844 km · Nội địa

Bozeman Yellowstone (BZN) – Denver (DEN)

Tháng 7/2026 có 529 chuyến bay khai thác giữa Bozeman Yellowstone và Denver, tính cả hai chiều; 70,7% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1405404▼ 0,2%
Tháng 2401370▼ 7,7%
Tháng 3474430▼ 9,3%
Tháng 4364420▲ 15,4%
Tháng 5407448▲ 10,1%
Tháng 6524507▼ 3,2%
Tháng 7541529▼ 2,2%
Tháng 8534––
Tháng 9474––
Tháng 10441–đang tích luỹ
Tháng 11411––
Tháng 12456––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.1163.108▼ 0,3%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 177,3%84,9%▲ 9,8%
Tháng 275,3%83,0%▲ 10,2%
Tháng 387,8%76,5%▼ 12,9%
Tháng 479,7%84,3%▲ 5,8%
Tháng 572,2%79,2%▲ 9,7%
Tháng 667,9%70,0%▲ 3,1%
Tháng 766,4%70,7%▲ 6,5%
Tháng 873,4%––
Tháng 983,5%––
Tháng 1085,9%–đang tích luỹ
Tháng 1185,2%––
Tháng 1276,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)75,2%78,4%▲ 4,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 140▼ 100,0%
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 420▼ 100,0%
Tháng 570▼ 100,0%
Tháng 601–
Tháng 751▼ 80,0%
Tháng 82––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 118––
Tháng 126––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)202▼ 90,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 43,9%
  2. Southwest Airlines 42,4%
  3. SkyWest Airlines 13,7%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BZN → DEN

Chuyến theo lịch
4.875
Chuyến khai thác
4.847
Bị huỷ
28 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
79,0%

DEN → BZN

Chuyến theo lịch
4.872
Chuyến khai thác
4.858
Bị huỷ
14 · 0,3%
Tỷ lệ đúng giờ
78,4%

BZN → DEN và DEN → BZN tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 4.275 43,9% 82,4% 15
Southwest Airlines WN 4.132 42,4% 72,8% 13
SkyWest Airlines OO 1.340 13,7% 85,5% 14

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:001,1phút · 400 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất31,9phút06:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận9.747BZN–DEN

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 93,9% · 376 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 95,2% · 400 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 90,9% · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 92,1% · 715 chuyến ghi nhận · 712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 86,2% · 969 chuyến ghi nhận · 961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 80,7% · 962 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 76,8% · 254 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 82,6% · 806 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 73,2% · 1.057 chuyến ghi nhận · 1.051 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 72,1% · 394 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 66,2% · 893 chuyến ghi nhận · 888 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 62,1% · 404 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 74,5% · 699 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 173 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 48,5% · 322 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 76 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 5,2 phút · 376 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1,1 phút · 400 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3,3 phút · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1,4 phút · 715 chuyến ghi nhận · 712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 4,8 phút · 969 chuyến ghi nhận · 961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 8,7 phút · 962 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 9,2 phút · 254 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 9,3 phút · 806 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 16,4 phút · 1.057 chuyến ghi nhận · 1.051 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 17,1 phút · 394 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 22,9 phút · 893 chuyến ghi nhận · 888 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 23,5 phút · 404 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 16,5 phút · 699 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 173 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 33,0 phút · 322 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 76 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 376 · 376 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 400 · 400 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.034 · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 715 · 715 chuyến ghi nhận · 712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 118 · 118 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 969 · 969 chuyến ghi nhận · 961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 962 · 962 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 806 · 806 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.057 · 1.057 chuyến ghi nhận · 1.051 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 394 · 394 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 893 · 893 chuyến ghi nhận · 888 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 404 · 404 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 69 · 69 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 699 · 699 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 173 · 173 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 322 · 322 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 76 · 76 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 26 · 26 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0093,9%5,2 phút376376
06:0095,2%1,1 phút399400
07:0090,9%3,3 phút1.0301.034
08:0092,1%1,4 phút712715
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—118118
10:0086,2%4,8 phút961969
11:0080,7%8,7 phút962962
12:0076,8%9,2 phút254254
13:0082,6%9,3 phút805806
14:0073,2%16,4 phút1.0511.057
15:0072,1%17,1 phút391394
16:0066,2%22,9 phút888893
17:0062,1%23,5 phút398404
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6869
19:0074,5%16,5 phút698699
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—172173
21:0048,5%33,0 phút322322
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7676
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2426

