WN2713
WN2713 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Austin – Houston. Trong 528 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,7%trên 528 chuyến
- Chậm trung bình16,8 phút
- Tháng 7/202628▼ 31,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 31 | ▲ 520,0% |
| Tháng 2 | 4 | 24 | ▲ 500,0% |
| Tháng 3 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 4 | 10 | 30 | ▲ 200,0% |
| Tháng 5 | 3 | 31 | ▲ 933,3% |
| Tháng 6 | 33 | 29 | ▼ 12,1% |
| Tháng 7 | 41 | 28 | ▼ 31,7% |
| Tháng 8 | 39 | – | – |
| Tháng 9 | 42 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 123 | 204 | ▲ 65,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 83,9% | ▲ 4,8% |
| Tháng 2 | 100,0% | 81,8% | ▼ 18,2% |
| Tháng 3 | 81,5% | 69,0% | ▼ 15,4% |
| Tháng 4 | 55,6% | 56,7% | ▲ 2,0% |
| Tháng 5 | 33,3% | 45,2% | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 62,5% | 44,8% | ▼ 28,3% |
| Tháng 7 | 65,0% | 25,0% | ▼ 61,5% |
| Tháng 8 | 71,8% | – | – |
| Tháng 9 | 81,0% | – | – |
| Tháng 10 | 46,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,9% | – | – |
| Tháng 12 | 77,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 68,3% | 58,0% | ▼ 15,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 520
- Bị huỷ 1,5% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| AUS HOU Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay William P. Hobby | 238 | 8,7 phút | 80,0% | 61 |
| STL CLE Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 783 | 28,0 phút | 50,0% | 58 |
| AUS DAL Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay Dallas Love | 304 | 12,4 phút | 76,8% | 56 |
| LGA MDW Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.164 | 1,3 phút | 88,9% | 47 |
| MDW CHS Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Charleston | 1.200 | 18,1 phút | 69,2% | 40 |
| JAX MDW Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.368 | 9,7 phút | 75,0% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 10 | 9 | 55,6% | 1 |
| tháng 5/2025 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 33 | 32 | 62,5% | 1 |
| tháng 7/2025 | 41 | 40 | 65,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 39 | 39 | 71,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 42 | 42 | 81,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 46,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 81,8% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 69,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 45,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 29 | 29 | 44,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 28 | 28 | 25,0% | 0 |