AA2757
AA2757 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – Chicago. Trong 621 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 77,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,1%trên 621 chuyến
- Chậm trung bình14,2 phút
- Tháng 5/202633▲ 0,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 36 | ▲ 28,6% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 4 | 39 | 42 | ▲ 7,7% |
| Tháng 5 | 33 | 33 | 0,0% |
| Tháng 6 | 29 | – | – |
| Tháng 7 | 30 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 24 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 157 | 170 | ▲ 8,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,9% | 75,0% | ▼ 19,2% |
| Tháng 2 | 96,3% | 73,1% | ▼ 24,1% |
| Tháng 3 | 89,7% | 64,5% | ▼ 28,0% |
| Tháng 4 | 89,7% | 92,9% | ▲ 3,5% |
| Tháng 5 | 75,0% | 75,8% | ▲ 1,0% |
| Tháng 6 | 77,8% | – | – |
| Tháng 7 | 70,4% | – | – |
| Tháng 8 | 60,7% | – | – |
| Tháng 9 | 70,0% | – | – |
| Tháng 10 | 70,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,4% | – | – |
| Tháng 12 | 59,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 88,7% | 76,2% | ▼ 14,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | – | – |
| Tháng 7 | 3 | – | – |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 602
- Bị huỷ 3,1% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 21/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX ORD Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.802 | 19,9 phút | 68,5% | 152 |
| JFK PHX Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 3.458 | 5,4 phút | 85,4% | 138 |
| ORD LGA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay LaGuardia | 1.177 | 19,9 phút | 66,3% | 106 |
| PHX SBA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Santa Barbara | 731 | 6,3 phút | 83,8% | 37 |
| SBA PHX Sân bay Santa Barbara – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 731 | -7,6 phút | 90,0% | 30 |
| PHX IAH Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay liên lục địa George Bush | 1.620 | 14,0 phút | 73,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 96,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 39 | 39 | 89,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 33 | 32 | 75,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 29 | 27 | 77,8% | 2 |
| tháng 7/2025 | 30 | 27 | 70,4% | 3 |
| tháng 8/2025 | 31 | 28 | 60,7% | 3 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 24 | 24 | 70,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 26 | 65,4% | 2 |
| tháng 12/2025 | 45 | 44 | 59,1% | 1 |
| tháng 1/2026 | 36 | 32 | 75,0% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 73,1% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 42 | 42 | 92,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 33 | 33 | 75,8% | 0 |