2.501 km · Nội địa

Denver (DEN) – Philadelphia (PHL)

Tháng 7/2026 có 669 chuyến bay khai thác giữa Denver và Philadelphia, tính cả hai chiều; 65,6% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1390339▼ 13,1%
Tháng 2355332▼ 6,5%
Tháng 3480406▼ 15,4%
Tháng 4431451▲ 4,6%
Tháng 5512551▲ 7,6%
Tháng 6603628▲ 4,1%
Tháng 7618669▲ 8,3%
Tháng 8615––
Tháng 9564––
Tháng 10497–đang tích luỹ
Tháng 11476––
Tháng 12462––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.3893.376▼ 0,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,8%77,9%▼ 4,8%
Tháng 281,4%79,5%▼ 2,3%
Tháng 382,9%71,9%▼ 13,3%
Tháng 473,1%77,8%▲ 6,4%
Tháng 568,9%74,2%▲ 7,7%
Tháng 667,0%67,0%0,0%
Tháng 764,6%65,6%▲ 1,5%
Tháng 873,8%––
Tháng 979,4%––
Tháng 1075,7%–đang tích luỹ
Tháng 1184,2%––
Tháng 1265,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,2%73,4%▼ 1,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1514▲ 180,0%
Tháng 2914▲ 55,6%
Tháng 365▼ 16,7%
Tháng 420▼ 100,0%
Tháng 551▼ 80,0%
Tháng 694▼ 55,6%
Tháng 71620▲ 25,0%
Tháng 84––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 129––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5258▲ 11,5%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 31,7%
  2. Southwest Airlines 29,0%
  3. American Airlines 28,6%
  4. Frontier Airlines 10,7%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DEN → PHL

Chuyến theo lịch
5.348
Chuyến khai thác
5.287
Bị huỷ
61 · 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ
72,8%

PHL → DEN

Chuyến theo lịch
5.349
Chuyến khai thác
5.279
Bị huỷ
70 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
76,6%

DEN → PHL và PHL → DEN tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 3.393 31,7% 83,4% 15
Southwest Airlines WN 3.100 29,0% 65,6% 27
American Airlines AA 3.062 28,6% 76,9% 67
Frontier Airlines F9 1.142 10,7% 67,8% 22

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:002,2phút · 315 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất33,8phút05:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận10.697DEN–PHL

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 93,9% · 315 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 81,5% · 449 chuyến ghi nhận · 443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 92,2% · 551 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 89,7% · 1.054 chuyến ghi nhận · 1.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 86,2% · 649 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 83,2% · 1.288 chuyến ghi nhận · 1.284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 72,5% · 450 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 68,8% · 724 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 70,2% · 478 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 64,3% · 389 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 78,9% · 698 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 58,7% · 325 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 63,8% · 1.123 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 46,6% · 295 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 55,1% · 745 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 67,2% · 358 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 71,2% · 723 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 2,2 phút · 315 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 15,9 phút · 449 chuyến ghi nhận · 443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 5,6 phút · 551 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,9 phút · 1.054 chuyến ghi nhận · 1.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 7,0 phút · 649 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 8,5 phút · 1.288 chuyến ghi nhận · 1.284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 15,7 phút · 450 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 19,7 phút · 724 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 20,4 phút · 478 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 25,2 phút · 389 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 24,2 phút · 698 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 36,0 phút · 325 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 25,5 phút · 1.123 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 35,1 phút · 295 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 30,9 phút · 745 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 33,1 phút · 358 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 22,4 phút · 723 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 20 · 20 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 315 · 315 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 449 · 449 chuyến ghi nhận · 443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 551 · 551 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.054 · 1.054 chuyến ghi nhận · 1.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 649 · 649 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.288 · 1.288 chuyến ghi nhận · 1.284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 450 · 450 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 724 · 724 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 478 · 478 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 389 · 389 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 698 · 698 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 325 · 325 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.123 · 1.123 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 295 · 295 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 745 · 745 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 358 · 358 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 63 · 63 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 723 · 723 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1820
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0093,9%2,2 phút313315
06:0081,5%15,9 phút443449
07:0092,2%5,6 phút540551
08:0089,7%4,9 phút1.0421.054
09:0086,2%7,0 phút645649
10:0083,2%8,5 phút1.2841.288
11:0072,5%15,7 phút447450
12:0068,8%19,7 phút718724
13:0070,2%20,4 phút476478
14:0064,3%25,2 phút384389
15:0078,9%24,2 phút692698
16:0058,7%36,0 phút322325
17:0063,8%25,5 phút1.1101.123
18:0046,6%35,1 phút290295
19:0055,1%30,9 phút722745
20:0067,2%33,1 phút348358
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6163
22:00Chưa có số liệu———
23:0071,2%22,4 phút711723

