WN3220
WN3220 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 27 đường bay, nhiều nhất là Sacramento – Las Vegas. Trong 580 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 72,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,4%trên 580 chuyến
- Chậm trung bình15,5 phút
- Tháng 7/202626▼ 54,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này27
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 33 | ▲ 450,0% |
| Tháng 2 | 10 | 21 | ▲ 110,0% |
| Tháng 3 | 55 | 34 | ▼ 38,2% |
| Tháng 4 | 26 | 28 | ▲ 7,7% |
| Tháng 5 | 19 | 26 | ▲ 36,8% |
| Tháng 6 | 49 | 26 | ▼ 46,9% |
| Tháng 7 | 57 | 26 | ▼ 54,4% |
| Tháng 8 | 9 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 49 | – | – |
| Tháng 12 | 49 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 222 | 194 | ▼ 12,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 87,9% | ▲ 5,5% |
| Tháng 2 | 70,0% | 90,0% | ▲ 28,6% |
| Tháng 3 | 80,0% | 50,0% | ▼ 37,5% |
| Tháng 4 | 53,9% | 85,7% | ▲ 59,2% |
| Tháng 5 | 61,1% | 42,3% | ▼ 30,8% |
| Tháng 6 | 71,4% | 73,1% | ▲ 2,3% |
| Tháng 7 | 66,7% | 62,5% | ▼ 6,3% |
| Tháng 8 | 77,8% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 48,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,8% | – | – |
| Tháng 12 | 81,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,5% | 70,2% | ▲ 1,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 576
- Bị huỷ 0,7% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 3/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SMF LAS Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Harry Reid | 639 | 3,6 phút | 89,9% | 89 |
| CLE MDW Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 493 | 24,3 phút | 70,5% | 61 |
| LAS DAL Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Dallas Love | 1.714 | 26,3 phút | 55,4% | 57 |
| DCA HOU Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay William P. Hobby | 1.959 | 11,9 phút | 66,0% | 50 |
| RNO PHX Sân bay quốc tế Reno-Tahoe – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 967 | 13,3 phút | 89,1% | 47 |
| PHL DEN Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Denver | 2.501 | 10,5 phút | 70,0% | 42 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 55 | 55 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 53,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 19 | 18 | 61,1% | 1 |
| tháng 6/2025 | 49 | 49 | 71,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 57 | 57 | 66,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 48,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 49 | 49 | 89,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 49 | 49 | 81,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 33 | 33 | 87,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 21 | 20 | 90,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 34 | 34 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 42,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 26 | 24 | 62,5% | 2 |