AA2800
AA2800 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Indianapolis. Trong 774 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 65,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ65,5%trên 774 chuyến
- Chậm trung bình23,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,1%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 43 | 5 | ▼ 88,4% |
| Tháng 2 | 47 | 28 | ▼ 40,4% |
| Tháng 3 | 60 | 54 | ▼ 10,0% |
| Tháng 4 | 26 | 34 | ▲ 30,8% |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 47 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 267 | 213 | ▼ 20,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,2% | 100,0% | ▲ 14,7% |
| Tháng 2 | 78,3% | 87,5% | ▲ 11,8% |
| Tháng 3 | 65,5% | 54,2% | ▼ 17,3% |
| Tháng 4 | 70,8% | 54,6% | ▼ 23,0% |
| Tháng 5 | 56,7% | 53,3% | ▼ 5,9% |
| Tháng 6 | 41,4% | 35,7% | ▼ 13,7% |
| Tháng 7 | 48,3% | 30,0% | ▼ 37,9% |
| Tháng 8 | 36,7% | – | – |
| Tháng 9 | 72,4% | – | – |
| Tháng 10 | 67,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 91,1% | – | – |
| Tháng 12 | 76,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 64,0% | 59,3% | ▼ 7,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 2 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 3 | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 12 | 16 | ▲ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,9% 742
- Bị huỷ 4,1% 32
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW IND Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.224 | 31,4 phút | 58,8% | 470 |
| IND DFW Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.224 | 13,8 phút | 73,2% | 86 |
| ORD LGA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay LaGuardia | 1.177 | 21,6 phút | 66,7% | 46 |
| LGA ORD Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.177 | 21,5 phút | 61,5% | 46 |
| FAT PHX Sân bay quốc tế Fresno Yosemite – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 793 | 0,4 phút | 93,6% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 39 | 39 | 87,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 43 | 41 | 63,4% | 2 |
| tháng 1/2025 | 43 | 39 | 87,2% | 4 |
| tháng 2/2025 | 47 | 46 | 78,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 60 | 58 | 65,5% | 2 |
| tháng 4/2025 | 26 | 24 | 70,8% | 2 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 41,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 48,3% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 36,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 56 | 56 | 91,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 47 | 47 | 76,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 4 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 24 | 87,5% | 4 |
| tháng 3/2026 | 54 | 48 | 54,2% | 6 |
| tháng 4/2026 | 34 | 33 | 54,6% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 53,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 35,7% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 30,0% | 1 |