ICAO GLO

Gol Transportes Aéreos

Tháng 8/2026 Gol Transportes Aéreos khai thác 22.279 chuyến bay trên các đường bay Brazil, vận chuyển 3,2 triệu lượt khách và 17.304 tấn hàng hoá, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Tháng 7/2026, 88,2% chuyến cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Luỹ kế từ đầu năm: 171.891 chuyến bay khai thác (1–8/2026), tăng 7,9% so với cùng kỳ năm trước.

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 121.04523.774▲ 13,0%
Tháng 218.08919.988▲ 10,5%
Tháng 319.05821.242▲ 11,5%
Tháng 419.24220.582▲ 7,0%
Tháng 519.83520.410▲ 2,9%
Tháng 619.70920.807▲ 5,6%
Tháng 721.84022.809▲ 4,4%
Tháng 820.54322.279▲ 8,5%
Tháng 920.294––
Tháng 1021.753–đang tích luỹ
Tháng 1121.082––
Tháng 1223.042––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)159.361171.891▲ 7,9%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Lượt khách theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 12.998.5323.461.841▲ 15,5%
Tháng 22.528.9502.838.337▲ 12,2%
Tháng 32.729.5962.983.426▲ 9,3%
Tháng 42.725.4392.895.146▲ 6,2%
Tháng 52.739.8412.841.990▲ 3,7%
Tháng 62.758.9132.895.922▲ 5,0%
Tháng 73.146.9443.264.824▲ 3,7%
Tháng 82.966.3443.162.647▲ 6,6%
Tháng 92.904.580––
Tháng 103.161.318–đang tích luỹ
Tháng 113.130.129––
Tháng 123.372.042––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)22.594.55924.344.133▲ 7,7%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 111.61413.753▲ 18,4%
Tháng 212.34413.803▲ 11,8%
Tháng 312.80116.933▲ 32,3%
Tháng 412.96516.199▲ 24,9%
Tháng 514.06117.015▲ 21,0%
Tháng 612.88115.969▲ 24,0%
Tháng 713.78517.024▲ 23,5%
Tháng 813.97317.304▲ 23,8%
Tháng 914.176––
Tháng 1015.668–đang tích luỹ
Tháng 1116.275––
Tháng 1214.734––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)104.424128.001▲ 22,6%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Khởi hành đúng giờ theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành đúng giờ 2025Chuyến khởi hành đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 190,5%86,6%▼ 4,3%
Tháng 287,6%84,4%▼ 3,6%
Tháng 390,2%89,2%▼ 1,1%
Tháng 485,7%85,3%▼ 0,4%
Tháng 590,2%88,9%▼ 1,5%
Tháng 688,6%84,7%▼ 4,3%
Tháng 788,4%88,2%▼ 0,2%
Tháng 889,6%––
Tháng 989,9%––
Tháng 1087,0%–đang tích luỹ
Tháng 1185,4%––
Tháng 1274,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)88,7%86,8%▼ 2,2%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Chuyến bị huỷ theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1174291▲ 67,2%
Tháng 2194266▲ 37,1%
Tháng 3154149▼ 3,2%
Tháng 4310199▼ 35,8%
Tháng 5193222▲ 15,0%
Tháng 6251250▼ 0,4%
Tháng 7346367▲ 6,1%
Tháng 8167––
Tháng 9234––
Tháng 10196–đang tích luỹ
Tháng 11157––
Tháng 12439––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.6221.744▲ 7,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Chuyến bị huỷ theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

0 tháng 9/2026

theo Avionio

Chuyến theo lịch theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến theo lịch 2025Chuyến theo lịch 2026So cùng kỳ
Tháng 121.01523.777▲ 13,1%
Tháng 218.09920.034▲ 10,7%
Tháng 319.04521.205▲ 11,3%
Tháng 419.31620.573▲ 6,5%
Tháng 519.86120.465▲ 3,0%
Tháng 619.78520.859▲ 5,4%
Tháng 721.89522.905▲ 4,6%
Tháng 820.566––
Tháng 920.362––
Tháng 1021.328–đang tích luỹ
Tháng 1119.541––
Tháng 1222.890––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)139.016149.818▲ 7,8%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Chuyến theo lịch theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

17 tháng 9/2026

theo Avionio

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 13.634.3174.103.369▲ 12,9%
Tháng 23.108.2143.431.436▲ 10,4%
Tháng 33.286.2343.641.430▲ 10,8%
Tháng 43.293.4973.552.615▲ 7,9%
Tháng 53.407.6193.521.129▲ 3,3%
Tháng 63.395.2333.586.373▲ 5,6%
Tháng 73.767.6493.923.353▲ 4,1%
Tháng 83.535.2703.830.833▲ 8,4%
Tháng 93.490.661––
Tháng 103.751.061–đang tích luỹ
Tháng 113.642.944––
Tháng 123.996.497––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)27.428.03329.590.538▲ 7,9%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Hệ số tải (tự tính)

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 182,5%84,4%▲ 2,3%
Tháng 281,4%82,7%▲ 1,7%
Tháng 383,1%81,9%▼ 1,4%
Tháng 482,8%81,5%▼ 1,5%
Tháng 580,4%80,7%▲ 0,4%
Tháng 681,3%80,7%▼ 0,6%
Tháng 783,5%83,2%▼ 0,4%
Tháng 883,9%82,6%▼ 1,6%
Tháng 983,2%––
Tháng 1084,3%–đang tích luỹ
Tháng 1185,9%––
Tháng 1284,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T8)82,3%82,2%▼ 0,2%

