YX5644
YX5644 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Boston – Baltimore. Trong 1.079 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 73,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,0%trên 1.079 chuyến
- Chậm trung bình17,2 phút
- Tháng 7/202658▲ 3,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,7%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 47 | 51 | ▲ 8,5% |
| Tháng 2 | 44 | 51 | ▲ 15,9% |
| Tháng 3 | 52 | 56 | ▲ 7,7% |
| Tháng 4 | 56 | 54 | ▼ 3,6% |
| Tháng 5 | 62 | 61 | ▼ 1,6% |
| Tháng 6 | 57 | 57 | 0,0% |
| Tháng 7 | 56 | 58 | ▲ 3,6% |
| Tháng 8 | 56 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 54 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 48 | – | – |
| Tháng 12 | 46 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 374 | 388 | ▲ 3,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,0% | 87,2% | ▲ 5,1% |
| Tháng 2 | 79,6% | 80,0% | ▲ 0,6% |
| Tháng 3 | 86,5% | 78,9% | ▼ 8,9% |
| Tháng 4 | 89,3% | 81,5% | ▼ 8,7% |
| Tháng 5 | 46,8% | 77,1% | ▲ 64,7% |
| Tháng 6 | 67,9% | 80,4% | ▲ 18,4% |
| Tháng 7 | 61,5% | 60,8% | ▼ 1,2% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,0% | – | – |
| Tháng 12 | 60,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,5% | 78,0% | ▲ 6,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 6 | – |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 4 | 7 | ▲ 75,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 22 | ▲ 340,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,3% 1.039
- Bị huỷ 3,7% 40
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 2/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS BWI Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 594 | 13,5 phút | 76,2% | 517 |
| BWI BOS Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Logan | 594 | 23,1 phút | 68,5% | 482 |
| RIC JFK Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 464 | 13,0 phút | 71,9% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 47 | 47 | 83,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 44 | 44 | 79,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 52 | 52 | 86,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 56 | 56 | 89,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 46,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 57 | 56 | 67,9% | 1 |
| tháng 7/2025 | 56 | 52 | 61,5% | 4 |
| tháng 8/2025 | 56 | 55 | 80,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 56 | 52 | 50,0% | 4 |
| tháng 10/2025 | 54 | 52 | 50,0% | 2 |
| tháng 11/2025 | 48 | 42 | 81,0% | 6 |
| tháng 12/2025 | 46 | 46 | 60,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 51 | 47 | 87,2% | 4 |
| tháng 2/2026 | 51 | 45 | 80,0% | 6 |
| tháng 3/2026 | 56 | 52 | 78,9% | 4 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 81,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 61 | 61 | 77,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 57 | 56 | 80,4% | 1 |
| tháng 7/2026 | 58 | 51 | 60,8% | 7 |