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 71,7% · 1.637 chuyến ghi nhận · 1.613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 77,8% · 1.406 chuyến ghi nhận · 1.384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 78,5% · 1.455 chuyến ghi nhận · 1.449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 71,2% · 1.645 chuyến ghi nhận · 1.631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 72,9% · 1.663 chuyến ghi nhận · 1.644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 77,9% · 1.316 chuyến ghi nhận · 1.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 74,6% · 1.575 chuyến ghi nhận · 1.541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 24,0 phút · 1.637 chuyến ghi nhận · 1.613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 14,3 phút · 1.406 chuyến ghi nhận · 1.384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 13,6 phút · 1.455 chuyến ghi nhận · 1.449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 20,8 phút · 1.645 chuyến ghi nhận · 1.631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 19,5 phút · 1.663 chuyến ghi nhận · 1.644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 12,9 phút · 1.316 chuyến ghi nhận · 1.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 18,8 phút · 1.575 chuyến ghi nhận · 1.541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.637 · 1.637 chuyến ghi nhận · 1.613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.406 · 1.406 chuyến ghi nhận · 1.384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.455 · 1.455 chuyến ghi nhận · 1.449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.645 · 1.645 chuyến ghi nhận · 1.631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.663 · 1.663 chuyến ghi nhận · 1.644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.316 · 1.316 chuyến ghi nhận · 1.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.575 · 1.575 chuyến ghi nhận · 1.541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai71,7%24,0 phút1.6131.637
Thứ Ba77,8%14,3 phút1.3841.406
Thứ Tư78,5%13,6 phút1.4491.455
Thứ Năm71,2%20,8 phút1.6311.645
Thứ Sáu72,9%19,5 phút1.6441.663
Thứ Bảy77,9%12,9 phút1.3041.316
Chủ Nhật74,6%18,8 phút1.5411.575

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 80,0% · 748 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 80,5% · 710 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 77,9% · 897 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 75,5% · 884 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 71,7% · 1.069 chuyến ghi nhận · 1.063 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 67,0% · 1.244 chuyến ghi nhận · 1.231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 65,1% · 1.323 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 73,8% · 619 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 79,4% · 565 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 81,6% · 805 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 83,1% · 917 chuyến ghi nhận · 910 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 73,1% · 916 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 10,7 phút · 748 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 11,1 phút · 710 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 18,3 phút · 897 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 16,7 phút · 884 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 18,9 phút · 1.069 chuyến ghi nhận · 1.063 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 27,6 phút · 1.244 chuyến ghi nhận · 1.231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 32,4 phút · 1.323 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 19,7 phút · 619 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 9,9 phút · 565 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 9,6 phút · 805 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 8,3 phút · 917 chuyến ghi nhận · 910 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 16,5 phút · 916 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 748 · 748 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 710 · 710 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 897 · 897 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 884 · 884 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.069 · 1.069 chuyến ghi nhận · 1.063 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.244 · 1.244 chuyến ghi nhận · 1.231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.323 · 1.323 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 619 · 619 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 565 · 565 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 805 · 805 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 917 · 917 chuyến ghi nhận · 910 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 916 · 916 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T180,0%10,7 phút729748
T280,5%11,1 phút687710
T377,9%18,3 phút886897
T475,5%16,7 phút882884
T571,7%18,9 phút1.0631.069
T667,0%27,6 phút1.2311.244
T765,1%32,4 phút1.2871.323
T873,8%19,7 phút615619
T979,4%9,9 phút564565
T1081,6%9,6 phút805805
T1183,1%8,3 phút910917
T1273,1%16,5 phút907916

