YX3512
YX3512 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Newark – Portland. Trong 533 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 86,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,9%trên 533 chuyến
- Chậm trung bình7,2 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,1%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 2 | 28 | 26 | ▼ 7,1% |
| Tháng 3 | 31 | 7 | ▼ 77,4% |
| Tháng 4 | 28 | – | – |
| Tháng 5 | 10 | – | – |
| Tháng 6 | 30 | 6 | ▼ 80,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 24 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 53 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,7% | 87,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 2 | 96,4% | 90,9% | ▼ 5,7% |
| Tháng 3 | 90,3% | 100,0% | ▲ 10,7% |
| Tháng 4 | 85,7% | – | – |
| Tháng 5 | 90,0% | – | – |
| Tháng 6 | 80,0% | 83,3% | ▲ 4,2% |
| Tháng 7 | 89,7% | 57,7% | ▼ 35,7% |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 96,6% | – | – |
| Tháng 10 | 87,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,6% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 4 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,9% 511
- Bị huỷ 4,1% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| EWR PWM Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Portland Jetport | 458 | 8,6 phút | 81,6% | 89 |
| ORD LGA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay LaGuardia | 1.177 | 3,1 phút | 91,5% | 83 |
| EWR BNA Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Nashville | 1.201 | 4,4 phút | 84,3% | 57 |
| SDF EWR Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.031 | 1,1 phút | 90,4% | 52 |
| CLT IAD Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 517 | -1,9 phút | 95,8% | 48 |
| EWR SDF Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Louisville | 1.031 | 43,5 phút | 62,5% | 37 |
| ORF IAD Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 253 | 13,9 phút | 84,6% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 53 | 48 | 89,6% | 5 |
| tháng 12/2025 | 30 | 28 | 75,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 26 | 23 | 87,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 26 | 22 | 90,9% | 4 |
| tháng 3/2026 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 26 | 57,7% | 5 |