WN3174
WN3174 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Boston. Trong 388 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,1%trên 388 chuyến
- Chậm trung bình14,1 phút
- Tháng 7/202623▼ 23,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 27 | ▲ 440,0% |
| Tháng 2 | 2 | 21 | ▲ 950,0% |
| Tháng 3 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 4 | 9 | 6 | ▼ 33,3% |
| Tháng 5 | 4 | – | – |
| Tháng 6 | 27 | 19 | ▼ 29,6% |
| Tháng 7 | 30 | 23 | ▼ 23,3% |
| Tháng 8 | 39 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 32 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 81,5% | ▼ 18,5% |
| Tháng 2 | 100,0% | 81,0% | ▼ 19,0% |
| Tháng 3 | 69,2% | 76,7% | ▲ 10,7% |
| Tháng 4 | 77,8% | 66,7% | ▼ 14,3% |
| Tháng 5 | 25,0% | – | – |
| Tháng 6 | 39,1% | 79,0% | ▲ 101,8% |
| Tháng 7 | 35,7% | 69,6% | ▲ 94,8% |
| Tháng 8 | 59,0% | – | – |
| Tháng 9 | 84,6% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 85,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 379
- Bị huỷ 2,3% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI BOS Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Logan | 594 | 44,0 phút | 37,0% | 60 |
| BWI HOU Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay William P. Hobby | 2.003 | 12,8 phút | 74,1% | 58 |
| MCO HOU Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay William P. Hobby | 1.364 | 10,2 phút | 73,8% | 42 |
| SAN HNL Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Honolulu | 4.201 | 9,7 phút | 71,9% | 32 |
| KOA HNL Sân bay quốc tế Kona – Sân bay quốc tế Honolulu | 263 | -3,1 phút | 100,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 23 | 39,1% | 4 |
| tháng 7/2025 | 30 | 28 | 35,7% | 2 |
| tháng 8/2025 | 39 | 39 | 59,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 39 | 39 | 84,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 32 | 31 | 100,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 10 | 8 | 100,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |