488 km · Nội địa

Congonhas-São Paulo (CGH) – Hercílio Luz (FLN)

Tháng 7/2026 có 684 chuyến bay khai thác giữa Congonhas-São Paulo và Hercílio Luz, tính cả hai chiều; 83,5% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1935832▼ 11,0%
Tháng 2893775▼ 13,2%
Tháng 3888774▼ 12,8%
Tháng 4826717▼ 13,2%
Tháng 5852711▼ 16,5%
Tháng 6802662▼ 17,5%
Tháng 7744684▼ 8,1%
Tháng 8792––
Tháng 9807––
Tháng 10867–đang tích luỹ
Tháng 11780––
Tháng 12802––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5.9405.155▼ 13,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 186,4%81,5%▼ 5,7%
Tháng 285,7%80,6%▼ 6,0%
Tháng 392,6%85,3%▼ 7,9%
Tháng 488,0%84,7%▼ 3,7%
Tháng 590,5%88,9%▼ 1,8%
Tháng 687,8%83,8%▼ 4,6%
Tháng 787,4%83,5%▼ 4,5%
Tháng 890,2%––
Tháng 988,2%––
Tháng 1082,5%–đang tích luỹ
Tháng 1180,5%––
Tháng 1263,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)88,3%84,0%▼ 4,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1239▼ 60,9%
Tháng 2201▼ 95,0%
Tháng 3247▼ 70,8%
Tháng 42015▼ 25,0%
Tháng 5197▼ 63,2%
Tháng 6514▲ 180,0%
Tháng 7214▲ 600,0%
Tháng 87––
Tháng 913––
Tháng 107–đang tích luỹ
Tháng 117––
Tháng 1227––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)11367▼ 40,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 50,7%
  2. Gol Transportes Aéreos 47,6%
  3. Voepass 1,7%
  4. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CGH → FLN

Chuyến theo lịch
8.962
Chuyến khai thác
8.830
Bị huỷ
132 · 1,5%
Tỷ lệ đúng giờ
78,3%

FLN → CGH

Chuyến theo lịch
8.964
Chuyến khai thác
8.777
Bị huỷ
187 · 2,1%
Tỷ lệ đúng giờ
87,3%

CGH → FLN và FLN → CGH tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 9.088 50,7% 83,7% 205
Gol Transportes Aéreos G3 8.537 47,6% 82,4% 89
Voepass 2Z 300 1,7% 64,4% 25
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 1 0,0% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-0,3phút · 1.500 chuyến ghi nhận · 1.469 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất11,4phút06:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận17.926CGH–FLN

