DL1343
DL1343 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Milwaukee – Detroit. Trong 622 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,8%trên 622 chuyến
- Chậm trung bình10,4 phút
- Tháng 7/202662
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 35 | 7 | ▼ 80,0% |
| Tháng 2 | 28 | 5 | ▼ 82,1% |
| Tháng 3 | 36 | 23 | ▼ 36,1% |
| Tháng 4 | 44 | 27 | ▼ 38,6% |
| Tháng 5 | 60 | 56 | ▼ 6,7% |
| Tháng 6 | 14 | 60 | ▲ 328,6% |
| Tháng 7 | – | 62 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 18 | – | – |
| Tháng 10 | 16 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 39 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 64,7% | 50,0% | ▼ 22,7% |
| Tháng 2 | 78,6% | 100,0% | ▲ 27,3% |
| Tháng 3 | 72,2% | 81,8% | ▲ 13,3% |
| Tháng 4 | 88,6% | 81,5% | ▼ 8,1% |
| Tháng 5 | 85,0% | 73,2% | ▼ 13,9% |
| Tháng 6 | 85,7% | 78,3% | ▼ 8,6% |
| Tháng 7 | – | 73,3% | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 88,9% | – | – |
| Tháng 10 | 81,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,8% | – | – |
| Tháng 12 | 74,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 613
- Bị huỷ 1,4% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MKE DTW Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Detroit | 381 | 8,3 phút | 78,2% | 190 |
| DTW MKE Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế General Mitchell | 381 | 11,1 phút | 79,8% | 190 |
| TPA DTW Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Detroit | 1.585 | 5,7 phút | 79,7% | 70 |
| IAH DTW Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Detroit | 1.731 | 21,7 phút | 67,2% | 62 |
| BOS LGA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay LaGuardia | 296 | 6,1 phút | 92,9% | 44 |
| SAN JFK Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 3.928 | 6,7 phút | 83,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 42 | 42 | 73,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 35 | 34 | 64,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 36 | 36 | 72,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 44 | 44 | 88,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 23 | 22 | 81,8% | 1 |
| tháng 12/2025 | 39 | 39 | 74,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 7 | 4 | 50,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 5 | 4 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 23 | 22 | 81,8% | 1 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 56 | 56 | 73,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 78,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 60 | 73,3% | 2 |