DL962
DL962 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là New York – Chicago. Trong 575 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,2%trên 575 chuyến
- Chậm trung bình25,4 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,4%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 19 | 27 | ▲ 42,1% |
| Tháng 2 | 16 | 18 | ▲ 12,5% |
| Tháng 3 | 28 | 21 | ▼ 25,0% |
| Tháng 4 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 180 | 178 | ▼ 1,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 61,1% | 80,0% | ▲ 30,9% |
| Tháng 2 | 81,3% | 88,9% | ▲ 9,4% |
| Tháng 3 | 85,2% | 85,0% | ▼ 0,2% |
| Tháng 4 | 83,3% | 92,3% | ▲ 10,8% |
| Tháng 5 | 65,4% | 100,0% | ▲ 53,0% |
| Tháng 6 | 48,3% | 62,1% | ▲ 28,6% |
| Tháng 7 | 61,3% | 53,6% | ▼ 12,6% |
| Tháng 8 | 77,4% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 73,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 55,6% | – | – |
| Tháng 12 | 42,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,4% | 80,3% | ▲ 15,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 3 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 6 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 561
- Bị huỷ 2,4% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA ORD Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.177 | 26,4 phút | 70,3% | 162 |
| HNL BOS Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay quốc tế Logan | 8.186 | 7,4 phút | 83,5% | 130 |
| JFK ATL Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.222 | 34,4 phút | 74,8% | 102 |
| ATL TRI Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Tri-Cities Regional TN/VA | 365 | 16,7 phút | 87,2% | 47 |
| FSD MSP Sân bay vùng Sioux Falls – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 315 | 1,2 phút | 86,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 26 | 96,2% | 1 |
| tháng 1/2025 | 19 | 18 | 61,1% | 1 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 48,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 27 | 27 | 55,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 28 | 42,9% | 3 |
| tháng 1/2026 | 27 | 25 | 80,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 21 | 20 | 85,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 29 | 29 | 62,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 53,6% | 3 |