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 95,6% · 1.500 chuyến ghi nhận · 1.469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 92,9% · 913 chuyến ghi nhận · 903 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 90,5% · 1.732 chuyến ghi nhận · 1.704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 90,1% · 848 chuyến ghi nhận · 836 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 87,8% · 1.683 chuyến ghi nhận · 1.663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 79,2% · 481 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 88,6% · 1.011 chuyến ghi nhận · 995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 82,6% · 1.083 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 75,4% · 991 chuyến ghi nhận · 972 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 77,2% · 1.123 chuyến ghi nhận · 1.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 75,0% · 1.435 chuyến ghi nhận · 1.399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 75,5% · 861 chuyến ghi nhận · 848 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 75,5% · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 73,8% · 1.930 chuyến ghi nhận · 1.900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 76,2% · 650 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 83,3% · 390 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 91 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -0,3 phút · 1.500 chuyến ghi nhận · 1.469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 2,3 phút · 913 chuyến ghi nhận · 903 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,9 phút · 1.732 chuyến ghi nhận · 1.704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 3,1 phút · 848 chuyến ghi nhận · 836 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 3,0 phút · 1.683 chuyến ghi nhận · 1.663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 7,9 phút · 481 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 2,6 phút · 1.011 chuyến ghi nhận · 995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 5,7 phút · 1.083 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 10,3 phút · 991 chuyến ghi nhận · 972 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 9,8 phút · 1.123 chuyến ghi nhận · 1.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 11,1 phút · 1.435 chuyến ghi nhận · 1.399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 10,0 phút · 861 chuyến ghi nhận · 848 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 9,8 phút · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 9,9 phút · 1.930 chuyến ghi nhận · 1.900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 6,2 phút · 650 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 3,1 phút · 390 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 91 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 60 · 60 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.500 · 1.500 chuyến ghi nhận · 1.469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 913 · 913 chuyến ghi nhận · 903 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1.732 · 1.732 chuyến ghi nhận · 1.704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 848 · 848 chuyến ghi nhận · 836 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 1.683 · 1.683 chuyến ghi nhận · 1.663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 481 · 481 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1.011 · 1.011 chuyến ghi nhận · 995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1.083 · 1.083 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 991 · 991 chuyến ghi nhận · 972 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 1.123 · 1.123 chuyến ghi nhận · 1.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 1.435 · 1.435 chuyến ghi nhận · 1.399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 861 · 861 chuyến ghi nhận · 848 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 1.136 · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 1.930 · 1.930 chuyến ghi nhận · 1.900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 650 · 650 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 390 · 390 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 91 · 91 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—88
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5760
06:0095,6%-0,3 phút1.4691.500
07:0092,9%2,3 phút903913
08:0090,5%3,9 phút1.7041.732
09:0090,1%3,1 phút836848
10:0087,8%3,0 phút1.6631.683
11:0079,2%7,9 phút475481
12:0088,6%2,6 phút9951.011
13:0082,6%5,7 phút1.0721.083
14:0075,4%10,3 phút972991
15:0077,2%9,8 phút1.1011.123
16:0075,0%11,1 phút1.3991.435
17:0075,5%10,0 phút848861
18:0075,5%9,8 phút1.1161.136
19:0073,8%9,9 phút1.9001.930
20:0076,2%6,2 phút621650
21:0083,3%3,1 phút382390
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8691
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 81,0% · 2.673 chuyến ghi nhận · 2.640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 83,9% · 2.636 chuyến ghi nhận · 2.590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 83,7% · 2.654 chuyến ghi nhận · 2.598 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 77,3% · 2.622 chuyến ghi nhận · 2.573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 77,2% · 2.691 chuyến ghi nhận · 2.627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 90,9% · 2.050 chuyến ghi nhận · 2.012 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 87,4% · 2.600 chuyến ghi nhận · 2.567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 7,0 phút · 2.673 chuyến ghi nhận · 2.640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 6,2 phút · 2.636 chuyến ghi nhận · 2.590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 5,1 phút · 2.654 chuyến ghi nhận · 2.598 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 10,5 phút · 2.622 chuyến ghi nhận · 2.573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 9,3 phút · 2.691 chuyến ghi nhận · 2.627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,0 phút · 2.050 chuyến ghi nhận · 2.012 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 3,1 phút · 2.600 chuyến ghi nhận · 2.567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 2.673 · 2.673 chuyến ghi nhận · 2.640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2.636 · 2.636 chuyến ghi nhận · 2.590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2.654 · 2.654 chuyến ghi nhận · 2.598 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 2.622 · 2.622 chuyến ghi nhận · 2.573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 2.691 · 2.691 chuyến ghi nhận · 2.627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2.050 · 2.050 chuyến ghi nhận · 2.012 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2.600 · 2.600 chuyến ghi nhận · 2.567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai81,0%7,0 phút2.6402.673
Thứ Ba83,9%6,2 phút2.5902.636
Thứ Tư83,7%5,1 phút2.5982.654
Thứ Năm77,3%10,5 phút2.5732.622
Thứ Sáu77,2%9,3 phút2.6272.691
Thứ Bảy90,9%1,0 phút2.0122.050
Chủ Nhật87,4%3,1 phút2.5672.600

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 84,1% · 1.799 chuyến ghi nhận · 1.767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 83,3% · 1.689 chuyến ghi nhận · 1.668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 89,2% · 1.693 chuyến ghi nhận · 1.662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 86,5% · 1.578 chuyến ghi nhận · 1.543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 89,8% · 1.589 chuyến ghi nhận · 1.563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 86,0% · 1.483 chuyến ghi nhận · 1.464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 85,5% · 1.444 chuyến ghi nhận · 1.428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 90,2% · 799 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 88,2% · 820 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 78,1% · 1.504 chuyến ghi nhận · 1.468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 74,5% · 1.723 chuyến ghi nhận · 1.680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 66,5% · 1.805 chuyến ghi nhận · 1.765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 4,6 phút · 1.799 chuyến ghi nhận · 1.767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 5,7 phút · 1.689 chuyến ghi nhận · 1.668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2,4 phút · 1.693 chuyến ghi nhận · 1.662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 4,1 phút · 1.578 chuyến ghi nhận · 1.543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1,9 phút · 1.589 chuyến ghi nhận · 1.563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 4,2 phút · 1.483 chuyến ghi nhận · 1.464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 3,9 phút · 1.444 chuyến ghi nhận · 1.428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 3,4 phút · 799 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 3,0 phút · 820 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 9,5 phút · 1.504 chuyến ghi nhận · 1.468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 11,6 phút · 1.723 chuyến ghi nhận · 1.680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 16,0 phút · 1.805 chuyến ghi nhận · 1.765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1.799 · 1.799 chuyến ghi nhận · 1.767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.689 · 1.689 chuyến ghi nhận · 1.668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.693 · 1.693 chuyến ghi nhận · 1.662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.578 · 1.578 chuyến ghi nhận · 1.543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.589 · 1.589 chuyến ghi nhận · 1.563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.483 · 1.483 chuyến ghi nhận · 1.464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.444 · 1.444 chuyến ghi nhận · 1.428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 799 · 799 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 820 · 820 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.504 · 1.504 chuyến ghi nhận · 1.468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.723 · 1.723 chuyến ghi nhận · 1.680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.805 · 1.805 chuyến ghi nhận · 1.765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T184,1%4,6 phút1.7671.799
T283,3%5,7 phút1.6681.689
T389,2%2,4 phút1.6621.693
T486,5%4,1 phút1.5431.578
T589,8%1,9 phút1.5631.589
T686,0%4,2 phút1.4641.483
T785,5%3,9 phút1.4281.444
T890,2%3,4 phút792799
T988,2%3,0 phút807820
T1078,1%9,5 phút1.4681.504
T1174,5%11,6 phút1.6801.723
T1266,5%16,0 phút1.7651.805

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,3% 14.572
  • Trễ trên 15 phút 16,9% 3.035
  • Bị huỷ 1,8% 319
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

68
68 trong 68
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3035 FLN → CGH 636 90,1%
JJ3086 CGH → FLN 634 93,1%
JJ3091 FLN → CGH 630 89,9%
JJ3093 FLN → CGH 577 71,6%
JJ3088 CGH → FLN 562 68,5%
JJ3034 CGH → FLN 511 78,9%
G31208 CGH → FLN 502 67,2%
JJ3080 CGH → FLN 499 85,7%
G31202 CGH → FLN 497 84,0%
G31238 CGH → FLN 495 71,4%
JJ3081 FLN → CGH 495 88,0%
G31225 FLN → CGH 481 78,4%
G31204 CGH → FLN 461 74,9%
G31229 FLN → CGH 461 85,0%
JJ3089 FLN → CGH 458 97,5%
JJ3079 FLN → CGH 457 82,5%
G31200 CGH → FLN 435 88,7%
G31240 CGH → FLN 427 75,2%
JJ3703 FLN → CGH 426 81,7%
G31244 CGH → FLN 422 73,4%
JJ3084 CGH → FLN 417 77,6%
JJ3074 CGH → FLN 412 72,2%
JJ3702 CGH → FLN 408 83,1%
G31203 FLN → CGH 389 95,1%
G31221 FLN → CGH 388 78,1%
JJ3083 FLN → CGH 371 93,4%
JJ3078 CGH → FLN 365 84,2%
G31213 FLN → CGH 333 92,1%
G31201 FLN → CGH 326 95,6%
G31215 FLN → CGH 315 83,9%
2Z2240 CGH → FLN 150 37,8%
2Z2241 FLN → CGH 150 93,2%
JJ4735 FLN → CGH 144 87,9%
G31254 CGH → FLN 133 74,2%
G31281 FLN → CGH 125 89,6%
G31467 FLN → CGH 123 97,6%
JJ3345 FLN → CGH 123 88,9%
G31252 CGH → FLN 122 93,4%
G31256 CGH → FLN 121 75,8%
G31255 FLN → CGH 120 90,0%
G31253 FLN → CGH 119 93,3%
G31258 CGH → FLN 118 79,7%
G31261 FLN → CGH 118 83,8%
JJ4734 CGH → FLN 117 79,8%
G31257 FLN → CGH 116 97,4%
G31263 FLN → CGH 116 90,4%
JJ3064 CGH → FLN 110 73,3%
G31120 CGH → FLN 105 59,2%
G31260 CGH → FLN 105 70,5%
G31259 FLN → CGH 104 97,1%
JJ3076 CGH → FLN 103 79,4%
G31131 FLN → CGH 102 70,0%
JJ4799 CGH → FLN 101 79,0%
G31205 FLN → CGH 98 91,6%
G31276 CGH → FLN 96 79,0%
G31250 CGH → FLN 94 97,9%
G31297 FLN → CGH 93 94,6%
JJ4620 CGH → FLN 92 82,0%
JJ3337 FLN → CGH 90 91,8%
JJ3972 CGH → FLN 76 78,6%
G31386 FLN → CGH 72 95,8%
JJ3878 CGH → FLN 69 94,2%
G31107 FLN → CGH 66 92,4%
JJ4781 FLN → CGH 64 98,4%
G31102 CGH → FLN 60 93,3%
G31135 FLN → CGH 60 80,0%
G31223 FLN → CGH 55 92,7%
G31368 CGH → FLN 30 80,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 684 −8,1% 14 83,5%
tháng 6/2026 662 −17,5% 14 83,8%
tháng 5/2026 711 −16,5% 7 88,9%
tháng 4/2026 717 −13,2% 15 84,7%
tháng 3/2026 774 −12,8% 7 85,3%
tháng 2/2026 775 −13,2% 1 80,6%
tháng 1/2026 832 −11,0% 9 81,5%
tháng 12/2025 802 −16,7% 27 63,1%
tháng 11/2025 780 −13,3% 7 80,5%
tháng 10/2025 867 +44,3% 7 82,5%
tháng 9/2025 807 13 88,2%
tháng 8/2025 792 7 90,2%
tháng 7/2025 744 2 87,4%
tháng 6/2025 802 5 87,8%
tháng 5/2025 852 19 90,5%
tháng 4/2025 826 20 88,0%
tháng 3/2025 888 24 92,6%
tháng 2/2025 893 20 85,7%
tháng 1/2025 935 23 86,4%
tháng 12/2024 963 13 69,3%
tháng 11/2024 900 36 69,3%
tháng 10/2024 601 29 71,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…