WN4263
WN4263 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Seattle – San Jose. Trong 466 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,6%trên 466 chuyến
- Chậm trung bình13,3 phút
- Tháng 7/202621
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34 | 32 | ▼ 5,9% |
| Tháng 2 | 34 | 35 | ▲ 2,9% |
| Tháng 3 | 31 | 4 | ▼ 87,1% |
| Tháng 4 | 7 | 1 | ▼ 85,7% |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | 20 | – |
| Tháng 7 | – | 21 | – |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 32 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,4% | 84,4% | ▲ 2,5% |
| Tháng 2 | 91,2% | 76,5% | ▼ 16,1% |
| Tháng 3 | 80,7% | 50,0% | ▼ 38,0% |
| Tháng 4 | 71,4% | 100,0% | ▲ 40,0% |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | 40,0% | – |
| Tháng 7 | – | 36,8% | – |
| Tháng 8 | 55,6% | – | – |
| Tháng 9 | 60,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,8% | – | – |
| Tháng 12 | 76,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 461
- Bị huỷ 1,1% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SEA SJC Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế San Jose | 1.122 | 17,3 phút | 58,6% | 58 |
| DEN OMA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay Eppley | 758 | 9,6 phút | 78,6% | 57 |
| DTW MDW Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 367 | 12,4 phút | 81,4% | 45 |
| MDW PHL Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.073 | 62,2 phút | 38,5% | 41 |
| SMF SAN Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế San Diego | 773 | 0,7 phút | 94,6% | 37 |
| SAN LAS Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Harry Reid | 417 | 8,2 phút | 75,8% | 33 |
| HOU LAS Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.985 | 14,2 phút | 75,8% | 33 |
| BWI BOS Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Logan | 594 | -1,8 phút | 100,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 58 | 58 | 86,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 34 | 34 | 82,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 34 | 34 | 91,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 55,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 32 | 32 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 22 | 81,8% | 2 |
| tháng 12/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 35 | 34 | 76,5% | 1 |
| tháng 3/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 20 | 20 | 40,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 21 | 19 | 36,8% | 2 |