YX4650
YX4650 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 29 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Boston. Trong 512 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 80,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,6%trên 512 chuyến
- Chậm trung bình13,4 phút
- Tháng 7/20263▼ 88,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,3%
- Các chặng mang số hiệu này29
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 30 | ▲ 130,8% |
| Tháng 2 | 4 | 14 | ▲ 250,0% |
| Tháng 3 | 5 | 35 | ▲ 600,0% |
| Tháng 4 | 56 | 32 | ▼ 42,9% |
| Tháng 5 | 50 | 22 | ▼ 56,0% |
| Tháng 6 | 37 | 4 | ▼ 89,2% |
| Tháng 7 | 25 | 3 | ▼ 88,0% |
| Tháng 8 | 15 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 53 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 190 | 140 | ▼ 26,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,3% | 76,0% | ▼ 17,7% |
| Tháng 2 | 100,0% | 64,3% | ▼ 35,7% |
| Tháng 3 | 75,0% | 77,4% | ▲ 3,2% |
| Tháng 4 | 90,6% | 90,0% | ▼ 0,6% |
| Tháng 5 | 87,8% | 95,5% | ▲ 8,8% |
| Tháng 6 | 81,1% | 100,0% | ▲ 23,3% |
| Tháng 7 | 87,5% | 100,0% | ▲ 14,3% |
| Tháng 8 | 78,6% | – | – |
| Tháng 9 | 90,9% | – | – |
| Tháng 10 | 60,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 68,0% | – | – |
| Tháng 12 | 63,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,7% | 86,2% | ▼ 1,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 5 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 4 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 12 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,7% 485
- Bị huỷ 5,3% 27
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 9/11/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD BOS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Logan | 1.391 | 40,1 phút | 66,0% | 105 |
| BOS LGA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay LaGuardia | 296 | 1,7 phút | 86,0% | 58 |
| LGA BOS Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Logan | 296 | -3,6 phút | 95,9% | 49 |
| BUF PHL Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay quốc tế Philadelphia | 449 | -0,7 phút | 93,2% | 44 |
| MSN DCA Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.136 | 9,1 phút | 90,0% | 42 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 4 | 75,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 56 | 53 | 90,6% | 3 |
| tháng 5/2025 | 50 | 49 | 87,8% | 1 |
| tháng 6/2025 | 37 | 37 | 81,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 25 | 24 | 87,5% | 1 |
| tháng 8/2025 | 15 | 14 | 78,6% | 1 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 53 | 51 | 60,8% | 2 |
| tháng 11/2025 | 29 | 25 | 68,0% | 4 |
| tháng 12/2025 | 29 | 27 | 63,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 30 | 25 | 76,0% | 5 |
| tháng 2/2026 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 35 | 31 | 77,4% | 4 |
| tháng 4/2026 | 32 | 30 | 90,0% | 2 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 3 | 2 | 100,0% | 1 |