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,8% 7.895
  • Trễ trên 15 phút 25,0% 2.671
  • Bị huỷ 1,2% 131
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

117
117 trong 117
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA2383 PHL → DEN 528 93,1%
UA1575 DEN → PHL 455 87,0%
F993340 DEN → PHL 426 64,0%
F993339 PHL → DEN 374 68,8%
AA1313 DEN → PHL 341 74,5%
AA3158 PHL → DEN 328 60,3%
AA1313 PHL → DEN 310 86,3%
UA360 DEN → PHL 275 75,0%
AA2672 DEN → PHL 178 89,0%
AA516 DEN → PHL 171 91,7%
AA2344 DEN → PHL 162 80,7%
F993265 PHL → DEN 145 72,9%
AA1063 PHL → DEN 132 78,0%
AA1674 DEN → PHL 125 93,3%
WN645 DEN → PHL 121 70,6%
WN1446 DEN → PHL 109 83,5%
UA2644 PHL → DEN 108 78,7%
UA1218 DEN → PHL 100 83,8%
AA3020 PHL → DEN 96 81,5%
UA1510 DEN → PHL 92 65,2%
F993266 DEN → PHL 91 53,3%
WN2283 PHL → DEN 91 88,8%
AA2943 PHL → DEN 89 64,8%
AA2943 DEN → PHL 89 60,9%
UA1943 PHL → DEN 89 82,0%
UA1061 PHL → DEN 77 90,9%
WN2656 PHL → DEN 74 75,7%
AA3312 PHL → DEN 71 84,5%
UA2419 PHL → DEN 67 60,6%
WN3221 PHL → DEN 65 31,8%
WN2585 DEN → PHL 63 74,6%
UA1537 PHL → DEN 62 80,7%
AA1759 PHL → DEN 61 72,1%
AA2500 DEN → PHL 61 76,3%
UA1066 DEN → PHL 61 70,5%
UA1214 DEN → PHL 61 80,3%
WN3842 DEN → PHL 61 75,4%
AA1759 DEN → PHL 60 60,0%
WN4035 PHL → DEN 60 93,3%
WN4187 PHL → DEN 60 85,0%
AA2491 DEN → PHL 59 76,3%
WN1423 DEN → PHL 58 51,7%
WN1912 PHL → DEN 58 60,3%
WN2001 DEN → PHL 58 29,3%
WN2557 PHL → DEN 58 91,4%
WN1978 PHL → DEN 57 57,9%
WN4003 PHL → DEN 57 94,7%
WN472 PHL → DEN 57 50,9%
AA2500 PHL → DEN 56 55,6%
WN4294 DEN → PHL 55 77,8%
AA1534 DEN → PHL 54 73,1%
AA1534 PHL → DEN 54 84,9%
UA1252 PHL → DEN 53 86,5%
WN3084 PHL → DEN 53 67,3%
F992513 PHL → DEN 52 78,4%
WN1968 PHL → DEN 52 82,7%
F992514 DEN → PHL 51 90,0%
UA1593 PHL → DEN 51 86,3%
WN2699 DEN → PHL 51 66,0%
WN1998 DEN → PHL 50 58,0%
WN2590 DEN → PHL 50 68,0%
WN2686 DEN → PHL 50 12,2%
WN3157 DEN → PHL 50 62,0%
UA2093 PHL → DEN 45 73,3%
WN4036 PHL → DEN 45 45,5%
AA2023 DEN → PHL 44 61,4%
AA3256 PHL → DEN 44 86,4%
