WN2722
WN2722 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 24 đường bay, nhiều nhất là Houston – Atlanta. Trong 613 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,6%trên 613 chuyến
- Chậm trung bình11,0 phút
- Tháng 7/202610▼ 66,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này24
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 21 | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 31 | 57 | ▲ 83,9% |
| Tháng 4 | 39 | 46 | ▲ 17,9% |
| Tháng 5 | 45 | 44 | ▼ 2,2% |
| Tháng 6 | 31 | 11 | ▼ 64,5% |
| Tháng 7 | 30 | 10 | ▼ 66,7% |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 32 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 232 | 217 | ▼ 6,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,5% | 78,6% | ▼ 11,2% |
| Tháng 2 | 67,9% | 81,0% | ▲ 19,3% |
| Tháng 3 | 87,1% | 83,9% | ▼ 3,6% |
| Tháng 4 | 87,2% | 71,7% | ▼ 17,7% |
| Tháng 5 | 93,3% | 77,3% | ▼ 17,2% |
| Tháng 6 | 76,7% | 72,7% | ▼ 5,1% |
| Tháng 7 | 72,4% | 100,0% | ▲ 38,1% |
| Tháng 8 | 46,2% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | 43,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,5% | – | – |
| Tháng 12 | 85,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,9% | 80,7% | ▼ 1,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 607
- Bị huỷ 1,0% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HOU ATL Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.118 | 11,5 phút | 77,5% | 104 |
| PHX LAS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Harry Reid | 411 | 1,6 phút | 94,8% | 58 |
| LAS RNO Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Reno-Tahoe | 556 | 4,8 phút | 82,8% | 58 |
| DEN PIT Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 2.071 | 27,4 phút | 71,4% | 51 |
| SMF SAN Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế San Diego | 773 | 10,7 phút | 83,0% | 47 |
| BUR SMF Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Sacramento | 577 | 2,3 phút | 87,5% | 41 |
| SMF LAS Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Harry Reid | 639 | 8,1 phút | 87,5% | 33 |
| RSW DEN Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Denver | 2.584 | 10,9 phút | 75,8% | 33 |
| LAS DCA Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 3.354 | 14,2 phút | 72,7% | 33 |
| DEN SEA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.645 | 26,2 phút | 50,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 26 | 88,5% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 39 | 39 | 87,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 45 | 45 | 93,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 8/2025 | 13 | 13 | 46,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 32 | 32 | 43,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 24 | 87,5% | 1 |
| tháng 12/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 57 | 56 | 83,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 46 | 46 | 71,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 44 | 44 | 77,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |