YX5676
YX5676 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Boston – Richmond. Trong 696 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,7%trên 696 chuyến
- Chậm trung bình15,3 phút
- Tháng 7/202627▲ 3,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,3%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 49 | 53 | ▲ 8,2% |
| Tháng 2 | 44 | 48 | ▲ 9,1% |
| Tháng 3 | 52 | 33 | ▼ 36,5% |
| Tháng 4 | 37 | 28 | ▼ 24,3% |
| Tháng 5 | 25 | 25 | 0,0% |
| Tháng 6 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 7 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 259 | 240 | ▼ 7,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 89,8% | ▲ 4,8% |
| Tháng 2 | 78,6% | 93,2% | ▲ 18,6% |
| Tháng 3 | 78,9% | 69,2% | ▼ 12,2% |
| Tháng 4 | 83,8% | 70,4% | ▼ 16,0% |
| Tháng 5 | 56,0% | 76,0% | ▲ 35,7% |
| Tháng 6 | 61,5% | 68,0% | ▲ 10,5% |
| Tháng 7 | 52,2% | 58,3% | ▲ 11,8% |
| Tháng 8 | 88,9% | – | – |
| Tháng 9 | 35,7% | – | – |
| Tháng 10 | 44,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,2% | – | – |
| Tháng 12 | 69,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,9% | 75,0% | ▲ 5,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 7 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 20 | ▲ 300,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,7% 666
- Bị huỷ 4,3% 30
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS RIC Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Richmond | 762 | 19,8 phút | 69,3% | 462 |
| LGA ORD Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.177 | 11,9 phút | 74,7% | 86 |
| RIC BOS Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay quốc tế Logan | 762 | 5,4 phút | 81,5% | 82 |
| ORD LGA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay LaGuardia | 1.177 | -2,2 phút | 96,0% | 55 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 49 | 49 | 85,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 44 | 42 | 78,6% | 2 |
| tháng 3/2025 | 52 | 52 | 78,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 37 | 37 | 83,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 25 | 56,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 26 | 23 | 52,2% | 3 |
| tháng 8/2025 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 28 | 35,7% | 2 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 44,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 24 | 79,2% | 1 |
| tháng 12/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 53 | 49 | 89,8% | 4 |
| tháng 2/2026 | 48 | 44 | 93,2% | 4 |
| tháng 3/2026 | 33 | 26 | 69,2% | 7 |
| tháng 4/2026 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 5/2026 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 25 | 68,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 24 | 58,3% | 3 |