F93406
F93406 của Frontier Airlines bay Seattle – Denver. Trong 513 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,6%trên 513 chuyến
- Chậm trung bình13,2 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 14 | 21 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 21 | 19 | ▼ 9,5% |
| Tháng 3 | 20 | 18 | ▼ 10,0% |
| Tháng 4 | 24 | 18 | ▼ 25,0% |
| Tháng 5 | 31 | 9 | ▼ 71,0% |
| Tháng 6 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 171 | 143 | ▼ 16,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 78,6% | 85,7% | ▲ 9,1% |
| Tháng 2 | 71,4% | 79,0% | ▲ 10,5% |
| Tháng 3 | 70,0% | 72,2% | ▲ 3,2% |
| Tháng 4 | 79,2% | 82,4% | ▲ 4,0% |
| Tháng 5 | 76,7% | 88,9% | ▲ 15,9% |
| Tháng 6 | 86,2% | 84,0% | ▼ 2,6% |
| Tháng 7 | 73,3% | 71,0% | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 88,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,3% | – | – |
| Tháng 12 | 44,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,5% | 80,4% | ▲ 5,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 3 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 505
- Bị huỷ 1,6% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SEA DEN Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Denver | 1.645 | 13,2 phút | 77,6% | 513 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 12/2024 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 25 | 25 | 44,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 18 | 17 | 82,4% | 1 |
| tháng 5/2026 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 25 | 84,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |