JJ3918

JJ3918 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 537 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 127270,0%
Tháng 224240,0%
Tháng 32624▼ 7,7%
Tháng 42622▼ 15,4%
Tháng 52721▼ 22,2%
Tháng 62522▼ 12,0%
Tháng 72623▼ 11,5%
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1125––
Tháng 1226––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)181163▼ 9,9%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,8%70,4%▼ 12,9%
Tháng 286,4%91,7%▲ 6,1%
Tháng 392,3%91,3%▼ 1,1%
Tháng 480,0%71,4%▼ 10,7%
Tháng 596,3%95,0%▼ 1,3%
Tháng 680,0%68,2%▼ 14,8%
Tháng 796,0%63,6%▼ 33,7%
Tháng 892,0%––
Tháng 991,7%––
Tháng 1092,3%–đang tích luỹ
Tháng 1184,0%––
Tháng 1266,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)87,4%78,8%▼ 9,8%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 110▼ 100,0%
Tháng 220▼ 100,0%
Tháng 301–
Tháng 4110,0%
Tháng 501–
Tháng 600–
Tháng 7110,0%
Tháng 81––
Tháng 92––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)54▼ 20,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,0% 521
  • Bị huỷ 3,0% 16

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH SDU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Santos Dumont 366 5,1 phút 82,2% 537
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 16 15 60,0% 1
tháng 11/2024 23 23 60,9% 0
tháng 12/2024 24 24 83,3% 0
tháng 1/2025 27 26 80,8% 1
tháng 2/2025 24 22 86,4% 2
tháng 3/2025 26 26 92,3% 0
tháng 4/2025 26 25 80,0% 1
tháng 5/2025 27 27 96,3% 0
tháng 6/2025 25 25 80,0% 0
tháng 7/2025 26 25 96,0% 1
tháng 8/2025 26 25 92,0% 1
tháng 9/2025 26 24 91,7% 2
tháng 10/2025 27 26 92,3% 1
tháng 11/2025 25 25 84,0% 0
tháng 12/2025 26 24 66,7% 2
tháng 1/2026 27 27 70,4% 0
tháng 2/2026 24 24 91,7% 0
tháng 3/2026 24 23 91,3% 1
tháng 4/2026 22 21 71,4% 1
tháng 5/2026 21 20 95,0% 1
tháng 6/2026 22 22 68,2% 0
tháng 7/2026 23 22 63,6% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…