AA1510
AA1510 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Charleston. Trong 735 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,9%trên 735 chuyến
- Chậm trung bình25,4 phút
- Tháng 7/20265▼ 91,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 2 | 24 | 24 | 0,0% |
| Tháng 3 | 54 | 27 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 52 | 5 | ▼ 90,4% |
| Tháng 5 | 60 | 13 | ▼ 78,3% |
| Tháng 6 | 58 | 34 | ▼ 41,4% |
| Tháng 7 | 60 | 5 | ▼ 91,7% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 37 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 334 | 134 | ▼ 59,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,3% | 82,6% | ▲ 6,9% |
| Tháng 2 | 83,3% | 72,7% | ▼ 12,7% |
| Tháng 3 | 72,2% | 64,0% | ▼ 11,4% |
| Tháng 4 | 76,5% | 60,0% | ▼ 21,5% |
| Tháng 5 | 50,0% | 84,6% | ▲ 69,2% |
| Tháng 6 | 63,2% | 67,7% | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 44,8% | 80,0% | ▲ 78,5% |
| Tháng 8 | 39,3% | – | – |
| Tháng 9 | 72,7% | – | – |
| Tháng 10 | 70,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58,3% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 66,8% | 73,1% | ▲ 9,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 7 | ▼ 30,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 712
- Bị huỷ 3,1% 23
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW CHS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Charleston | 1.586 | 20,7 phút | 65,8% | 270 |
| CHS DFW Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.586 | 29,6 phút | 66,7% | 252 |
| LGA ORD Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.177 | 28,6 phút | 67,0% | 119 |
| CLT BNA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Nashville | 528 | 21,1 phút | 71,4% | 42 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 39 | 37 | 78,4% | 2 |
| tháng 1/2025 | 26 | 22 | 77,3% | 4 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 54 | 54 | 72,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 52 | 51 | 76,5% | 1 |
| tháng 5/2025 | 60 | 58 | 50,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 58 | 57 | 63,2% | 1 |
| tháng 7/2025 | 60 | 58 | 44,8% | 2 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 39,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 56 | 55 | 72,7% | 1 |
| tháng 10/2025 | 37 | 37 | 70,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 24 | 58,3% | 2 |
| tháng 12/2025 | 29 | 28 | 75,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 26 | 23 | 82,6% | 3 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 72,7% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 25 | 64,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 34 | 34 | 67,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |