | – | – |
| Tháng 12 | 86,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,0% | 86,0% | ▲ 11,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 3 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 7 | 5 | 2 | ▼ 60,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 8 | ▼ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,1% 589
- Bị huỷ 3,9% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS PHL Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Philadelphia | 450 | 10,2 phút | 78,8% | 183 |
| PHL BOS Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Logan | 450 | 37,1 phút | 52,6% | 163 |
| LGA BOS Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Logan | 296 | 0,3 phút | 93,2% | 62 |
| DCA BOS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Logan | 641 | 15,8 phút | 85,4% | 53 |
| PIT JFK Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 545 | -0,1 phút | 91,9% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 5 | 4 | 25,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 43 | 39 | 66,7% | 4 |
| tháng 7/2025 | 54 | 49 | 59,2% | 5 |
| tháng 8/2025 | 56 | 55 | 85,5% | 1 |
| tháng 9/2025 | 56 | 53 | 45,3% | 3 |
| tháng 10/2025 | 54 | 53 | 49,1% | 1 |
| tháng 11/2025 | 47 | 46 | 82,6% | 1 |
| tháng 12/2025 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 24 | 22 | 86,4% | 2 |
| tháng 2/2026 | 24 | 21 | 85,7% | 3 |
| tháng 3/2026 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 25 | 24 | 95,8% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 25 | 80,0% | 2 |