YX5738
YX5738 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là New York – Boston. Trong 586 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,1%trên 586 chuyến
- Chậm trung bình17,4 phút
- Tháng 7/202627▼ 12,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,5%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 26 | ▲ 13,0% |
| Tháng 2 | 24 | 24 | 0,0% |
| Tháng 3 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 4 | 26 | 24 | ▼ 7,7% |
| Tháng 5 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 6 | 29 | 26 | ▼ 10,3% |
| Tháng 7 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 11 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 185 | 180 | ▼ 2,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,3% | 95,7% | ▲ 23,8% |
| Tháng 2 | 73,9% | 68,2% | ▼ 7,8% |
| Tháng 3 | 72,0% | 59,1% | ▼ 17,9% |
| Tháng 4 | 80,8% | 58,3% | ▼ 27,8% |
| Tháng 5 | 53,9% | 68,0% | ▲ 26,3% |
| Tháng 6 | 60,0% | 62,5% | ▲ 4,2% |
| Tháng 7 | 63,6% | 52,2% | ▼ 18,0% |
| Tháng 8 | 81,8% | – | – |
| Tháng 9 | 89,8% | – | – |
| Tháng 10 | 85,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,3% | – | – |
| Tháng 12 | 65,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 68,8% | 66,3% | ▼ 3,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 9 | 4 | ▼ 55,6% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 16 | 17 | ▲ 6,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,5% 548
- Bị huỷ 6,5% 38
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA BOS Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Logan | 296 | 22,7 phút | 69,9% | 422 |
| BOS LGA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay LaGuardia | 296 | 6,4 phút | 87,1% | 73 |
| RIC BOS Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay quốc tế Logan | 762 | 6,9 phút | 82,4% | 35 |
| BOS RIC Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Richmond | 762 | -4,1 phút | 91,4% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 17 | 76,5% | 1 |
| tháng 1/2025 | 23 | 22 | 77,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 23 | 73,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 53,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 25 | 60,0% | 4 |
| tháng 7/2025 | 31 | 22 | 63,6% | 9 |
| tháng 8/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 59 | 89,8% | 1 |
| tháng 10/2025 | 36 | 35 | 85,7% | 1 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 26 | 65,4% | 2 |
| tháng 1/2026 | 26 | 23 | 95,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 68,2% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 22 | 59,1% | 5 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 58,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 25 | 68,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 26 | 24 | 62,5% | 2 |
| tháng 7/2026 | 27 | 23 | 52,2% | 4 |