JJ3081

JJ3081 của TAM Brazilian Airlines bay Hercílio Luz – São Paulo. Trong 495 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 88,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12327▲ 17,4%
Tháng 22024▲ 20,0%
Tháng 31926▲ 36,8%
Tháng 42226▲ 18,2%
Tháng 51923▲ 21,1%
Tháng 62125▲ 19,0%
Tháng 72326▲ 13,0%
Tháng 821––
Tháng 922––
Tháng 1023–đang tích luỹ
Tháng 1125––
Tháng 1227––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)147177▲ 20,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 190,9%92,6%▲ 1,8%
Tháng 285,0%87,5%▲ 2,9%
Tháng 394,7%92,3%▼ 2,6%
Tháng 489,5%88,5%▼ 1,1%
Tháng 572,2%100,0%▲ 38,5%
Tháng 666,7%88,0%▲ 32,0%
Tháng 782,6%88,0%▲ 6,5%
Tháng 890,5%––
Tháng 990,5%––
Tháng 1090,9%–đang tích luỹ
Tháng 1184,0%––
Tháng 1276,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)83,1%91,0%▲ 9,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 110▼ 100,0%
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 430▼ 100,0%
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 600–
Tháng 701–
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)51▼ 80,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,0% 485
  • Bị huỷ 2,0% 10

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
FLN CGH Sân bay quốc tế Hercílio Luz – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 488 2,1 phút 88,0% 495
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 12 12 100,0% 0
tháng 11/2024 20 19 100,0% 1
tháng 12/2024 21 21 90,5% 0
tháng 1/2025 23 22 90,9% 1
tháng 2/2025 20 20 85,0% 0
tháng 3/2025 19 19 94,7% 0
tháng 4/2025 22 19 89,5% 3
tháng 5/2025 19 18 72,2% 1
tháng 6/2025 21 21 66,7% 0
tháng 7/2025 23 23 82,6% 0
tháng 8/2025 21 21 90,5% 0
tháng 9/2025 22 21 90,5% 1
tháng 10/2025 23 22 90,9% 1
tháng 11/2025 25 25 84,0% 0
tháng 12/2025 27 26 76,9% 1
tháng 1/2026 27 27 92,6% 0
tháng 2/2026 24 24 87,5% 0
tháng 3/2026 26 26 92,3% 0
tháng 4/2026 26 26 88,5% 0
tháng 5/2026 23 23 100,0% 0
tháng 6/2026 25 25 88,0% 0
tháng 7/2026 26 25 88,0% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…