JJ3940

JJ3940 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 505 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 79,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 7/6/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12726▼ 3,7%
Tháng 224240,0%
Tháng 32627▲ 3,8%
Tháng 426260,0%
Tháng 526260,0%
Tháng 6264▼ 84,6%
Tháng 725––
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1125––
Tháng 1223––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)155133▼ 14,2%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 173,9%64,0%▼ 13,4%
Tháng 275,0%77,3%▲ 3,0%
Tháng 392,3%76,9%▼ 16,7%
Tháng 492,0%72,0%▼ 21,7%
Tháng 588,0%92,0%▲ 4,5%
Tháng 688,0%75,0%▼ 14,8%
Tháng 791,3%––
Tháng 896,0%––
Tháng 995,8%––
Tháng 1085,2%–đang tích luỹ
Tháng 1164,0%––
Tháng 1240,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T6)84,9%76,2%▼ 10,2%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 141▼ 75,0%
Tháng 202–
Tháng 301–
Tháng 4110,0%
Tháng 5110,0%
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 72––
Tháng 81––
Tháng 92––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)76▼ 14,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 93,9% 474
  • Bị huỷ 6,1% 31

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 7/6/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH SDU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Santos Dumont 366 5,1 phút 79,3% 505
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 16 75,0% 1
tháng 11/2024 22 19 57,9% 3
tháng 12/2024 26 20 75,0% 6
tháng 1/2025 27 23 73,9% 4
tháng 2/2025 24 24 75,0% 0
tháng 3/2025 26 26 92,3% 0
tháng 4/2025 26 25 92,0% 1
tháng 5/2025 26 25 88,0% 1
tháng 6/2025 26 25 88,0% 1
tháng 7/2025 25 23 91,3% 2
tháng 8/2025 26 25 96,0% 1
tháng 9/2025 26 24 95,8% 2
tháng 10/2025 27 27 85,2% 0
tháng 11/2025 25 25 64,0% 0
tháng 12/2025 23 20 40,0% 3
tháng 1/2026 26 25 64,0% 1
tháng 2/2026 24 22 77,3% 2
tháng 3/2026 27 26 76,9% 1
tháng 4/2026 26 25 72,0% 1
tháng 5/2026 26 25 92,0% 1
tháng 6/2026 4 4 75,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…