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 20.219 16.370 16.916 17.479 16.776 16.611 19.852 18.496 18.518 19.192 17.935 19.985
2025 21.045 18.089 19.058 19.242 19.835 19.709 21.840 20.543 20.294 21.753 21.082 23.042
2026 23.774 19.988 21.242 20.582 20.410 20.807 22.809 22.279

Số hiệu và đường bay

Số hiệu bay nhiều nhất

Số hiệuĐường bayĐúng giờLượt khởi hành ghi nhận
GLO9618SSA–FOR3 chặng85,8%1.482
GLO9603THE–SLZ5 chặng91,1%1.308
GLO9610GRU–BEL4 chặng67,7%1.273
GLO1727MAO–BSB2 chặng93,9%901
GLO1726BSB–MAO2 chặng91,9%850
GLO1748BSB–BEL4 chặng92,1%827
GLO1767BEL–BSB4 chặng92,0%795
GLO1756BSB–CWB3 chặng87,6%753
Xem cả 1.482 số hiệu của hãng

Đường bay nhiều chuyến nhất

Đường baySố hiệuLượt khởi hành ghi nhận
CGH–SDUSân bay quốc tế Congonhas-São Paulo · Sân bay Santos Dumont7127.669
BSB–CGHSân bay quốc tế Brasília · Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo4610.423
CGH–SSASân bay quốc tế Congonhas-São Paulo · Sân bay quốc tế Deputado Luís Eduardo Magalhães489.901
CGH–POASân bay quốc tế Congonhas-São Paulo · Sân bay quốc tế Salgado Filho419.273
CGH–CNFSân bay quốc tế Congonhas-São Paulo · Sân bay quốc tế Tancredo Neves369.199
CGH–FLNSân bay quốc tế Congonhas-São Paulo · Sân bay quốc tế Hercílio Luz398.403
CGH–CWBSân bay quốc tế Congonhas-São Paulo · Sân bay quốc tế Afonso Pena308.320
BSB–SDUSân bay quốc tế Brasília · Sân bay Santos Dumont297.644
Danh mục đường bayTổng cộng 219 cặp sân bay

Tính từ 1.482 số hiệu mang mã của hãng đã công bố, từ tháng 10/2024 đến tháng 8/2026, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Đây không phải toàn bộ mạng bay của hãng. Với nguồn là bảng chuyến bay của sân bay, một số hiệu có thể là chuyến liên danh do hãng khác khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại từng sân bay khởi hành. Kết quả gộp các đường bay mà nguồn ghi nhận; thay đổi cơ cấu đường bay có thể làm thay đổi số trung bình.

Các chuyến chạm Brazil báo cáo cho ANAC · phạm vi một phần

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 11/10/2024 → 1/8/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất04:00–05:00-2,6phút · 8.711 chuyến ghi nhận · 8.641 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất24,1phút04:00 ↔ 00:00
Chuyến bay ghi nhận443.918Gol Transportes Aéreos

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:0086,9%21,6 phút2.7742.830
01:0086,8%5,7 phút3.0913.119
02:0091,4%2,2 phút5.8355.876
03:0092,7%0,3 phút10.36510.431
04:0096,0%-2,6 phút8.6418.711
05:0094,4%-0,8 phút11.38211.502
06:0094,7%-0,2 phút25.90726.307
07:0092,4%1,7 phút15.37015.575
08:0088,2%4,6 phút28.09428.410
09:0086,5%5,2 phút32.36732.719
10:0088,2%3,4 phút20.22820.496
11:0084,2%5,8 phút26.14226.518
12:0086,6%3,4 phút25.73526.015
13:0084,1%5,7 phút20.93921.229
14:0083,6%5,7 phút28.42328.727
15:0084,0%5,5 phút20.71320.984
16:0081,3%7,2 phút20.21520.521
17:0082,6%5,8 phút27.55027.877
18:0081,7%6,4 phút22.37922.731
19:0082,4%5,6 phút18.09618.370
20:0084,1%4,4 phút17.38717.657
21:0083,5%5,7 phút20.92721.083
22:0077,6%8,2 phút14.50914.615
23:0082,9%9,7 phút11.51911.615

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai85,8%4,6 phút64.20564.954
Thứ Ba86,8%3,8 phút64.03765.051
Thứ Tư86,6%4,0 phút64.25665.112
Thứ Năm84,0%6,3 phút64.85065.739
Thứ Sáu83,4%6,1 phút65.32266.181
Thứ Bảy87,6%4,1 phút54.86955.377
Chủ Nhật87,7%3,9 phút61.04961.504

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T188,4%4,0 phút44.33444.799
T285,9%4,2 phút37.67038.130
T389,7%3,1 phút39.94740.250
T485,5%5,0 phút39.37839.888
T589,5%2,2 phút39.91040.324
T686,6%3,7 phút40.14240.643
T788,3%3,0 phút44.08544.798
T889,6%2,1 phút20.40020.568
T989,9%2,2 phút20.13020.364
T1083,9%5,2 phút33.31833.719
T1180,3%8,9 phút37.05737.520
T1276,4%10,6 phút42.21742.915

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 84,9% 376.789
  • Trễ trên 15 phút 13,9% 61.799
  • Bị huỷ 1,2% 5.330
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…