WN949
WN949 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 40 đường bay, nhiều nhất là Dallas – San Antonio. Trong 754 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,5%trên 754 chuyến
- Chậm trung bình10,4 phút
- Tháng 7/202642▲ 20,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này40
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 65 | 26 | ▼ 60,0% |
| Tháng 2 | 62 | 20 | ▼ 67,7% |
| Tháng 3 | 49 | 30 | ▼ 38,8% |
| Tháng 4 | 36 | 30 | ▼ 16,7% |
| Tháng 5 | 33 | 31 | ▼ 6,1% |
| Tháng 6 | 35 | 37 | ▲ 5,7% |
| Tháng 7 | 35 | 42 | ▲ 20,0% |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 315 | 216 | ▼ 31,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,8% | 72,0% | ▼ 23,2% |
| Tháng 2 | 80,3% | 90,0% | ▲ 12,0% |
| Tháng 3 | 61,2% | 60,0% | ▼ 2,0% |
| Tháng 4 | 77,8% | 46,7% | ▼ 40,0% |
| Tháng 5 | 93,8% | 41,9% | ▼ 55,3% |
| Tháng 6 | 60,6% | 83,8% | ▲ 38,2% |
| Tháng 7 | 60,6% | 92,7% | ▲ 52,9% |
| Tháng 8 | 84,4% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 91,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,9% | – | – |
| Tháng 12 | 72,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,4% | 69,6% | ▼ 7,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 2 | ▼ 71,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 743
- Bị huỷ 1,5% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DAL SAT Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế San Antonio | 399 | -1,8 phút | 92,8% | 84 |
| BNA BOS Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Logan | 1.514 | 7,9 phút | 81,7% | 60 |
| SMF PDX Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Portland | 771 | 8,3 phút | 86,0% | 50 |
| SAN SEA Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.692 | 26,1 phút | 40,0% | 50 |
| SAN DAL Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay Dallas Love | 1.899 | 11,4 phút | 72,3% | 48 |
| BWI PVD Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 526 | 57,9 phút | 47,4% | 42 |
| SMF LGB Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay Long Beach | 624 | 2,3 phút | 88,6% | 36 |
| RSW DAL Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay Dallas Love | 1.616 | 14,7 phút | 78,1% | 33 |
| DEN PHL Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Philadelphia | 2.501 | 17,7 phút | 66,7% | 33 |
| GRR MDW Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 220 | 0,9 phút | 90,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 28 | 85,7% | 2 |
| tháng 1/2025 | 65 | 64 | 93,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 62 | 61 | 80,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 49 | 49 | 61,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 36 | 36 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 33 | 32 | 93,8% | 1 |
| tháng 6/2025 | 35 | 33 | 60,6% | 2 |
| tháng 7/2025 | 35 | 33 | 60,6% | 2 |
| tháng 8/2025 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 36 | 36 | 91,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 41,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 37 | 37 | 83,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 42 | 41 | 92,7% | 1 |