YX5596
YX5596 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Boston – Louisville. Trong 855 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,6%trên 855 chuyến
- Chậm trung bình16,0 phút
- Tháng 7/202620▼ 66,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 41 | ▲ 485,7% |
| Tháng 2 | 4 | 49 | ▲ 1.125,0% |
| Tháng 3 | 48 | 55 | ▲ 14,6% |
| Tháng 4 | 56 | 34 | ▼ 39,3% |
| Tháng 5 | 36 | 24 | ▼ 33,3% |
| Tháng 6 | 52 | 20 | ▼ 61,5% |
| Tháng 7 | 60 | 20 | ▼ 66,7% |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 57 | – | – |
| Tháng 10 | 56 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 55 | – | – |
| Tháng 12 | 43 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 263 | 243 | ▼ 7,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 71,4% | 71,8% | ▲ 0,5% |
| Tháng 2 | 100,0% | 95,5% | ▼ 4,5% |
| Tháng 3 | 87,5% | 61,2% | ▼ 30,0% |
| Tháng 4 | 76,8% | 82,4% | ▲ 7,2% |
| Tháng 5 | 63,9% | 91,7% | ▲ 43,5% |
| Tháng 6 | 75,0% | 90,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 7 | 81,0% | 84,2% | ▲ 3,9% |
| Tháng 8 | 86,7% | – | – |
| Tháng 9 | 65,5% | – | – |
| Tháng 10 | 67,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,6% | – | – |
| Tháng 12 | 79,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,4% | 82,4% | ▲ 3,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 5 | – |
| Tháng 3 | 0 | 6 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 14 | ▲ 600,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 835
- Bị huỷ 2,3% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS SDF Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Louisville | 1.332 | 2,3 phút | 88,2% | 187 |
| SDF BOS Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Logan | 1.332 | 27,8 phút | 66,7% | 184 |
| BOS ORD Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.391 | 18,7 phút | 85,2% | 88 |
| DTW CMH Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 249 | 10,4 phút | 97,6% | 41 |
| ORD BOS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Logan | 1.391 | 41,6 phút | 80,6% | 38 |
| LGA MEM Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Memphis | 1.547 | 15,9 phút | 66,7% | 38 |
| LGA ORD Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.177 | 12,1 phút | 77,8% | 36 |
| ORD LGA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay LaGuardia | 1.177 | 16,7 phút | 79,4% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 1/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 48 | 48 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 56 | 56 | 76,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 36 | 36 | 63,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 52 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 60 | 58 | 81,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 57 | 55 | 65,5% | 2 |
| tháng 10/2025 | 56 | 55 | 67,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 55 | 55 | 83,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 43 | 43 | 79,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 41 | 39 | 71,8% | 2 |
| tháng 2/2026 | 49 | 44 | 95,5% | 5 |
| tháng 3/2026 | 55 | 49 | 61,2% | 6 |
| tháng 4/2026 | 34 | 34 | 82,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 20 | 19 | 84,2% | 1 |