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 80,5% · 1.410 chuyến ghi nhận · 1.407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 80,4% · 1.363 chuyến ghi nhận · 1.357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 79,6% · 1.376 chuyến ghi nhận · 1.373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 75,1% · 1.403 chuyến ghi nhận · 1.392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 76,1% · 1.409 chuyến ghi nhận · 1.400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 80,8% · 1.389 chuyến ghi nhận · 1.382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 78,6% · 1.397 chuyến ghi nhận · 1.394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 7,9 phút · 1.410 chuyến ghi nhận · 1.407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,5 phút · 1.363 chuyến ghi nhận · 1.357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 11,6 phút · 1.376 chuyến ghi nhận · 1.373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 15,1 phút · 1.403 chuyến ghi nhận · 1.392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 14,2 phút · 1.409 chuyến ghi nhận · 1.400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 10,3 phút · 1.389 chuyến ghi nhận · 1.382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 12,8 phút · 1.397 chuyến ghi nhận · 1.394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.410 · 1.410 chuyến ghi nhận · 1.407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.363 · 1.363 chuyến ghi nhận · 1.357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.376 · 1.376 chuyến ghi nhận · 1.373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.403 · 1.403 chuyến ghi nhận · 1.392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.409 · 1.409 chuyến ghi nhận · 1.400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.389 · 1.389 chuyến ghi nhận · 1.382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.397 · 1.397 chuyến ghi nhận · 1.394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai80,5%7,9 phút1.4071.410
Thứ Ba80,4%10,5 phút1.3571.363
Thứ Tư79,6%11,6 phút1.3731.376
Thứ Năm75,1%15,1 phút1.3921.403
Thứ Sáu76,1%14,2 phút1.4001.409
Thứ Bảy80,8%10,3 phút1.3821.389
Chủ Nhật78,6%12,8 phút1.3941.397

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 81,1% · 813 chuyến ghi nhận · 809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 79,0% · 772 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 82,4% · 905 chuyến ghi nhận · 904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 82,1% · 786 chuyến ghi nhận · 784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 75,9% · 862 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 69,0% · 1.032 chuyến ghi nhận · 1.031 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 68,5% · 1.076 chuyến ghi nhận · 1.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 73,4% · 536 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 83,5% · 474 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 89,0% · 726 chuyến ghi nhận · 725 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 84,7% · 836 chuyến ghi nhận · 825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 82,5% · 929 chuyến ghi nhận · 923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 7,9 phút · 813 chuyến ghi nhận · 809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 12,2 phút · 772 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 9,6 phút · 905 chuyến ghi nhận · 904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 9,0 phút · 786 chuyến ghi nhận · 784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 14,2 phút · 862 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 19,1 phút · 1.032 chuyến ghi nhận · 1.031 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 22,0 phút · 1.076 chuyến ghi nhận · 1.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 14,3 phút · 536 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 5,9 phút · 474 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 2,8 phút · 726 chuyến ghi nhận · 725 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 7,9 phút · 836 chuyến ghi nhận · 825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 8,9 phút · 929 chuyến ghi nhận · 923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 813 · 813 chuyến ghi nhận · 809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 772 · 772 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 905 · 905 chuyến ghi nhận · 904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 786 · 786 chuyến ghi nhận · 784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 862 · 862 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.032 · 1.032 chuyến ghi nhận · 1.031 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.076 · 1.076 chuyến ghi nhận · 1.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 536 · 536 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 474 · 474 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 726 · 726 chuyến ghi nhận · 725 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 836 · 836 chuyến ghi nhận · 825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 929 · 929 chuyến ghi nhận · 923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T181,1%7,9 phút809813
T279,0%12,2 phút771772
T382,4%9,6 phút904905
T482,1%9,0 phút784786
T575,9%14,2 phút855862
T669,0%19,1 phút1.0311.032
T768,5%22,0 phút1.0701.076
T873,4%14,3 phút534536
T983,5%5,9 phút474474
T1089,0%2,8 phút725726
T1184,7%7,9 phút825836
T1282,5%8,9 phút923929

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,4% 7.640
  • Trễ trên 15 phút 21,2% 2.065
  • Bị huỷ 0,4% 42
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

