Dover Civil Air Terminal/Dover Air Force Base (DOV)
Dover Civil Air Terminal/Dover Air Force Base phục vụ 6 lượt khách trong tháng 7/2026, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất1 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 6 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Tấn hàng hoá theo tháng
Ghế cung ứng theo tháng
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 1 | ▼ 90,0% |
| Tháng 2 | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
| Tháng 3 | 5 | – | – |
| Tháng 4 | 4 | – | – |
| Tháng 5 | 4 | – | – |
| Tháng 6 | 5 | 3 | ▼ 40,0% |
| Tháng 7 | 4 | – | – |
| Tháng 8 | 6 | – | – |
| Tháng 9 | 5 | – | – |
| Tháng 10 | 9 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
| Tháng 2 | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
| Tháng 3 | 4 | – | – |
| Tháng 4 | 6 | – | – |
| Tháng 5 | 4 | – | – |
| Tháng 6 | 6 | 2 | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 4 | – | – |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 5 | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | – | – |
| Tháng 2 | 1 | 5 | ▲ 567,4% |
| Tháng 3 | 4 | – | – |
| Tháng 4 | 2 | – | – |
| Tháng 5 | 1 | – | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | 9 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 73 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 152 | – | – |
| Tháng 2 | 40 | 150 | ▲ 271,3% |
| Tháng 3 | 57 | – | – |
| Tháng 4 | 105 | – | – |
| Tháng 5 | 67 | – | – |
| Tháng 6 | 144 | – | – |
| Tháng 7 | 60 | – | – |
| Tháng 8 | 69 | – | – |
| Tháng 9 | 185 | – | – |
| Tháng 10 | 128 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 8 | 13 | 10 | 25 | 20 | 18 | 20 | 11 | 11 | 12 | 14 | 1 |
| 2025 | 16 | 4 | 9 | 10 | 8 | 11 | 8 | 10 | 10 | 13 | 1 | 1 |
| 2026 | 2 | 10 | 5 | 1 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 352 chuyến bay đi và đến tại Dover Civil Air Terminal/Dover Air Force Base trong 32 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — tháng mới có 2 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất30 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 8 | 89 |
| 30/8/2026 | 8 | 87 |
| 29/8/2026 | 10 | 85 |
| 28/8/2026 | 15 | 86 |
| 27/8/2026 | 11 | 78 |
| 26/8/2026 | 20 | 73 |
| 25/8/2026 | 17 | 66 |
| 24/8/2026 | 6 | 61 |
| 23/8/2026 | 6 | 65 |
| 22/8/2026 | 11 | 63 |
| 21/8/2026 | 7 | 62 |
| 20/8/2026 | 6 | 81 |
| 19/8/2026 | 13 | 82 |
| 18/8/2026 | 12 | 78 |
| 17/8/2026 | 10 | 81 |
| 16/8/2026 | 4 | 82 |
| 15/8/2026 | 10 | 82 |
| 14/8/2026 | 26 | 82 |
| 13/8/2026 | 7 | 70 |
| 12/8/2026 | 9 | 84 |
| 11/8/2026 | 15 | 87 |
| 10/8/2026 | 11 | 98 |
| 9/8/2026 | 4 | 92 |
| 8/8/2026 | 10 | 95 |
| 7/8/2026 | 14 | 95 |
| 6/8/2026 | 21 | 82 |
| 5/8/2026 | 12 | |
| 4/8/2026 | 26 | |
| 3/8/2026 | 5 | |
| 2/8/2026 | 7 |
Môi trường
Chất ô nhiễm không khí tại sân bay (ước tính của EPA)
Ước tính bằng mô hình, không phải số đo: máy bay dưới 3.000 ft (cất và hạ cánh), xe phục vụ mặt đất và động cơ phụ (APU), cộng nguồn tĩnh mà bang báo cáo tại khu sân bay. Không gồm phát thải khi bay bằng.Năm 2023, EPA Mỹ ước tính hoạt động tại Dover Civil Air Terminal/Dover Air Force Base thải ra 65,2 tấn nitơ oxit (NOₓ) và 2,5 tấn bụi mịn (PM2.5), theo Kiểm kê Phát thải Quốc gia của EPA.
| Chất | Đơn vị | 2017 | 2020 | 2023 |
|---|---|---|---|---|
| NOₓ (Nitơ oxit) | tấn | 144 | 265 | 65,2 |
| CO (Carbon monoxide) | tấn | 191 | 496 | 72,3 |
| SO₂ (Lưu huỳnh dioxide) | tấn | 13,9 | 27,4 | 6,3 |
| VOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi) | tấn | 72,0 | 300 | 21,0 |
| PM2.5 (Bụi mịn) | tấn | 10,4 | 11,0 | 2,5 |
| PM10 (Bụi) | tấn | 10,7 | 11,3 | 2,6 |
| Lead (Chì) | kg | 21,1 | 4,0 | 5,9 |
| CO₂ (Carbon dioxide) | tấn | — | 53.327 | — |
Kiểm kê ra ba năm một lần. Độ phủ đổi giữa các kỳ (khoảng 19.300 khu sân bay năm 2017, 6.000 năm 2020, 12.700 năm 2023), năm 2020 mang dấu sụt giảm do dịch, và EPA cập nhật mô hình máy bay giữa các kỳ — nên các cột không phải xu hướng (Los Angeles: 3.562 tấn NOₓ năm 2017, 8.810 năm 2023). CO₂ chỉ có ở một phần sân bay năm 2017, đủ năm 2020, và không có năm 2023. EPA công bố theo đơn vị Mỹ; ở đây quy ra tấn (× 0,907) và, với chì, kilôgam.
EPA Mỹ — National Emissions Inventory