F91175
F91175 của Frontier Airlines bay Denver – Seattle. Trong 392 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,6%trên 392 chuyến
- Chậm trung bình8,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 63,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 15 | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 21 | 19 | ▼ 9,5% |
| Tháng 3 | 20 | 3 | ▼ 85,0% |
| Tháng 4 | 18 | 8 | ▼ 55,6% |
| Tháng 5 | 20 | 9 | ▼ 55,0% |
| Tháng 6 | 20 | 27 | ▲ 35,0% |
| Tháng 7 | 19 | 31 | ▲ 63,2% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 138 | 112 | ▼ 18,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 46,7% | ▼ 37,8% |
| Tháng 2 | 81,0% | 84,2% | ▲ 4,0% |
| Tháng 3 | 60,0% | 100,0% | ▲ 66,7% |
| Tháng 4 | 77,8% | 85,7% | ▲ 10,2% |
| Tháng 5 | 85,0% | 100,0% | ▲ 17,6% |
| Tháng 6 | 60,0% | 96,0% | ▲ 60,0% |
| Tháng 7 | 66,7% | 96,8% | ▲ 45,1% |
| Tháng 8 | 78,3% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 95,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,7% | – | – |
| Tháng 12 | 0,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,2% | 87,1% | ▲ 20,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 386
- Bị huỷ 1,5% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN SEA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.645 | 8,5 phút | 81,6% | 392 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 12/2024 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 19 | 18 | 66,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 24 | 95,8% | 1 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 15 | 15 | 46,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 8 | 7 | 85,7% | 1 |
| tháng 5/2026 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 25 | 96,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |