TAM Brazilian Airlines
Tháng 8/2026 TAM Brazilian Airlines khai thác 26.414 chuyến bay trên các đường bay Brazil, vận chuyển 4,2 triệu lượt khách và 21.214 tấn hàng hoá, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Tháng 7/2026, 79,5% chuyến cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Luỹ kế từ đầu năm: 199.671 chuyến bay khai thác (1–8/2026), tăng 6,6% so với cùng kỳ năm trước.
- Chuyến bay khai thác26.414▲ 5,4%so với tháng 8/2025
- Lượt khách4.158.187▲ 4,1%so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá21.214▲ 9,1%so với tháng 8/2025
- Khởi hành đúng giờ79,5%trên 26.333 chuyến
Chuyến bay khai thác theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2025 | Chuyến bay khai thác 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24.121 | 26.117 | ▲ 8,3% |
| Tháng 2 | 20.897 | 22.695 | ▲ 8,6% |
| Tháng 3 | 22.510 | 25.177 | ▲ 11,8% |
| Tháng 4 | 22.553 | 23.352 | ▲ 3,5% |
| Tháng 5 | 23.547 | 25.115 | ▲ 6,7% |
| Tháng 6 | 23.469 | 24.132 | ▲ 2,8% |
| Tháng 7 | 25.147 | 26.669 | ▲ 6,1% |
| Tháng 8 | 25.050 | 26.414 | ▲ 5,4% |
| Tháng 9 | 24.380 | – | – |
| Tháng 10 | 25.205 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24.480 | – | – |
| Tháng 12 | 25.215 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 187.294 | 199.671 | ▲ 6,6% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.729.408 | 4.138.566 | ▲ 11,0% |
| Tháng 2 | 3.099.812 | 3.512.172 | ▲ 13,3% |
| Tháng 3 | 3.382.003 | 3.809.065 | ▲ 12,6% |
| Tháng 4 | 3.468.824 | 3.549.252 | ▲ 2,3% |
| Tháng 5 | 3.618.910 | 3.835.317 | ▲ 6,0% |
| Tháng 6 | 3.666.444 | 3.680.729 | ▲ 0,4% |
| Tháng 7 | 4.074.592 | 4.280.433 | ▲ 5,1% |
| Tháng 8 | 3.995.504 | 4.158.187 | ▲ 4,1% |
| Tháng 9 | 3.855.832 | – | – |
| Tháng 10 | 4.019.930 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.932.150 | – | – |
| Tháng 12 | 4.011.845 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 29.035.497 | 30.963.721 | ▲ 6,6% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 16.179 | 16.856 | ▲ 4,2% |
| Tháng 2 | 17.173 | 18.084 | ▲ 5,3% |
| Tháng 3 | 18.795 | 21.179 | ▲ 12,7% |
| Tháng 4 | 18.781 | 19.938 | ▲ 6,2% |
| Tháng 5 | 19.132 | 21.368 | ▲ 11,7% |
| Tháng 6 | 18.353 | 20.819 | ▲ 13,4% |
| Tháng 7 | 20.831 | 21.821 | ▲ 4,8% |
| Tháng 8 | 19.452 | 21.214 | ▲ 9,1% |
| Tháng 9 | 19.319 | – | – |
| Tháng 10 | 19.790 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 22.948 | – | – |
| Tháng 12 | 20.229 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 148.696 | 161.277 | ▲ 8,5% |
Khởi hành đúng giờ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành đúng giờ 2025 | Chuyến khởi hành đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 79,4% | ▼ 7,3% |
| Tháng 2 | 83,0% | 83,1% | ▲ 0,1% |
| Tháng 3 | 87,0% | 85,9% | ▼ 1,3% |
| Tháng 4 | 84,3% | 80,4% | ▼ 4,6% |
| Tháng 5 | 87,6% | 82,9% | ▼ 5,3% |
| Tháng 6 | 82,7% | 78,1% | ▼ 5,6% |
| Tháng 7 | 81,5% | 79,5% | ▼ 2,4% |
| Tháng 8 | 82,9% | – | – |
| Tháng 9 | 83,2% | – | – |
| Tháng 10 | 79,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,0% | – | – |
| Tháng 12 | 69,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,5% | 81,3% | ▼ 3,8% |
Chuyến bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bị huỷ 2025 | Chuyến bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 418 | 448 | ▲ 7,2% |
| Tháng 2 | 485 | 337 | ▼ 30,5% |
| Tháng 3 | 239 | 257 | ▲ 7,5% |
| Tháng 4 | 398 | 379 | ▼ 4,8% |
| Tháng 5 | 266 | 234 | ▼ 12,0% |
| Tháng 6 | 384 | 394 | ▲ 2,6% |
| Tháng 7 | 388 | 311 | ▼ 19,8% |
| Tháng 8 | 322 | – | – |
| Tháng 9 | 383 | – | – |
| Tháng 10 | 356 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 224 | – | – |
| Tháng 12 | 848 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2.578 | 2.360 | ▼ 8,5% |
Chuyến bị huỷ theo tháng
0 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến theo lịch 2025 | Chuyến theo lịch 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24.177 | 26.148 | ▲ 8,2% |
| Tháng 2 | 21.006 | 22.634 | ▲ 7,8% |
| Tháng 3 | 22.444 | 25.156 | ▲ 12,1% |
| Tháng 4 | 22.570 | 23.401 | ▲ 3,7% |
| Tháng 5 | 23.481 | 25.040 | ▲ 6,6% |
| Tháng 6 | 23.439 | 24.163 | ▲ 3,1% |
| Tháng 7 | 25.160 | 26.644 | ▲ 5,9% |
| Tháng 8 | 25.007 | – | – |
| Tháng 9 | 24.453 | – | – |
| Tháng 10 | 24.994 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24.397 | – | – |
| Tháng 12 | 25.552 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 162.277 | 173.186 | ▲ 6,7% |
Chuyến theo lịch theo tháng
9 tháng 9/2026
theo Avionio
Ghế cung ứng theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4.487.853 | 4.893.109 | ▲ 9,0% |
| Tháng 2 | 3.874.274 | 4.247.295 | ▲ 9,6% |
| Tháng 3 | 4.195.035 | 4.666.252 | ▲ 11,2% |
| Tháng 4 | 4.227.074 | 4.366.288 | ▲ 3,3% |
| Tháng 5 | 4.409.073 | 4.692.771 | ▲ 6,4% |
| Tháng 6 | 4.387.363 | 4.528.891 | ▲ 3,2% |
| Tháng 7 | 4.706.563 | 5.023.204 | ▲ 6,7% |
| Tháng 8 | 4.673.871 | 4.953.173 | ▲ 6,0% |
| Tháng 9 | 4.548.228 | – | – |
| Tháng 10 | 4.700.164 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4.578.761 | – | – |
| Tháng 12 | 4.734.174 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 34.961.106 | 37.370.983 | ▲ 6,9% |
Hệ số tải (tự tính)
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2025 | Hệ số tải 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,1% | 84,6% | ▲ 1,8% |
| Tháng 2 | 80,0% | 82,7% | ▲ 3,4% |
| Tháng 3 | 80,6% | 81,6% | ▲ 1,3% |
| Tháng 4 | 82,1% | 81,3% | ▼ 0,9% |
| Tháng 5 | 82,1% | 81,7% | ▼ 0,4% |
| Tháng 6 | 83,6% | 81,3% | ▼ 2,7% |
| Tháng 7 | 86,6% | 85,2% | ▼ 1,6% |
| Tháng 8 | 85,5% | 83,9% | ▼ 1,8% |
| Tháng 9 | 84,8% | – | – |
| Tháng 10 | 85,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,9% | – | – |
| Tháng 12 | 84,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T8) | 82,9% | 82,8% | ▼ 0,2% |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 22.687 | 20.541 | 21.722 | 21.515 | 21.060 | 20.832 | 23.284 | 22.576 | 21.786 | 22.606 | 21.854 | 23.006 |
| 2025 | 24.121 | 20.897 | 22.510 | 22.553 | 23.547 | 23.469 | 25.147 | 25.050 | 24.380 | 25.205 | 24.480 | 25.215 |
| 2026 | 26.117 | 22.695 | 25.177 | 23.352 | 25.115 | 24.132 | 26.669 | 26.414 |
Số hiệu và đường bay
Số hiệu bay nhiều nhất
| Số hiệu | Đường bay | Đúng giờ | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|---|
| TAM3176 | CGH–CGR | 78,6% | 658 |
| TAM3200 | GRU–IGU | 77,5% | 658 |
| TAM3471 | JJD–GRU | 87,1% | 658 |
| TAM3497 | NAT–BSB | 85,9% | 658 |
| TAM3519 | FOR–NAT | 89,5% | 658 |
| TAM3520 | NAT–FOR | 89,7% | 658 |
| TAM3758 | BSB–NAT | 93,3% | 658 |
| TAM4520 | CGH–IGU | 78,1% | 658 |
Đường bay nhiều chuyến nhất
| Đường bay | Số hiệu | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|
| CGH–SDUSân bay quốc tế Congonhas-São Paulo · Sân bay Santos Dumont | 64 | 25.771 |
| BSB–CGHSân bay quốc tế Brasília · Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 38 | 14.813 |
| CGH–POASân bay quốc tế Congonhas-São Paulo · Sân bay quốc tế Salgado Filho | 47 | 12.013 |
| GIG–GRUSân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão · Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 22 | 10.696 |
| CGH–CWBSân bay quốc tế Congonhas-São Paulo · Sân bay quốc tế Afonso Pena | 35 | 10.549 |
| CGH–CNFSân bay quốc tế Congonhas-São Paulo · Sân bay quốc tế Tancredo Neves | 33 | 10.402 |
| GRU–POASân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos · Sân bay quốc tế Salgado Filho | 31 | 9.338 |
| FOR–GRUSân bay quốc tế Pinto Martins · Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 22 | 8.989 |
Tính từ 1.380 số hiệu mang mã của hãng đã công bố, từ tháng 10/2024 đến tháng 10/2026, theo Avionio, Cục Hàng không Brazil (ANAC). Đây không phải toàn bộ mạng bay của hãng. Với nguồn là bảng chuyến bay của sân bay, một số hiệu có thể là chuyến liên danh do hãng khác khai thác.
Giờ bay & độ trễ
Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại từng sân bay khởi hành. Kết quả gộp các đường bay mà nguồn ghi nhận; thay đổi cơ cấu đường bay có thể làm thay đổi số trung bình.
Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 11/10/2024 → 31/7/2026
Giờ khởi hành
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
| Giờ khởi hành | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 81,0% | 5,8 phút | 2.861 | 2.897 |
| 01:00 | 87,1% | 3,4 phút | 2.463 | 2.496 |
| 02:00 | 83,7% | 4,1 phút | 7.835 | 7.939 |
| 03:00 | 91,4% | -1,0 phút | 9.442 | 9.600 |
| 04:00 | 96,0% | -2,9 phút | 10.874 | 11.023 |
| 05:00 | 96,5% | -3,0 phút | 16.892 | 17.146 |
| 06:00 | 94,9% | -1,5 phút | 19.760 | 20.233 |
| 07:00 | 86,6% | 4,7 phút | 28.121 | 28.545 |
| 08:00 | 85,9% | 5,1 phút | 32.462 | 32.940 |
| 09:00 | 86,2% | 4,2 phút | 29.698 | 30.209 |
| 10:00 | 84,1% | 5,0 phút | 25.606 | 25.941 |
| 11:00 | 84,3% | 4,4 phút | 27.778 | 28.157 |
| 12:00 | 80,3% | 7,1 phút | 30.890 | 31.411 |
| 13:00 | 78,8% | 7,9 phút | 22.604 | 22.911 |
| 14:00 | 83,2% | 5,7 phút | 29.418 | 29.815 |
| 15:00 | 77,5% | 8,4 phút | 26.939 | 27.404 |
| 16:00 | 79,1% | 7,4 phút | 21.021 | 21.336 |
| 17:00 | 75,6% | 9,3 phút | 38.134 | 38.816 |
| 18:00 | 76,3% | 8,7 phút | 25.893 | 26.380 |
| 19:00 | 73,8% | 9,8 phút | 21.316 | 21.791 |
| 20:00 | 77,4% | 7,5 phút | 26.303 | 26.928 |
| 21:00 | 78,9% | 7,2 phút | 18.174 | 18.381 |
| 22:00 | 66,6% | 13,6 phút | 18.473 | 18.701 |
| 23:00 | 60,9% | 16,6 phút | 16.565 | 16.796 |
Thứ trong tuần
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
| Thứ trong tuần | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | 81,9% | 6,0 phút | 74.304 | 75.539 |
| Thứ Ba | 81,8% | 6,1 phút | 73.575 | 74.799 |
| Thứ Tư | 80,2% | 7,0 phút | 73.986 | 75.393 |
| Thứ Năm | 78,7% | 7,8 phút | 74.158 | 75.539 |
| Thứ Sáu | 77,3% | 8,4 phút | 74.501 | 75.908 |
| Thứ Bảy | 84,8% | 4,2 phút | 67.734 | 68.538 |
| Chủ Nhật | 84,4% | 4,3 phút | 71.264 | 72.080 |
Tháng trong năm
Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
| Tháng trong năm | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| T1 | 82,4% | 5,8 phút | 49.276 | 50.139 |
| T2 | 83,1% | 5,4 phút | 42.654 | 43.472 |
| T3 | 86,4% | 3,1 phút | 46.919 | 47.415 |
| T4 | 82,3% | 5,6 phút | 45.045 | 45.822 |
| T5 | 85,2% | 4,0 phút | 47.867 | 48.365 |
| T6 | 80,4% | 6,7 phút | 46.683 | 47.461 |
| T7 | 80,5% | 6,9 phút | 50.961 | 51.659 |
| T8 | 82,9% | 5,3 phút | 24.592 | 24.914 |
| T9 | 83,1% | 5,1 phút | 23.983 | 24.363 |
| T10 | 79,5% | 7,2 phút | 38.815 | 39.521 |
| T11 | 79,0% | 7,4 phút | 45.530 | 46.211 |
| T12 | 71,8% | 11,8 phút | 47.197 | 48.454 |
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay
- Đúng giờ 79,9% 413.932
- Trễ trên 15 phút 18,5% 95.590
- Bị huỷ 1,6% 8.274
- Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0
Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.