Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng 0 1.000 2.000 3.000 4.000 5.000
tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 2.912 2.808 ▼ 3,6% Tháng 2 2.874 2.627 ▼ 8,6% Tháng 3 3.018 3.197 ▲ 5,9% Tháng 4 3.036 2.921 ▼ 3,8% Tháng 5 3.171 3.068 ▼ 3,2% Tháng 6 3.056 2.868 ▼ 6,2% Tháng 7 3.009 2.990 ▼ 0,6% Tháng 8 3.155 – – Tháng 9 2.995 – – Tháng 10 3.265 – đang tích luỹ Tháng 11 2.962 – – Tháng 12 2.834 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 21.076 20.479 ▼ 2,8%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 89,7% 87,1% ▼ 2,9% Tháng 2 86,5% 85,3% ▼ 1,4% Tháng 3 91,8% 89,3% ▼ 2,7% Tháng 4 88,4% 85,2% ▼ 3,6% Tháng 5 92,5% 92,1% ▼ 0,4% Tháng 6 92,1% 86,1% ▼ 6,5% Tháng 7 93,2% 87,6% ▼ 6,0% Tháng 8 94,6% – – Tháng 9 90,0% – – Tháng 10 87,7% – đang tích luỹ Tháng 11 86,2% – – Tháng 12 70,4% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 90,6% 87,5% ▼ 3,4%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 101 143 ▲ 41,6% Tháng 2 109 103 ▼ 5,5% Tháng 3 66 94 ▲ 42,4% Tháng 4 118 136 ▲ 15,3% Tháng 5 65 60 ▼ 7,7% Tháng 6 88 101 ▲ 14,8% Tháng 7 123 188 ▲ 52,8% Tháng 8 59 – – Tháng 9 210 – – Tháng 10 76 – đang tích luỹ Tháng 11 68 – – Tháng 12 222 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 670 825 ▲ 23,1%
Theo chiều bay CGH → SDU Chuyến theo lịch 33.508 Chuyến khai thác 32.275 Bị huỷ 1.233 · 3,7% Tỷ lệ đúng giờ 84,1% SDU → CGH Chuyến theo lịch 33.497 Chuyến khai thác 32.197 Bị huỷ 1.300 · 3,9% Tỷ lệ đúng giờ 89,4% CGH → SDU và SDU → CGH tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -3,7phút · 5.414 chuyến ghi nhận · 5.225 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 10,5phút 06:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận 67.005 CGH–SDU
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 96,4% · 5.414 chuyến ghi nhận · 5.225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 95,4% · 3.634 chuyến ghi nhận · 3.517 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 93,5% · 4.768 chuyến ghi nhận · 4.627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 91,9% · 4.421 chuyến ghi nhận · 4.284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 88,3% · 4.113 chuyến ghi nhận · 3.983 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 88,0% · 3.983 chuyến ghi nhận · 3.831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 88,3% · 3.540 chuyến ghi nhận · 3.427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 85,5% · 3.946 chuyến ghi nhận · 3.778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 85,5% · 3.731 chuyến ghi nhận · 3.569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 81,4% · 5.089 chuyến ghi nhận · 4.893 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 82,1% · 3.757 chuyến ghi nhận · 3.589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 79,5% · 4.605 chuyến ghi nhận · 4.407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 83,1% · 4.955 chuyến ghi nhận · 4.762 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 80,6% · 4.338 chuyến ghi nhận · 4.158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 81,9% · 4.973 chuyến ghi nhận · 4.782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 86,2% · 1.738 chuyến ghi nhận · 1.640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 6,8 1,6 -3,7
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -3,7 phút · 5.414 chuyến ghi nhận · 5.225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · -2,5 phút · 3.634 chuyến ghi nhận · 3.517 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · -1,1 phút · 4.768 chuyến ghi nhận · 4.627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · -0,0 phút · 4.421 chuyến ghi nhận · 4.284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 2,5 phút · 4.113 chuyến ghi nhận · 3.983 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 3,1 phút · 3.983 chuyến ghi nhận · 3.831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 2,1 phút · 3.540 chuyến ghi nhận · 3.427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 4,0 phút · 3.946 chuyến ghi nhận · 3.778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 4,1 phút · 3.731 chuyến ghi nhận · 3.569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 6,1 phút · 5.089 chuyến ghi nhận · 4.893 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 5,6 phút · 3.757 chuyến ghi nhận · 3.589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 6,8 phút · 4.605 chuyến ghi nhận · 4.407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 4,5 phút · 4.955 chuyến ghi nhận · 4.762 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 5,1 phút · 4.338 chuyến ghi nhận · 4.158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 3,7 phút · 4.973 chuyến ghi nhận · 4.782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 0,6 phút · 1.738 chuyến ghi nhận · 1.640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 5.414 2.707 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 5.414 · 5.414 chuyến ghi nhận · 5.225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 3.634 · 3.634 chuyến ghi nhận · 3.517 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 4.768 · 4.768 chuyến ghi nhận · 4.627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 4.421 · 4.421 chuyến ghi nhận · 4.284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 4.113 · 4.113 chuyến ghi nhận · 3.983 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 3.983 · 3.983 chuyến ghi nhận · 3.831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 3.540 · 3.540 chuyến ghi nhận · 3.427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 3.946 · 3.946 chuyến ghi nhận · 3.778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 3.731 · 3.731 chuyến ghi nhận · 3.569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 5.089 · 5.089 chuyến ghi nhận · 4.893 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 3.757 · 3.757 chuyến ghi nhận · 3.589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 4.605 · 4.605 chuyến ghi nhận · 4.407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 4.955 · 4.955 chuyến ghi nhận · 4.762 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 4.338 · 4.338 chuyến ghi nhận · 4.158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 4.973 · 4.973 chuyến ghi nhận · 4.782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 1.738 · 1.738 chuyến ghi nhận · 1.640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa có số liệu — — — 06:00 96,4% -3,7 phút 5.225 5.414 07:00 95,4% -2,5 phút 3.517 3.634 08:00 93,5% -1,1 phút 4.627 4.768 09:00 91,9% -0,0 phút 4.284 4.421 10:00 88,3% 2,5 phút 3.983 4.113 11:00 88,0% 3,1 phút 3.831 3.983 12:00 88,3% 2,1 phút 3.427 3.540 13:00 85,5% 4,0 phút 3.778 3.946 14:00 85,5% 4,1 phút 3.569 3.731 15:00 81,4% 6,1 phút 4.893 5.089 16:00 82,1% 5,6 phút 3.589 3.757 17:00 79,5% 6,8 phút 4.407 4.605 18:00 83,1% 4,5 phút 4.762 4.955 19:00 80,6% 5,1 phút 4.158 4.338 20:00 81,9% 3,7 phút 4.782 4.973 21:00 86,2% 0,6 phút 1.640 1.738 22:00 Chưa có số liệu — — — 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 87,1% · 10.577 chuyến ghi nhận · 10.193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 88,2% · 10.684 chuyến ghi nhận · 10.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 87,9% · 10.773 chuyến ghi nhận · 10.309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 82,3% · 10.676 chuyến ghi nhận · 10.234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 82,1% · 10.690 chuyến ghi nhận · 10.270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 92,6% · 6.103 chuyến ghi nhận · 5.956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 90,6% · 7.502 chuyến ghi nhận · 7.348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 5,9 2,3 -1,3
Thứ Hai · 2,6 phút · 10.577 chuyến ghi nhận · 10.193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1,2 phút · 10.684 chuyến ghi nhận · 10.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1,8 phút · 10.773 chuyến ghi nhận · 10.309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 5,9 phút · 10.676 chuyến ghi nhận · 10.234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 5,4 phút · 10.690 chuyến ghi nhận · 10.270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · -1,3 phút · 6.103 chuyến ghi nhận · 5.956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 0,2 phút · 7.502 chuyến ghi nhận · 7.348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 10.773 5.387 0
Thứ Hai · 10.577 · 10.577 chuyến ghi nhận · 10.193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 10.684 · 10.684 chuyến ghi nhận · 10.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 10.773 · 10.773 chuyến ghi nhận · 10.309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 10.676 · 10.676 chuyến ghi nhận · 10.234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 10.690 · 10.690 chuyến ghi nhận · 10.270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 6.103 · 6.103 chuyến ghi nhận · 5.956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 7.502 · 7.502 chuyến ghi nhận · 7.348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 87,1% 2,6 phút 10.193 10.577 Thứ Ba 88,2% 1,2 phút 10.162 10.684 Thứ Tư 87,9% 1,8 phút 10.309 10.773 Thứ Năm 82,3% 5,9 phút 10.234 10.676 Thứ Sáu 82,1% 5,4 phút 10.270 10.690 Thứ Bảy 92,6% -1,3 phút 5.956 6.103 Chủ Nhật 90,6% 0,2 phút 7.348 7.502
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 88,4% · 5.964 chuyến ghi nhận · 5.720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 86,0% · 5.713 chuyến ghi nhận · 5.501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 90,5% · 6.375 chuyến ghi nhận · 6.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 86,8% · 6.211 chuyến ghi nhận · 5.957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 92,3% · 6.364 chuyến ghi nhận · 6.239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 89,2% · 6.113 chuyến ghi nhận · 5.924 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 90,4% · 6.310 chuyến ghi nhận · 5.999 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 94,6% · 3.214 chuyến ghi nhận · 3.155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 90,0% · 3.205 chuyến ghi nhận · 2.995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 85,4% · 5.491 chuyến ghi nhận · 5.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 77,8% · 5.910 chuyến ghi nhận · 5.679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 73,3% · 6.135 chuyến ghi nhận · 5.748 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 11,4 4,5 -2,4
T1 · 1,7 phút · 5.964 chuyến ghi nhận · 5.720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 3,4 phút · 5.713 chuyến ghi nhận · 5.501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 0,0 phút · 6.375 chuyến ghi nhận · 6.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 2,7 phút · 6.211 chuyến ghi nhận · 5.957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · -0,8 phút · 6.364 chuyến ghi nhận · 6.239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1,0 phút · 6.113 chuyến ghi nhận · 5.924 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -0,1 phút · 6.310 chuyến ghi nhận · 5.999 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -2,4 phút · 3.214 chuyến ghi nhận · 3.155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 0,5 phút · 3.205 chuyến ghi nhận · 2.995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 2,5 phút · 5.491 chuyến ghi nhận · 5.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 8,8 phút · 5.910 chuyến ghi nhận · 5.679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 11,4 phút · 6.135 chuyến ghi nhận · 5.748 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 6.375 3.188 0
