JJ3906

JJ3906 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 542 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 89,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12725▼ 7,4%
Tháng 224240,0%
Tháng 32425▲ 4,2%
Tháng 42526▲ 4,0%
Tháng 52724▼ 11,1%
Tháng 62521▼ 16,0%
Tháng 72625▼ 3,8%
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1125––
Tháng 1224––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)178170▼ 4,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 184,0%87,0%▲ 3,5%
Tháng 291,7%91,7%0,0%
Tháng 391,7%100,0%▲ 9,1%
Tháng 488,0%88,5%▲ 0,5%
Tháng 596,3%100,0%▲ 3,8%
Tháng 696,0%85,7%▼ 10,7%
Tháng 788,5%87,0%▼ 1,7%
Tháng 896,2%––
Tháng 996,0%––
Tháng 1085,2%–đang tích luỹ
Tháng 1196,0%––
Tháng 1281,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)90,9%91,4%▲ 0,6%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1220,0%
Tháng 200–
Tháng 301–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 702–
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)25▲ 150,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,2% 532
  • Bị huỷ 1,8% 10

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH SDU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Santos Dumont 366 2,6 phút 89,3% 542
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 17 94,1% 0
tháng 11/2024 23 23 73,9% 0
tháng 12/2024 26 26 65,4% 0
tháng 1/2025 27 25 84,0% 2
tháng 2/2025 24 24 91,7% 0
tháng 3/2025 24 24 91,7% 0
tháng 4/2025 25 25 88,0% 0
tháng 5/2025 27 27 96,3% 0
tháng 6/2025 25 25 96,0% 0
tháng 7/2025 26 26 88,5% 0
tháng 8/2025 26 26 96,2% 0
tháng 9/2025 26 25 96,0% 1
tháng 10/2025 27 27 85,2% 0
tháng 11/2025 25 25 96,0% 0
tháng 12/2025 24 22 81,8% 2
tháng 1/2026 25 23 87,0% 2
tháng 2/2026 24 24 91,7% 0
tháng 3/2026 25 24 100,0% 1
tháng 4/2026 26 26 88,5% 0
tháng 5/2026 24 24 100,0% 0
tháng 6/2026 21 21 85,7% 0
tháng 7/2026 25 23 87,0% 2

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…