Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 346 373 ▲ 7,8% Tháng 2 334 328 ▼ 1,8% Tháng 3 289 311 ▲ 7,6% Tháng 4 191 111 ▼ 41,9% Tháng 5 133 43 ▼ 67,7% Tháng 6 105 43 ▼ 59,0% Tháng 7 93 66 ▼ 29,0% Tháng 8 91 – – Tháng 9 93 – – Tháng 10 94 – đang tích luỹ Tháng 11 106 – – Tháng 12 186 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.491 1.275 ▼ 14,5%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 73,1% 73,7% ▲ 0,8% Tháng 2 69,2% 64,6% ▼ 6,6% Tháng 3 66,8% 70,7% ▲ 5,8% Tháng 4 90,1% 58,6% ▼ 35,0% Tháng 5 87,2% 79,1% ▼ 9,3% Tháng 6 88,6% 81,4% ▼ 8,1% Tháng 7 89,2% 92,4% ▲ 3,6% Tháng 8 89,0% – – Tháng 9 87,1% – – Tháng 10 91,5% – đang tích luỹ Tháng 11 72,6% – – Tháng 12 64,5% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 80,6% 74,4% ▼ 7,7%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 16 6 ▼ 62,5% Tháng 2 2 16 ▲ 700,0% Tháng 3 7 14 ▲ 100,0% Tháng 4 1 8 ▲ 700,0% Tháng 5 0 0 – Tháng 6 0 0 – Tháng 7 3 0 ▼ 100,0% Tháng 8 1 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 1 – đang tích luỹ Tháng 11 3 – – Tháng 12 5 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 29 44 ▲ 51,7%
Theo chiều bay AEP → FLN Chuyến theo lịch 1.909 Chuyến khai thác 1.875 Bị huỷ 34 · 1,8% Tỷ lệ đúng giờ 70,0% FLN → AEP Chuyến theo lịch 1.812 Chuyến khai thác 1.748 Bị huỷ 64 · 3,5% Tỷ lệ đúng giờ 78,1% AEP → FLN và FLN → AEP tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 20:00–21:00 10,5phút · 533 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 17,9phút 20:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận 3.721 AEP–FLN
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 203 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 202 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 97 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 115 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 chuyến ghi nhận · 83 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 71,1% · 394 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 76,7% · 662 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 68,1% · 413 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 80,2% · 533 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 149 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 28,4 14,2 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 203 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 202 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 97 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 115 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 chuyến ghi nhận · 83 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 25,5 phút · 394 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 11,0 phút · 662 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 28,4 phút · 413 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 10,5 phút · 533 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 149 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 662 331 0
00:00 · 203 · 203 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 202 · 202 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 176 · 176 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 30 · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 97 · 97 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 92 · 92 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 65 · 65 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 81 · 81 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 70 · 70 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 115 · 115 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 84 · 84 chuyến ghi nhận · 83 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 146 · 146 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 20 · 20 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 394 · 394 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 662 · 662 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 123 · 123 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 413 · 413 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 533 · 533 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 56 · 56 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 149 · 149 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 192 203 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 171 202 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 174 176 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 30 30 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 91 97 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 91 92 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 65 65 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 81 81 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 69 70 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 112 115 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 83 84 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 145 146 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 19 20 16:00 71,1% 25,5 phút 387 394 17:00 76,7% 11,0 phút 656 662 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 122 123 19:00 68,1% 28,4 phút 401 413 20:00 80,2% 10,5 phút 530 533 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 52 56 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 142 149 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 73,1% · 532 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 74,1% · 460 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 73,1% · 498 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 71,6% · 447 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 69,5% · 562 chuyến ghi nhận · 545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 75,5% · 572 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 78,9% · 650 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 21,7 10,8 0,0