111
111 trong 111
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA2063 BZN → DEN 509 90,3%
UA1109 BZN → DEN 470 73,7%
UA1347 DEN → BZN 345 77,7%
UA741 DEN → BZN 275 84,0%
UA1500 DEN → BZN 257 82,1%
UA513 DEN → BZN 189 86,8%
OO5959 BZN → DEN 181 89,4%
OO5962 DEN → BZN 181 92,2%
UA205 DEN → BZN 171 69,4%
UA1824 BZN → DEN 161 90,7%
UA348 DEN → BZN 161 96,9%
UA2258 BZN → DEN 149 83,2%
WN1005 BZN → DEN 123 93,5%
UA1066 DEN → BZN 113 85,0%
WN4654 DEN → BZN 106 74,3%
OO5736 BZN → DEN 103 70,9%
UA2166 BZN → DEN 91 73,6%
UA1153 BZN → DEN 89 86,4%
UA662 DEN → BZN 89 88,8%
WN1139 BZN → DEN 82 72,8%
WN2261 BZN → DEN 78 74,4%
WN2854 DEN → BZN 77 76,6%
UA1362 BZN → DEN 72 95,8%
UA1579 DEN → BZN 72 95,8%
WN1983 BZN → DEN 68 79,4%
UA778 DEN → BZN 67 85,1%
WN884 BZN → DEN 65 78,1%
WN1982 BZN → DEN 63 93,7%
WN2437 DEN → BZN 63 63,5%
WN1226 DEN → BZN 61 65,6%
WN1988 BZN → DEN 61 86,9%
WN2490 DEN → BZN 61 68,9%
UA1923 DEN → BZN 60 90,0%
WN3986 BZN → DEN 60 58,3%
WN1111 DEN → BZN 58 89,7%
WN1133 BZN → DEN 58 29,3%
WN1431 DEN → BZN 58 67,2%
WN1505 DEN → BZN 58 28,1%
WN1516 DEN → BZN 58 44,8%
WN1817 DEN → BZN 58 63,8%
WN2583 DEN → BZN 58 41,4%
WN2740 DEN → BZN 58 50,0%
WN3349 BZN → DEN 58 39,7%
WN3834 DEN → BZN 58 84,5%
WN651 BZN → DEN 58 86,2%
WN826 DEN → BZN 58 84,5%
WN925 DEN → BZN 58 87,9%
WN2762 BZN → DEN 57 89,5%
UA217 BZN → DEN 56 89,3%
OO4659 BZN → DEN 53 100,0%
OO4734 DEN → BZN 53 100,0%
OO5715 DEN → BZN 53 86,8%
OO4802 DEN → BZN 52 82,4%
OO5403 BZN → DEN 52 91,8%
OO5551 DEN → BZN 52 94,0%
OO5640 BZN → DEN 52 56,9%
OO5919 BZN → DEN 52 86,3%
OO5949 DEN → BZN 52 92,3%
WN3774 BZN → DEN 52 65,4%
OO6030 DEN → BZN 50 86,0%
WN1132 BZN → DEN 50 34,0%
WN1353 BZN → DEN 50 82,0%
WN1640 DEN → BZN 50 76,0%
WN1981 BZN → DEN 50 90,0%
WN1984 BZN → DEN 50 60,0%
WN245 BZN → DEN 50 71,4%
WN1131 BZN → DEN 49 61,2%
WN2150 BZN → DEN 47 93,6%
WN2603 BZN → DEN 47 85,1%
WN1946 BZN → DEN 46 80,4%
WN1947 BZN → DEN 46 93,3%
WN3051 DEN → BZN 46 91,1%
WN920 BZN → DEN 45 37,8%
WN1130 BZN → DEN 42 90,5%
WN2175 DEN → BZN 42 61,9%
WN4790 DEN → BZN 42 31,0%
WN843 DEN → BZN 41 80,5%
WN1948 BZN → DEN 39 75,7%
WN981 DEN → BZN 39 70,3%
WN1539 DEN → BZN 38 76,3%
UA1248 DEN → BZN 37 89,2%
UA1886 BZN → DEN 37 66,7%
UA263 BZN → DEN 37 83,3%
UA1176 DEN → BZN 36 69,4%
UA1191 DEN → BZN 36 88,9%
UA1322 BZN → DEN 36 61,1%
UA1395 BZN → DEN 36 97,2%
WN1731 DEN → BZN 36 69,4%
OO5542 BZN → DEN 35 45,5%
OO5575 DEN → BZN 35 68,6%
UA211 DEN → BZN 35 91,4%
UA431 BZN → DEN 35 76,5%
WN2085 DEN → BZN 34 38,2%
WN4219 DEN → BZN 34 52,9%
WN1697 BZN → DEN 33 90,9%
WN1808 DEN → BZN 33 48,5%
WN1822 BZN → DEN 33 72,7%
WN2413 DEN → BZN 33 87,9%
WN636 BZN → DEN 33 69,7%
UA1228 BZN → DEN 32 84,4%
WN3187 BZN → DEN 32 93,8%
WN372 BZN → DEN 32 62,5%
UA390 BZN → DEN 31 77,4%
UA726 DEN → BZN 31 83,9%
WN1399 DEN → BZN 31 77,4%
WN3320 DEN → BZN 31 96,8%
UA203 BZN → DEN 30 43,3%
UA2707 DEN → BZN 30 63,3%
WN1065 BZN → DEN 30 83,3%
WN2166 DEN → BZN 30 90,0%
WN3108 DEN → BZN 30 83,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 529 −2,2% 1 70,7%
tháng 6/2026 507 −3,2% 1 70,0%
tháng 5/2026 448 +10,1% 0 79,2%
tháng 4/2026 420 +15,4% 0 84,3%
tháng 3/2026 430 −9,3% 0 76,5%
tháng 2/2026 370 −7,7% 0 83,0%
tháng 1/2026 404 −0,2% 0 84,9%
tháng 12/2025 456 −2,4% 6 76,3%
tháng 11/2025 411 −0,7% 8 85,2%
tháng 10/2025 441 +55,3% 1 85,9%
tháng 9/2025 474 0 83,5%
tháng 8/2025 534 2 73,4%
tháng 7/2025 541 5 66,4%
tháng 6/2025 524 0 67,9%
tháng 5/2025 407 7 72,2%
tháng 4/2025 364 2 79,7%
tháng 3/2025 474 1 87,8%
tháng 2/2025 401 1 75,3%
tháng 1/2025 405 4 77,3%
tháng 12/2024 467 0 88,4%
tháng 11/2024 414 3 84,3%
tháng 10/2024 284 0 93,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…