WN3051
WN3051 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Fort Myers – Baltimore. Trong 558 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 77,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,7%trên 558 chuyến
- Chậm trung bình9,7 phút
- Tháng 7/202627▼ 12,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11 | 50 | ▲ 354,5% |
| Tháng 2 | 9 | 27 | ▲ 200,0% |
| Tháng 3 | 27 | 32 | ▲ 18,5% |
| Tháng 4 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 5 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 6 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 31 | – | – |
| Tháng 12 | 40 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 168 | 222 | ▲ 32,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 63,6% | 88,0% | ▲ 38,3% |
| Tháng 2 | 33,3% | 63,0% | ▲ 88,9% |
| Tháng 3 | 81,5% | 80,7% | ▼ 1,0% |
| Tháng 4 | 72,4% | 100,0% | ▲ 38,1% |
| Tháng 5 | 77,4% | 86,7% | ▲ 11,9% |
| Tháng 6 | 72,4% | 73,1% | ▲ 0,9% |
| Tháng 7 | 80,7% | 77,8% | ▼ 3,6% |
| Tháng 8 | 57,7% | – | – |
| Tháng 9 | 84,6% | – | – |
| Tháng 10 | 71,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,7% | – | – |
| Tháng 12 | 77,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 68,8% | 81,3% | ▲ 18,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 555
- Bị huỷ 0,5% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 23/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RSW BWI Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.483 | 12,2 phút | 77,6% | 58 |
| LGB OAK Sân bay Long Beach – Sân bay quốc tế Oakland | 569 | 0,5 phút | 93,0% | 57 |
| DEN SEA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.645 | 12,0 phút | 74,0% | 50 |
| IND AUS Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.479 | 13,0 phút | 73,5% | 49 |
| MCO PHX Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.969 | 9,1 phút | 83,0% | 47 |
| DEN BZN Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone | 844 | 0,0 phút | 91,1% | 46 |
| LGA HOU Sân bay LaGuardia – Sân bay William P. Hobby | 2.295 | 13,9 phút | 83,3% | 43 |
| HNL KOA Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay quốc tế Kona | 263 | 7,4 phút | 81,3% | 33 |
| DEN HOU Sân bay quốc tế Denver – Sân bay William P. Hobby | 1.422 | 10,7 phút | 75,0% | 32 |
| RDU MDW Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.016 | 7,1 phút | 74,2% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 9 | 9 | 33,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 40 | 40 | 77,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 50 | 50 | 88,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 32 | 31 | 80,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |