AA1147
AA1147 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Chicago – New York. Trong 608 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 65,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ65,4%trên 608 chuyến
- Chậm trung bình32,3 phút
- Tháng 7/202630▲ 11,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,1%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 7 | ▼ 77,4% |
| Tháng 4 | 30 | 21 | ▼ 30,0% |
| Tháng 5 | 27 | 26 | ▼ 3,7% |
| Tháng 6 | 26 | 28 | ▲ 7,7% |
| Tháng 7 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 199 | 170 | ▼ 14,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 96,3% | ▲ 28,4% |
| Tháng 2 | 69,2% | 75,0% | ▲ 8,3% |
| Tháng 3 | 58,1% | 42,9% | ▼ 26,2% |
| Tháng 4 | 82,8% | 38,1% | ▼ 54,0% |
| Tháng 5 | 53,9% | 42,3% | ▼ 21,4% |
| Tháng 6 | 45,8% | 50,0% | ▲ 9,1% |
| Tháng 7 | 54,6% | 34,6% | ▼ 36,5% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | 40,0% | – | – |
| Tháng 10 | 86,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 69,0% | – | – |
| Tháng 12 | 85,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 62,8% | 54,2% | ▼ 13,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 5 | 4 | ▼ 20,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 13 | 7 | ▼ 46,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,9% 583
- Bị huỷ 4,1% 25
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD LGA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay LaGuardia | 1.177 | 46,8 phút | 67,1% | 168 |
| PHL BOS Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Logan | 450 | 31,2 phút | 59,4% | 137 |
| BOS PHL Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Philadelphia | 450 | 48,0 phút | 41,8% | 102 |
| SAN PHL Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Philadelphia | 3.806 | -3,9 phút | 98,0% | 53 |
| MIA IND Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.646 | 33,1 phút | 66,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 1/2025 | 30 | 28 | 75,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 69,2% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 5/2025 | 27 | 26 | 53,9% | 1 |
| tháng 6/2025 | 26 | 24 | 45,8% | 2 |
| tháng 7/2025 | 27 | 22 | 54,6% | 5 |
| tháng 8/2025 | 29 | 27 | 66,7% | 2 |
| tháng 9/2025 | 25 | 25 | 40,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 30 | 27 | 96,3% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 7 | 7 | 42,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 38,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 42,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 28 | 28 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 26 | 34,6% | 4 |