Thứ Hai · 20,1 phút · 532 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 15,4 phút · 460 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 21,4 phút · 498 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 21,7 phút · 447 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 19,2 phút · 562 chuyến ghi nhận · 545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 17,1 phút · 572 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 12,6 phút · 650 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 650 325 0
Thứ Hai · 532 · 532 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 460 · 460 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 498 · 498 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 447 · 447 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 562 · 562 chuyến ghi nhận · 545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 572 · 572 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 650 · 650 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 73,1% 20,1 phút 527 532 Thứ Ba 74,1% 15,4 phút 459 460 Thứ Tư 73,1% 21,4 phút 479 498 Thứ Năm 71,6% 21,7 phút 419 447 Thứ Sáu 69,5% 19,2 phút 545 562 Thứ Bảy 75,5% 17,1 phút 551 572 Chủ Nhật 78,9% 12,6 phút 643 650
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 73,4% · 741 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 66,9% · 680 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 68,8% · 621 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 78,5% · 311 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 148 chuyến ghi nhận · 148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 65,8% · 351 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 28,0 14,0 0,0
T1 · 17,3 phút · 741 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 20,3 phút · 680 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 26,4 phút · 621 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 21,7 phút · 311 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 148 chuyến ghi nhận · 148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 28,0 phút · 351 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 741 371 0
T1 · 741 · 741 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 680 · 680 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 621 · 621 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 311 · 311 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 176 · 176 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 148 · 148 chuyến ghi nhận · 148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 162 · 162 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 92 · 92 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 93 · 93 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 151 · 151 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 195 · 195 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 351 · 351 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 73,4% 17,3 phút 719 741 T2 66,9% 20,3 phút 662 680 T3 68,8% 26,4 phút 600 621 T4 78,5% 21,7 phút 302 311 T5 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 176 176 T6 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 148 148 T7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 159 162 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 91 92 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 93 93 T10 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 145 151 T11 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 189 195 T12 65,8% 28,0 phút 339 351
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 71,9% 2.677 Trễ trên 15 phút 25,4% 946 Bị huỷ 2,6% 98 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 22 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 22 trong 22
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ G37692 FLN → AEP 511 77,9% WJ3821 FLN → AEP 347 72,4% G37691 AEP → FLN 343 81,8% WJ3820 AEP → FLN 343 67,6% FO5950 AEP → FLN 198 47,1% AR1207 FLN → AEP 183 77,4% AR1206 AEP → FLN 170 68,1% AR1208 AEP → FLN 150 75,8% G37693 AEP → FLN 137 77,2% AR1209 FLN → AEP 126 80,2% FO5951 FLN → AEP 115 66,7% AR1216 AEP → FLN 113 39,6% AR1217 FLN → AEP 67 70,5% AR1211 FLN → AEP 66 78,8% G37002 FLN → AEP 66 98,5% G37606 FLN → AEP 63 82,5% WJ3822 AEP → FLN 62 76,8% WJ3823 FLN → AEP 59 86,8% AR1210 AEP → FLN 47 66,0% G37607 AEP → FLN 43 83,7% AR1218 AEP → FLN 37 36,1% G37015 FLN → AEP 30 100,0%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 66 −29,0% 0 92,4% tháng 6/2026 43 −59,0% 0 81,4% tháng 5/2026 43 −67,7% 0 79,1% tháng 4/2026 111 −41,9% 8 58,6% tháng 3/2026 311 +7,6% 14 70,7% tháng 2/2026 328 −1,8% 16 64,6% tháng 1/2026 373 +7,8% 6 73,7% tháng 12/2025 186 +21,6% 5 64,5% tháng 11/2025 106 +27,7% 3 72,6% tháng 10/2025 94 +84,3% 1 91,5% tháng 9/2025 93 0 87,1% tháng 8/2025 91 1 89,0% tháng 7/2025 93 3 89,2% tháng 6/2025 105 0 88,6% tháng 5/2025 133 0 87,2% tháng 4/2025 191 1 90,1% tháng 3/2025 289 7 66,8% tháng 2/2025 334 2 69,2% tháng 1/2025 346 16 73,1% tháng 12/2024 153 7 67,3% tháng 11/2024 83 3 56,6% tháng 10/2024 51 5 76,5%