AS642
AS642 của Alaska Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Seattle – Denver. Trong 610 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,6%trên 610 chuyến
- Chậm trung bình11,5 phút
- Tháng 7/202614▼ 53,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 46 | 29 | ▼ 37,0% |
| Tháng 2 | 56 | 24 | ▼ 57,1% |
| Tháng 3 | 49 | 26 | ▼ 46,9% |
| Tháng 4 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 46 | 26 | ▼ 43,5% |
| Tháng 6 | 41 | 9 | ▼ 78,0% |
| Tháng 7 | 30 | 14 | ▼ 53,3% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 298 | 154 | ▼ 48,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,0% | 93,1% | ▲ 7,1% |
| Tháng 2 | 75,9% | 83,3% | ▲ 9,7% |
| Tháng 3 | 65,3% | 65,4% | ▲ 0,1% |
| Tháng 4 | 73,3% | 92,3% | ▲ 25,9% |
| Tháng 5 | 80,4% | 80,8% | ▲ 0,4% |
| Tháng 6 | 55,0% | 66,7% | ▲ 21,2% |
| Tháng 7 | 50,0% | 57,1% | ▲ 14,3% |
| Tháng 8 | 38,9% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,8% | – | – |
| Tháng 12 | 52,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,6% | 77,0% | ▲ 10,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 607
- Bị huỷ 0,5% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SEA DEN Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Denver | 1.645 | 16,0 phút | 66,4% | 299 |
| SFO SNA Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay John Wayne | 598 | 6,9 phút | 81,8% | 138 |
| SNA SFO Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế San Francisco | 598 | 9,7 phút | 76,5% | 137 |
| RNO SEA Sân bay quốc tế Reno-Tahoe – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 907 | -0,7 phút | 91,7% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 42 | 42 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 46 | 46 | 87,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 54 | 75,9% | 2 |
| tháng 3/2025 | 49 | 49 | 65,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 46 | 46 | 80,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 41 | 40 | 55,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 18 | 18 | 38,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 52,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 14 | 14 | 57,1% | 0 |