G31020
G31020 của Gol Transportes Aéreos bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 504 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ83,3%trên 504 chuyến
- Chậm trung bình6,3 phút
- Tháng 7/202630▲ 20,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,8%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | 20 | ▼ 9,1% |
| Tháng 2 | 24 | 19 | ▼ 20,8% |
| Tháng 3 | 26 | 23 | ▼ 11,5% |
| Tháng 4 | 25 | 28 | ▲ 12,0% |
| Tháng 5 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 6 | 25 | 30 | ▲ 20,0% |
| Tháng 7 | 25 | 30 | ▲ 20,0% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 23 | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 174 | 181 | ▲ 4,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,5% | 94,7% | ▲ 4,7% |
| Tháng 2 | 82,6% | 89,5% | ▲ 8,3% |
| Tháng 3 | 88,5% | 95,5% | ▲ 7,9% |
| Tháng 4 | 81,8% | 77,8% | ▼ 4,9% |
| Tháng 5 | 88,5% | 83,9% | ▼ 5,2% |
| Tháng 6 | 87,5% | 86,7% | ▼ 0,9% |
| Tháng 7 | 88,0% | 77,8% | ▼ 11,6% |
| Tháng 8 | 91,3% | – | – |
| Tháng 9 | 86,4% | – | – |
| Tháng 10 | 90,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 61,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,8% | 86,5% | ▼ 0,3% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 3 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 6 | ▼ 14,3% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,2% 485
- Bị huỷ 3,8% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGH SDU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Santos Dumont | 366 | 6,3 phút | 83,3% | 504 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 23 | 22 | 50,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 26 | 25 | 68,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 22 | 21 | 90,5% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 23 | 82,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 25 | 22 | 81,8% | 3 |
| tháng 5/2025 | 27 | 26 | 88,5% | 1 |
| tháng 6/2025 | 25 | 24 | 87,5% | 1 |
| tháng 7/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 23 | 22 | 86,4% | 1 |
| tháng 10/2025 | 22 | 21 | 90,5% | 1 |
| tháng 12/2025 | 15 | 13 | 61,5% | 2 |
| tháng 1/2026 | 20 | 19 | 94,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 23 | 22 | 95,5% | 1 |
| tháng 4/2026 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 27 | 77,8% | 3 |