WN2701 DEN → PHL 44 16,3%
WN2201 PHL → DEN 43 67,4%
WN136 PHL → DEN 42 76,2%
WN1626 DEN → PHL 42 57,5%
WN2976 DEN → PHL 42 52,4%
WN3220 PHL → DEN 42 70,0%
WN3247 DEN → PHL 42 81,0%
UA2175 PHL → DEN 37 91,9%
UA2227 PHL → DEN 37 91,9%
UA2307 PHL → DEN 37 81,1%
UA2437 DEN → PHL 37 89,2%
UA415 DEN → PHL 37 78,4%
UA422 DEN → PHL 37 89,2%
UA638 PHL → DEN 37 83,3%
AA1751 DEN → PHL 36 57,1%
UA1390 DEN → PHL 36 88,9%
UA2679 DEN → PHL 36 83,3%
UA489 PHL → DEN 36 91,7%
WN2587 DEN → PHL 36 37,1%
WN4189 PHL → DEN 36 45,7%
AA3312 DEN → PHL 35 77,1%
UA1341 PHL → DEN 35 68,6%
UA2175 DEN → PHL 35 82,9%
UA2212 DEN → PHL 35 51,4%
UA255 DEN → PHL 35 77,1%
UA1418 DEN → PHL 34 85,3%
UA347 PHL → DEN 34 97,1%
WN3590 DEN → PHL 34 88,2%
AA2491 PHL → DEN 33 69,7%
UA1609 DEN → PHL 33 87,9%
WN1911 DEN → PHL 33 54,6%
WN2196 PHL → DEN 33 87,5%
WN2781 PHL → DEN 33 90,9%
WN3286 DEN → PHL 33 30,3%
WN3331 PHL → DEN 33 48,5%
WN4170 PHL → DEN 33 96,9%
WN845 DEN → PHL 33 42,4%
WN949 DEN → PHL 33 66,7%
AA437 DEN → PHL 32 68,8%
UA2433 PHL → DEN 32 81,3%
UA618 PHL → DEN 32 78,1%
UA753 DEN → PHL 32 59,4%
UA785 DEN → PHL 32 81,3%
UA1973 DEN → PHL 31 83,9%
UA2182 PHL → DEN 31 90,3%
WN2269 DEN → PHL 31 71,0%
WN4141 PHL → DEN 31 87,1%
AA3134 PHL → DEN 30 90,0%
AA3262 DEN → PHL 30 76,7%
AA3262 PHL → DEN 30 86,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 669 +8,3% 20 65,6%
tháng 6/2026 628 +4,1% 4 67,0%
tháng 5/2026 551 +7,6% 1 74,2%
tháng 4/2026 451 +4,6% 0 77,8%
tháng 3/2026 406 −15,4% 5 71,9%
tháng 2/2026 332 −6,5% 14 79,5%
tháng 1/2026 339 −13,1% 14 77,9%
tháng 12/2025 462 +3,8% 9 65,8%
tháng 11/2025 476 +9,7% 1 84,2%
tháng 10/2025 497 +61,4% 0 75,7%
tháng 9/2025 564 1 79,4%
tháng 8/2025 615 4 73,8%
tháng 7/2025 618 16 64,6%
tháng 6/2025 603 9 67,0%
tháng 5/2025 512 5 68,9%
tháng 4/2025 431 2 73,1%
tháng 3/2025 480 6 82,9%
tháng 2/2025 355 9 81,4%
tháng 1/2025 390 5 81,8%
tháng 12/2024 445 0 80,7%
tháng 11/2024 434 6 81,8%
tháng 10/2024 308 0 91,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…