JJ3920

JJ3920 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 461 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12322▼ 4,3%
Tháng 220200,0%
Tháng 32021▲ 5,0%
Tháng 422220,0%
Tháng 52219▼ 13,6%
Tháng 62119▼ 9,5%
Tháng 72223▲ 4,5%
Tháng 821––
Tháng 922––
Tháng 1023–đang tích luỹ
Tháng 1120––
Tháng 1223––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)150146▼ 2,7%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,6%65,0%▼ 21,3%
Tháng 283,3%84,2%▲ 1,1%
Tháng 394,4%90,5%▼ 4,2%
Tháng 490,9%75,0%▼ 17,5%
Tháng 595,5%79,0%▼ 17,3%
Tháng 690,0%87,5%▼ 2,8%
Tháng 786,4%77,3%▼ 10,5%
Tháng 895,2%––
Tháng 995,0%––
Tháng 1090,5%–đang tích luỹ
Tháng 1172,2%––
Tháng 1252,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)89,0%79,8%▼ 10,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 102–
Tháng 221▼ 50,0%
Tháng 320▼ 100,0%
Tháng 402–
Tháng 500–
Tháng 613▲ 200,0%
Tháng 701–
Tháng 80––
Tháng 92––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)59▲ 80,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 94,8% 437
  • Bị huỷ 5,2% 24

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH SDU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Santos Dumont 366 5,2 phút 80,3% 461
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 16 15 60,0% 1
tháng 11/2024 19 19 57,9% 0
tháng 12/2024 21 20 55,0% 1
tháng 1/2025 23 23 82,6% 0
tháng 2/2025 20 18 83,3% 2
tháng 3/2025 20 18 94,4% 2
tháng 4/2025 22 22 90,9% 0
tháng 5/2025 22 22 95,5% 0
tháng 6/2025 21 20 90,0% 1
tháng 7/2025 22 22 86,4% 0
tháng 8/2025 21 21 95,2% 0
tháng 9/2025 22 20 95,0% 2
tháng 10/2025 23 21 90,5% 2
tháng 11/2025 20 18 72,2% 2
tháng 12/2025 23 21 52,4% 2
tháng 1/2026 22 20 65,0% 2
tháng 2/2026 20 19 84,2% 1
tháng 3/2026 21 21 90,5% 0
tháng 4/2026 22 20 75,0% 2
tháng 5/2026 19 19 79,0% 0
tháng 6/2026 19 16 87,5% 3
tháng 7/2026 23 22 77,3% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…