T1 · 5.964 · 5.964 chuyến ghi nhận · 5.720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 5.713 · 5.713 chuyến ghi nhận · 5.501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 6.375 · 6.375 chuyến ghi nhận · 6.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 6.211 · 6.211 chuyến ghi nhận · 5.957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 6.364 · 6.364 chuyến ghi nhận · 6.239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 6.113 · 6.113 chuyến ghi nhận · 5.924 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 6.310 · 6.310 chuyến ghi nhận · 5.999 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 3.214 · 3.214 chuyến ghi nhận · 3.155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 3.205 · 3.205 chuyến ghi nhận · 2.995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 5.491 · 5.491 chuyến ghi nhận · 5.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 5.910 · 5.910 chuyến ghi nhận · 5.679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 6.135 · 6.135 chuyến ghi nhận · 5.748 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 88,4% 1,7 phút 5.720 5.964 T2 86,0% 3,4 phút 5.501 5.713 T3 90,5% 0,0 phút 6.215 6.375 T4 86,8% 2,7 phút 5.957 6.211 T5 92,3% -0,8 phút 6.239 6.364 T6 89,2% 1,0 phút 5.924 6.113 T7 90,4% -0,1 phút 5.999 6.310 T8 94,6% -2,4 phút 3.155 3.214 T9 90,0% 0,5 phút 2.995 3.205 T10 85,4% 2,5 phút 5.340 5.491 T11 77,8% 8,8 phút 5.679 5.910 T12 73,3% 11,4 phút 5.748 6.135
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 83,5% 55.918 Trễ trên 15 phút 12,8% 8.554 Bị huỷ 3,8% 2.533 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 187 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 187 trong 187
‹ Trang trước Trang sau ›
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3122 CGH → SDU 649 87,7% G31006 CGH → SDU 644 95,2% G31012 CGH → SDU 644 90,4% JJ3908 CGH → SDU 642 93,1% G31036 CGH → SDU 640 78,3% JJ3173 SDU → CGH 638 96,7% G31021 SDU → CGH 636 92,5% JJ4553 SDU → CGH 636 89,6% G31010 CGH → SDU 633 91,8% G31035 SDU → CGH 631 88,4% G31042 CGH → SDU 631 80,1% JJ3914 CGH → SDU 631 85,7% JJ3910 CGH → SDU 629 86,9% G31024 CGH → SDU 626 83,3% G31028 CGH → SDU 626 83,2% JJ3901 SDU → CGH 626 97,5% JJ3532 CGH → SDU 623 82,1% G31014 CGH → SDU 619 91,5% G31015 SDU → CGH 619 92,1% JJ3943 SDU → CGH 612 88,2% G31029 SDU → CGH 600 88,6% G31023 SDU → CGH 591 92,9% G31026 CGH → SDU 587 82,4% JJ3909 SDU → CGH 571 95,3% AD5032 SDU → CGH 565 85,7% G31008 CGH → SDU 563 92,1% G31022 CGH → SDU 558 86,6% G31033 SDU → CGH 557 81,4% G31044 CGH → SDU 557 79,7% JJ3905 SDU → CGH 557 97,9% JJ3923 SDU → CGH 555 91,8% JJ3925 SDU → CGH 555 90,0% JJ3932 CGH → SDU 554 74,4% JJ3929 SDU → CGH 553 93,0% JJ3919 SDU → CGH 552 85,4% JJ3913 SDU → CGH 551 92,8% JJ3926 CGH → SDU 551 75,0% JJ3924 CGH → SDU 550 80,3% G31034 CGH → SDU 549 75,2% G31046 CGH → SDU 549 83,0% JJ3904 CGH → SDU 549 92,7% G31009 SDU → CGH 547 97,7% G31040 CGH → SDU 547 78,0% AD4231 CGH → SDU 546 87,8% AD2782 CGH → SDU 544 83,1% AD4003 SDU → CGH 544 84,3% JJ3938 CGH → SDU 544 80,5% JJ3942 CGH → SDU 544 78,6% G31027 SDU → CGH 542 88,0% JJ3906 CGH → SDU 542 89,3% JJ3944 CGH → SDU 542 72,7% G31025 SDU → CGH 541 91,4% G31030 CGH → SDU 541 77,0% JJ3935 SDU → CGH 540 82,3% G31005 SDU → CGH 539 97,0% G31011 SDU → CGH 539 97,1% JJ3922 CGH → SDU 539 78,3% JJ3918 CGH → SDU 537 82,2% JJ3930 CGH → SDU 535 84,1% G31017 SDU → CGH 526 90,4% AD2777 SDU → CGH 525 91,2% JJ3907 SDU → CGH 525 97,4% AD4915 CGH → SDU 524 83,8% G31002 CGH → SDU 523 98,0% G31037 SDU → CGH 521 80,9% AD6055 SDU → CGH 514 85,5% G31018 CGH → SDU 512 89,0% AD6054 CGH → SDU 511 87,2% JJ3939 SDU → CGH 507 83,6% JJ3940 CGH → SDU 505 79,3% G31020 CGH → SDU 504 83,3% G31004 CGH → SDU 503 96,5% G31045 SDU → CGH 497 80,2% G31013 SDU → CGH 487 95,1% G31047 SDU → CGH 487 84,4% G31038 CGH → SDU 467 67,0% G31031 SDU → CGH 462 83,1% JJ3920 CGH → SDU 461 80,3% JJ3931 SDU → CGH 461 85,3% JJ3949 SDU → CGH 461 85,7% AD2610 CGH → SDU 460 75,2% JJ3803 SDU → CGH 457 86,9% JJ3911 SDU → CGH 456 92,1% JJ3947 SDU → CGH 456 80,8% JJ3900 CGH → SDU 452 94,0% JJ3934 CGH → SDU 451 81,5% G31016 CGH → SDU 449 91,2% JJ3902 CGH → SDU 449 91,7% AD6060 CGH → SDU 448 86,8% G31048 CGH → SDU 446 85,8% AD4664 SDU → CGH 445 92,9% JJ3951 SDU → CGH 444 82,8% JJ3950 CGH → SDU 443 69,8% AD6050 CGH → SDU 442 94,1% G31019 SDU → CGH 442 90,2% G31051 SDU → CGH 431 85,9% G31032 CGH → SDU 430 81,1% G31003 SDU → CGH 425 98,8% JJ4532 CGH → SDU 420 70,9% G31043 SDU → CGH 418 83,1% JJ3903 SDU → CGH 414 97,5% AD4008 CGH → SDU 405 77,6% AD6059 SDU → CGH 404 83,0% G31041 SDU → CGH 401 83,8% G31007 SDU → CGH 394 97,4% JJ3917 SDU → CGH 374 92,3% G31039 SDU → CGH 367 87,2% AD6079 SDU → CGH 339 94,3% AD6047 CGH → SDU 335 80,1% AD6053 SDU → CGH 333 88,3% AD4019 SDU → CGH 329 81,3% AD4258 SDU → CGH 317 87,8% AD6056 CGH → SDU 315 87,2% JJ3941 SDU → CGH 306 84,2% AD4905 SDU → CGH 261 86,6% AD6052 CGH → SDU 261 87,6% AD6061 SDU → CGH 259 88,4% AD4132 SDU → CGH 253 84,3% AD2670 CGH → SDU 247 88,0% AD2729 CGH → SDU 244 84,8% AD6407 SDU → CGH 195 91,6% AD6069 SDU → CGH 192 79,4% JJ3876 CGH → SDU 185 87,9% AD6058 CGH → SDU 171 80,2% AD6068 CGH → SDU 166 84,4% G31061 SDU → CGH 157 92,7% G31099 SDU → CGH 155 94,6% G31055 SDU → CGH 148 88,1% AD6410 CGH → SDU 147 70,0% AD6405 SDU → CGH 146 74,8% AD6406 CGH → SDU 144 80,6% AD6418 CGH → SDU 144 82,3% AD6403 SDU → CGH 143 92,7% AD6409 SDU → CGH 143 81,2% G31087 SDU → CGH 135 92,4% G31301 SDU → CGH 128 80,3% AD4097 SDU → CGH 127 74,8% G31001 SDU → CGH 121 100,0% G31671 SDU → CGH 109 96,2% G31000 CGH → SDU 104 99,0% G31227 CGH → SDU 103 73,5% G31145 SDU → CGH 101 80,9% G31050 SDU → CGH 100 92,2% G31241 SDU → CGH 98 89,6% AD4007 CGH → SDU 94 90,4% JJ3928 CGH → SDU 93 85,7% JJ3945 SDU → CGH 93 98,9% JJ4529 SDU → CGH 93 94,6% JJ3912 CGH → SDU 92 91,3% JJ3921 SDU → CGH 92 84,8% JJ3936 CGH → SDU 92 87,5% JJ3961 SDU → CGH 92 95,4% JJ3927 SDU → CGH 91 96,7% JJ3937 SDU → CGH 91 91,9% AD4213 SDU → CGH 90 92,1% JJ3998 CGH → SDU 90 89,9% AD2980 CGH → SDU 88 95,3% AD2795 SDU → CGH 86 98,8% AD4116 CGH → SDU 84 78,6% JJ3946 CGH → SDU 84 89,2% JJ4569 SDU → CGH 83 85,0% JJ4579 SDU → CGH 83 84,2% JJ4587 SDU → CGH 83 94,8% AD2719 CGH → SDU 82 89,0% AD4880 CGH → SDU 80 97,5% G31075 SDU → CGH 80 88,3% G31052 CGH → SDU 75 91,6% AD6026 SDU → CGH 74 90,5% G31053 SDU → CGH 74 94,5% JJ3915 SDU → CGH 74 90,1% AD4462 SDU → CGH 69 86,8% AD4217 SDU → CGH 66 87,7% JJ4705 SDU → CGH 63 80,3% G31059 SDU → CGH 57 94,6% G31155 CGH → SDU 57 85,2% G31085 SDU → CGH 55 87,0% G31110 CGH → SDU 53 84,3% G31050 CGH → SDU 50 89,8% G31057 SDU → CGH 50 91,5% AD4020 SDU → CGH 48 79,2% JJ3537 SDU → CGH 48 91,3% AD6067 CGH → SDU 46 71,1% G31049 SDU → CGH 43 90,2% AD4350 CGH → SDU 35 80,0% AD6016 SDU → CGH 34 85,3% G31140 SDU → CGH 34 94,1% G31142 CGH → SDU 34 81,8%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 2.990 −0,6% 188 87,6% tháng 6/2026 2.868 −6,2% 101 86,1% tháng 5/2026 3.068 −3,2% 60 92,1% tháng 4/2026 2.921 −3,8% 136 85,2% tháng 3/2026 3.197 +5,9% 94 89,3% tháng 2/2026 2.627 −8,6% 103 85,3% tháng 1/2026 2.808 −3,6% 143 87,1% tháng 12/2025 2.834 −2,7% 222 70,4% tháng 11/2025 2.962 +9,0% 68 86,2% tháng 10/2025 3.265 +57,3% 76 87,7% tháng 9/2025 2.995 210 90,0% tháng 8/2025 3.155 59 94,6% tháng 7/2025 3.009 123 93,2% tháng 6/2025 3.056 88 92,1% tháng 5/2025 3.171 65 92,5% tháng 4/2025 3.036 118 88,4% tháng 3/2025 3.018 66 91,8% tháng 2/2025 2.874 109 86,5% tháng 1/2025 2.912 101 89,7% tháng 12/2024 2.914 165 76,0% tháng 11/2024 2.717 163 68,6% tháng 10/2024 2.075 75 81,8%