YX5590
YX5590 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 24 đường bay, nhiều nhất là Washington – New York. Trong 691 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,8%trên 691 chuyến
- Chậm trung bình18,1 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,9%
- Các chặng mang số hiệu này24
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 58 | ▲ 114,8% |
| Tháng 2 | 28 | 36 | ▲ 28,6% |
| Tháng 3 | 31 | 52 | ▲ 67,7% |
| Tháng 4 | 18 | 40 | ▲ 122,2% |
| Tháng 5 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 36 | – | – |
| Tháng 12 | 52 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 194 | 278 | ▲ 43,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,2% | 83,9% | ▼ 12,7% |
| Tháng 2 | 92,6% | 94,4% | ▲ 2,0% |
| Tháng 3 | 74,2% | 50,0% | ▼ 32,6% |
| Tháng 4 | 66,7% | 73,7% | ▲ 10,5% |
| Tháng 5 | 86,2% | 51,6% | ▼ 40,1% |
| Tháng 6 | 90,0% | 57,1% | ▼ 36,5% |
| Tháng 7 | 96,7% | 51,7% | ▼ 46,5% |
| Tháng 8 | 96,8% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,2% | – | – |
| Tháng 12 | 78,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,1% | 66,1% | ▼ 23,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 12 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 20 | ▲ 566,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,1% 664
- Bị huỷ 3,9% 27
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
11| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA LGA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay LaGuardia | 345 | -1,0 phút | 95,0% | 121 |
| HHH LGA Sân bay Hilton Head – Sân bay LaGuardia | 1.129 | 74,4 phút | 59,4% | 110 |
| BOS ORD Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.391 | 8,9 phút | 83,2% | 97 |
| DTW RIC Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Richmond | 734 | 6,3 phút | 91,2% | 58 |
| RIC DTW Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay quốc tế Detroit | 734 | 5,0 phút | 80,6% | 37 |
| MCI JFK Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 1.786 | 6,9 phút | 80,6% | 36 |
| LGA ORD Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.177 | 24,7 phút | 56,7% | 36 |
| LGA GSO Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Piedmont Triad | 741 | -3,1 phút | 96,9% | 34 |
| GSO LGA Sân bay quốc tế Piedmont Triad – Sân bay LaGuardia | 741 | 11,3 phút | 71,9% | 34 |
| ORD LGA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay LaGuardia | 1.177 | 42,6 phút | 39,1% | 31 |
| CHS LGA Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay LaGuardia | 1.033 | 7,0 phút | 87,1% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 15 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 26 | 96,2% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 18 | 18 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 36 | 34 | 88,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 52 | 50 | 78,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 58 | 56 | 83,9% | 2 |
| tháng 2/2026 | 36 | 36 | 94,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 52 | 40 | 50,0% | 12 |
| tháng 4/2026 | 40 | 38 | 73,7% | 2 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 57,1% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 29 | 51,7% | 2 |