UA2649

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

78,1%

UA2649 của United Airlines bay 21 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.019 lượt khởi hành đã ghi nhận, 78,1% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.019 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

78,1%đúng giờ
20,1 phútchậm trung bình
1,3%bị huỷ
1.019lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,7% 1.006
  • Bị huỷ 1,3% 13

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 33 33 84,9% 0
tháng 10/2024 49 49 98,0% 0
tháng 11/2024 23 23 91,3% 0
tháng 12/2024 30 30 76,7% 0
tháng 1/2025 54 53 84,9% 1
tháng 2/2025 54 54 88,9% 0
tháng 3/2025 57 56 83,9% 1
tháng 4/2025 22 22 63,6% 0
tháng 5/2025 68 65 63,1% 3
tháng 6/2025 55 55 80,0% 0
tháng 7/2025 58 56 64,3% 2
tháng 8/2025 44 44 70,5% 0
tháng 9/2025 59 58 79,3% 1
tháng 10/2025 58 58 79,3% 0
tháng 11/2025 55 54 79,6% 1
tháng 12/2025 46 46 84,8% 0
tháng 1/2026 54 54 81,5% 0
tháng 2/2026 37 37 78,4% 0
tháng 3/2026 31 31 64,5% 0
tháng 4/2026 30 29 93,1% 1
tháng 5/2026 42 42 76,2% 0
tháng 6/2026 60 57 59,7% 3

Các chặng mang số hiệu này

11
11 trong 11
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
ORD EWR Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Newark Liberty 1.154 51,1 phút 59,6% 212
SNA ORD Sân bay John Wayne – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.772 -0,0 phút 95,9% 195
ORD DEN Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Denver 1.426 23,2 phút 68,3% 82
ORD BWI Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall 998 18,0 phút 74,7% 72
DCA ORD Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay Quốc tế O'Hare 983 2,0 phút 93,2% 60
PHX ORD Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.313 0,7 phút 95,0% 60
IAD ORD Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay Quốc tế O'Hare 945 24,5 phút 83,9% 56
EWR MSY Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans 1.878 33,5 phút 59,0% 42
ONT ORD Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.730 1,5 phút 89,2% 37
ORD LGA Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay LaGuardia 1.177 61,8 phút 34,4% 35
SAV ORD Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.246 14,2 phút 90,3% 32