WN2656
WN2656 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 29 đường bay, nhiều nhất là Philadelphia – Denver. Trong 503 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,1%trên 503 chuyến
- Chậm trung bình14,9 phút
- Tháng 7/202610▼ 61,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này29
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 44 | ▲ 63,0% |
| Tháng 2 | 26 | 29 | ▲ 11,5% |
| Tháng 3 | 13 | 10 | ▼ 23,1% |
| Tháng 4 | 16 | 27 | ▲ 68,8% |
| Tháng 5 | 17 | 36 | ▲ 111,8% |
| Tháng 6 | 25 | 10 | ▼ 60,0% |
| Tháng 7 | 26 | 10 | ▼ 61,5% |
| Tháng 8 | 16 | – | – |
| Tháng 9 | 14 | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 150 | 166 | ▲ 10,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,9% | 86,4% | ▼ 2,8% |
| Tháng 2 | 73,1% | 78,6% | ▲ 7,5% |
| Tháng 3 | 69,2% | 50,0% | ▼ 27,8% |
| Tháng 4 | 81,3% | 59,3% | ▼ 27,1% |
| Tháng 5 | 94,1% | 35,3% | ▼ 62,5% |
| Tháng 6 | 60,0% | 70,0% | ▲ 16,7% |
| Tháng 7 | 36,0% | 80,0% | ▲ 122,2% |
| Tháng 8 | 81,3% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 90,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 54,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,8% | 65,6% | ▼ 8,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 499
- Bị huỷ 0,8% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHL DEN Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Denver | 2.501 | 9,2 phút | 75,7% | 74 |
| AUS DAL Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay Dallas Love | 304 | 43,8 phút | 47,4% | 58 |
| LAS OAK Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Oakland | 654 | 27,6 phút | 44,0% | 51 |
| RSW STL Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.578 | 9,8 phút | 80,4% | 46 |
| ATL CMH Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 720 | 2,7 phút | 91,2% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 32 | 32 | 65,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 25 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 26 | 25 | 36,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 44 | 44 | 86,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 3/2026 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 59,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 36 | 34 | 35,3% | 2 |
| tháng 6/2026 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |