JJ3088

JJ3088 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Hercílio Luz. Trong 562 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12726▼ 3,7%
Tháng 224240,0%
Tháng 326260,0%
Tháng 42625▼ 3,8%
Tháng 52625▼ 3,8%
Tháng 62627▲ 3,8%
Tháng 72730▲ 11,1%
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1026–đang tích luỹ
Tháng 1125––
Tháng 1227––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)182183▲ 0,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 170,4%57,7%▼ 18,0%
Tháng 265,2%79,2%▲ 21,4%
Tháng 376,9%88,0%▲ 14,4%
Tháng 473,1%79,2%▲ 8,3%
Tháng 584,6%68,0%▼ 19,6%
Tháng 680,8%73,1%▼ 9,5%
Tháng 774,1%69,0%▼ 6,9%
Tháng 888,5%––
Tháng 973,1%––
Tháng 1053,9%–đang tích luỹ
Tháng 1164,0%––
Tháng 1250,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)75,0%73,4%▼ 2,1%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 301–
Tháng 401–
Tháng 500–
Tháng 601–
Tháng 701–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)14▲ 300,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,9% 556
  • Bị huỷ 1,1% 6

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH FLN Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Hercílio Luz 488 13,5 phút 68,5% 562
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 17 41,2% 0
tháng 11/2024 24 24 45,8% 0
tháng 12/2024 26 26 42,3% 0
tháng 1/2025 27 27 70,4% 0
tháng 2/2025 24 23 65,2% 1
tháng 3/2025 26 26 76,9% 0
tháng 4/2025 26 26 73,1% 0
tháng 5/2025 26 26 84,6% 0
tháng 6/2025 26 26 80,8% 0
tháng 7/2025 27 27 74,1% 0
tháng 8/2025 26 26 88,5% 0
tháng 9/2025 26 26 73,1% 0
tháng 10/2025 26 26 53,9% 0
tháng 11/2025 25 25 64,0% 0
tháng 12/2025 27 26 50,0% 1
tháng 1/2026 26 26 57,7% 0
tháng 2/2026 24 24 79,2% 0
tháng 3/2026 26 25 88,0% 1
tháng 4/2026 25 24 79,2% 1
tháng 5/2026 25 25 68,0% 0
tháng 6/2026 27 26 73,1% 1
tháng 7/2026 30 29 69,0% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…