WN3972
WN3972 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Fort Myers – Nashville. Trong 490 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,1%trên 490 chuyến
- Chậm trung bình15,2 phút
- Tháng 7/202627
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 1 | ▼ 96,6% |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 21 | 27 | ▲ 28,6% |
| Tháng 4 | 49 | 30 | ▼ 38,8% |
| Tháng 5 | 57 | 31 | ▼ 45,6% |
| Tháng 6 | 8 | 26 | ▲ 225,0% |
| Tháng 7 | – | 27 | – |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,3% | 100,0% | ▲ 26,1% |
| Tháng 2 | 78,6% | – | – |
| Tháng 3 | 90,5% | 64,0% | ▼ 29,3% |
| Tháng 4 | 83,7% | 56,7% | ▼ 32,3% |
| Tháng 5 | 91,2% | 41,9% | ▼ 54,0% |
| Tháng 6 | 62,5% | 61,5% | ▼ 1,5% |
| Tháng 7 | – | 44,4% | – |
| Tháng 8 | 68,2% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57,1% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 488
- Bị huỷ 0,4% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RSW BNA Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Nashville | 1.164 | 8,7 phút | 73,4% | 109 |
| STL PIT Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 889 | 28,8 phút | 54,0% | 50 |
| LAS ELP Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế El Paso | 938 | 3,3 phút | 86,0% | 50 |
| AUS DEN Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Denver | 1.249 | 37,0 phút | 54,8% | 42 |
| BWI MIA Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Miami | 1.526 | 20,0 phút | 58,1% | 33 |
| ORF BWI Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 257 | 6,1 phút | 87,5% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 49 | 49 | 83,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 57 | 57 | 91,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 25 | 25 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 22 | 22 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 14 | 14 | 57,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 25 | 64,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 41,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 44,4% | 0 |