WN4654
WN4654 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Denver – Bozeman. Trong 353 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 63,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ63,3%trên 353 chuyến
- Chậm trung bình19,5 phút
- Tháng 7/202627▼ 10,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 23 | ▼ 20,7% |
| Tháng 2 | 26 | 24 | ▼ 7,7% |
| Tháng 3 | 25 | 4 | ▼ 84,0% |
| Tháng 4 | 15 | 3 | ▼ 80,0% |
| Tháng 5 | 10 | 6 | ▼ 40,0% |
| Tháng 6 | 29 | 23 | ▼ 20,7% |
| Tháng 7 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 13 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 164 | 110 | ▼ 32,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,7% | 87,0% | ▲ 43,2% |
| Tháng 2 | 61,5% | 45,8% | ▼ 25,5% |
| Tháng 3 | 64,0% | 75,0% | ▲ 17,2% |
| Tháng 4 | 66,7% | 66,7% | 0,0% |
| Tháng 5 | 90,0% | 16,7% | ▼ 81,5% |
| Tháng 6 | 79,3% | 45,5% | ▼ 42,7% |
| Tháng 7 | 53,3% | 33,3% | ▼ 37,5% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 53,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0,0% | – | – |
| Tháng 12 | 33,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 67,9% | 52,8% | ▼ 22,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 351
- Bị huỷ 0,6% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN BZN Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone | 844 | 9,4 phút | 74,3% | 106 |
| TPA MKE Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế General Mitchell | 1.733 | 18,3 phút | 63,3% | 60 |
| MCO HOU Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay William P. Hobby | 1.364 | 40,5 phút | 38,8% | 50 |
| LAS LGB Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Long Beach | 372 | 19,0 phút | 68,0% | 50 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 29 | 28 | 60,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 25 | 25 | 64,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 13 | 13 | 53,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 3 | 3 | 0,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 45,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 6 | 6 | 16,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 22 | 45,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 33,3% | 0 |