OO4094
OO4094 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Denver – Seattle. Trong 408 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 81,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,2%trên 408 chuyến
- Chậm trung bình12,1 phút
- Tháng 6/20266▼ 85,0%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 18 | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 18 | 11 | ▼ 38,9% |
| Tháng 3 | – | 3 | – |
| Tháng 4 | 4 | 24 | ▲ 500,0% |
| Tháng 5 | – | 37 | – |
| Tháng 6 | 40 | 6 | ▼ 85,0% |
| Tháng 7 | 10 | – | – |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 35 | – | – |
| Tháng 10 | 46 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,5% | 82,4% | ▼ 5,9% |
| Tháng 2 | 72,2% | 90,9% | ▲ 25,9% |
| Tháng 3 | – | 33,3% | – |
| Tháng 4 | 100,0% | 70,8% | ▼ 29,2% |
| Tháng 5 | – | 94,6% | – |
| Tháng 6 | 56,8% | 83,3% | ▲ 46,8% |
| Tháng 7 | 80,0% | – | – |
| Tháng 8 | 69,0% | – | – |
| Tháng 9 | 88,6% | – | – |
| Tháng 10 | 89,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 404
- Bị huỷ 1,0% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 6/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN SEA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.645 | 6,6 phút | 83,3% | 66 |
| MKE DTW Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Detroit | 381 | 6,8 phút | 82,7% | 52 |
| DTW MKE Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế General Mitchell | 381 | 7,5 phút | 84,6% | 52 |
| SEA DEN Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Denver | 1.645 | 7,4 phút | 86,1% | 36 |
| GRR DTW Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Detroit | 193 | 0,7 phút | 90,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 46 | 46 | 93,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 36 | 36 | 72,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 40 | 37 | 56,8% | 3 |
| tháng 7/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 35 | 35 | 88,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 46 | 46 | 89,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 18 | 17 | 82,4% | 1 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 70,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 37 | 37 | 94,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |