UA2258
UA2258 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Denver – Chicago. Trong 818 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,6%trên 818 chuyến
- Chậm trung bình23,7 phút
- Tháng 7/202657▲ 83,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 24 | 25 | ▲ 4,2% |
| Tháng 3 | 22 | 54 | ▲ 145,5% |
| Tháng 4 | 21 | 51 | ▲ 142,9% |
| Tháng 5 | 41 | 62 | ▲ 51,2% |
| Tháng 6 | 55 | 60 | ▲ 9,1% |
| Tháng 7 | 31 | 57 | ▲ 83,9% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 225 | 340 | ▲ 51,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,1% | 80,7% | ▼ 7,4% |
| Tháng 2 | 79,2% | 80,0% | ▲ 1,0% |
| Tháng 3 | 77,3% | 66,7% | ▼ 13,7% |
| Tháng 4 | 47,6% | 89,8% | ▲ 88,6% |
| Tháng 5 | 48,8% | 82,3% | ▲ 68,6% |
| Tháng 6 | 40,0% | 72,9% | ▲ 82,2% |
| Tháng 7 | 33,3% | 69,8% | ▲ 109,5% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | 88,5% | – | – |
| Tháng 10 | 73,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 74,1% | – | – |
| Tháng 12 | 75,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 59,0% | 77,4% | ▲ 31,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 7 | ▲ 600,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 809
- Bị huỷ 1,1% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN ORD Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.426 | 26,6 phút | 64,0% | 491 |
| BZN DEN Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone – Sân bay quốc tế Denver | 844 | 11,9 phút | 83,2% | 149 |
| MTJ DEN Sân bay vùng Montrose – Sân bay quốc tế Denver | 316 | 50,2 phút | 66,7% | 72 |
| SEA DEN Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Denver | 1.645 | 18,2 phút | 83,8% | 37 |
| RSW DEN Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Denver | 2.584 | 4,2 phút | 86,1% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 39 | 39 | 82,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 54 | 54 | 79,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 47,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 41 | 41 | 48,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 55 | 55 | 40,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 33,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 50,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 54 | 54 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 51 | 49 | 89,8% | 2 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 82,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 59 | 72,9% | 1 |
| tháng 7/2026 | 57 | 53 | 69,8% | 4 |