WN2548
WN2548 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 27 đường bay, nhiều nhất là Kansas City – Denver. Trong 647 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,7%trên 647 chuyến
- Chậm trung bình8,1 phút
- Tháng 7/202631▲ 47,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này27
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 43 | 31 | ▼ 27,9% |
| Tháng 2 | 51 | 31 | ▼ 39,2% |
| Tháng 3 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 5 | 22 | 31 | ▲ 40,9% |
| Tháng 6 | 22 | 30 | ▲ 36,4% |
| Tháng 7 | 21 | 31 | ▲ 47,6% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 38 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 250 | 215 | ▼ 14,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,4% | 93,1% | ▲ 14,4% |
| Tháng 2 | 90,2% | 64,5% | ▼ 28,5% |
| Tháng 3 | 73,3% | 70,0% | ▼ 4,5% |
| Tháng 4 | 58,6% | 86,7% | ▲ 47,9% |
| Tháng 5 | 77,3% | 96,8% | ▲ 25,2% |
| Tháng 6 | 100,0% | 76,7% | ▼ 23,3% |
| Tháng 7 | 100,0% | 77,4% | ▼ 22,6% |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 93,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,1% | – | – |
| Tháng 12 | 78,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,0% | 80,7% | ▼ 2,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 642
- Bị huỷ 0,8% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCI DEN Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Denver | 855 | 10,1 phút | 75,9% | 58 |
| IND DEN Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Denver | 1.568 | 4,1 phút | 94,8% | 58 |
| LAS PHX Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 411 | 2,7 phút | 88,7% | 53 |
| BNA BWI Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 944 | 1,9 phút | 88,9% | 47 |
| PHX MCO Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Orlando | 2.969 | 3,2 phút | 100,0% | 45 |
| DEN MSP Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 1.092 | 8,8 phút | 77,5% | 40 |
| CHS HOU Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay William P. Hobby | 1.491 | 15,1 phút | 79,5% | 39 |
| BWI BOS Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Logan | 594 | -2,8 phút | 100,0% | 38 |
| STL SAN Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế San Diego | 2.501 | 10,1 phút | 68,8% | 33 |
| DEN MCO Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Orlando | 2.486 | 2,4 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 43 | 43 | 81,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 51 | 51 | 90,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 60 | 73,3% | 2 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 58,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 22 | 22 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 21 | 21 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 38 | 38 | 92,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 93,1% | 2 |
| tháng 2/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |