1.969 km · Quốc tế

Jorge Newbery (AEP) – Rio de Janeiro-Galeão (GIG)

Tháng 7/2026 có 492 chuyến bay khai thác giữa Jorge Newbery và Rio de Janeiro-Galeão, tính cả hai chiều; 73,8% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1380549▲ 44,5%
Tháng 2304531▲ 74,7%
Tháng 3350572▲ 63,4%
Tháng 4358545▲ 52,2%
Tháng 5436519▲ 19,0%
Tháng 6410423▲ 3,2%
Tháng 7484492▲ 1,7%
Tháng 8476––
Tháng 9411––
Tháng 10433–đang tích luỹ
Tháng 11437––
Tháng 12502––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.7223.631▲ 33,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 174,7%76,1%▲ 1,9%
Tháng 272,4%76,5%▲ 5,7%
Tháng 366,9%78,1%▲ 16,7%
Tháng 482,4%81,8%▼ 0,7%
Tháng 584,9%87,3%▲ 2,8%
Tháng 687,8%87,2%▼ 0,7%
Tháng 781,8%73,8%▼ 9,8%
Tháng 879,8%––
Tháng 987,6%––
Tháng 1081,8%–đang tích luỹ
Tháng 1174,8%––
Tháng 1278,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)78,7%80,1%▲ 1,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12119▼ 9,5%
Tháng 21437▲ 164,3%
Tháng 3622▲ 266,7%
Tháng 4922▲ 144,4%
Tháng 5117▼ 36,4%
Tháng 693▼ 66,7%
Tháng 7715▲ 114,3%
Tháng 83––
Tháng 96––
Tháng 1011–đang tích luỹ
Tháng 118––
Tháng 1216––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)77125▲ 62,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Aerolíneas Argentinas 48,8%
  2. JetSMART Argentina 23,3%
  3. Gol Transportes Aéreos 21,0%
  4. Flybondi 5,0%
  5. TAM Brazilian Airlines 1,9%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

AEP → GIG

Chuyến theo lịch
4.785
Chuyến khai thác
4.581
Bị huỷ
204 · 4,3%
Tỷ lệ đúng giờ
78,0%

GIG → AEP

Chuyến theo lịch
4.844
Chuyến khai thác
4.705
Bị huỷ
139 · 2,9%
Tỷ lệ đúng giờ
81,1%

AEP → GIG và GIG → AEP tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Aerolíneas Argentinas AR 4.700 48,8% 75,2% 219
JetSMART Argentina WJ 2.247 23,3% 82,7% 44
Gol Transportes Aéreos G3 2.019 21,0% 88,3% 9
Flybondi FO 479 5,0% 65,3% 70
TAM Brazilian Airlines JJ 184 1,9% 84,7% 1

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất04:00–05:001,5phút · 475 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất25,7phút04:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận9.629AEP–GIG

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 90 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 74,5% · 244 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 83,8% · 274 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 95,5% · 475 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 89,0% · 713 chuyến ghi nhận · 707 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 86,3% · 428 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 92,7% · 476 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 78,5% · 568 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 85,3% · 843 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 75,8% · 412 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 79,4% · 220 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 74,1% · 772 chuyến ghi nhận · 745 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 77,9% · 925 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 74,7% · 292 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 67,8% · 620 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 61,6% · 367 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 78,9% · 782 chuyến ghi nhận · 749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 67,0% · 412 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 86,0% · 295 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 158 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 90 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 15,5 phút · 244 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 7,4 phút · 274 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 1,5 phút · 475 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 4,7 phút · 713 chuyến ghi nhận · 707 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 9,1 phút · 428 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,3 phút · 476 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 7,7 phút · 568 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 5,5 phút · 843 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 12,6 phút · 412 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 7,3 phút · 220 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 13,0 phút · 772 chuyến ghi nhận · 745 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 21,2 phút · 925 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 13,3 phút · 292 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 17,4 phút · 620 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 27,2 phút · 367 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 15,1 phút · 782 chuyến ghi nhận · 749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 14,1 phút · 412 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 5,2 phút · 295 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 158 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 90 · 90 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 244 · 244 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 274 · 274 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 475 · 475 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 713 · 713 chuyến ghi nhận · 707 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 428 · 428 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 476 · 476 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 568 · 568 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 843 · 843 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 412 · 412 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 69 · 69 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 220 · 220 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 772 · 772 chuyến ghi nhận · 745 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 925 · 925 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 292 · 292 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 620 · 620 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 161 · 161 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 367 · 367 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 782 · 782 chuyến ghi nhận · 749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 412 · 412 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 295 · 295 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 158 · 158 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8490
01:0074,5%15,5 phút239244
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1818
03:0083,8%7,4 phút265274
04:0095,5%1,5 phút471475
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1515
06:0089,0%4,7 phút707713
07:0086,3%9,1 phút410428
08:0092,7%3,3 phút466476
09:0078,5%7,7 phút557568
10:0085,3%5,5 phút821843
11:0075,8%12,6 phút393412
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6969
13:0079,4%7,3 phút218220
14:0074,1%13,0 phút745772
15:0077,9%21,2 phút909925
16:0074,7%13,3 phút288292
17:0067,8%17,4 phút609620
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—155161
19:0061,6%27,2 phút357367
20:0078,9%15,1 phút749782
21:0067,0%14,1 phút324412
22:0086,0%5,2 phút285295
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—132158

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 79,4% · 1.359 chuyến ghi nhận · 1.329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 83,1% · 1.342 chuyến ghi nhận · 1.275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 80,3% · 1.324 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 78,5% · 1.334 chuyến ghi nhận · 1.250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 76,8% · 1.410 chuyến ghi nhận · 1.359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 78,5% · 1.528 chuyến ghi nhận · 1.469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 80,9% · 1.332 chuyến ghi nhận · 1.317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 12,3 phút · 1.359 chuyến ghi nhận · 1.329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 9,6 phút · 1.342 chuyến ghi nhận · 1.275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 9,0 phút · 1.324 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 11,7 phút · 1.334 chuyến ghi nhận · 1.250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 14,5 phút · 1.410 chuyến ghi nhận · 1.359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 13,0 phút · 1.528 chuyến ghi nhận · 1.469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 10,6 phút · 1.332 chuyến ghi nhận · 1.317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.359 · 1.359 chuyến ghi nhận · 1.329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.342 · 1.342 chuyến ghi nhận · 1.275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.324 · 1.324 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.334 · 1.334 chuyến ghi nhận · 1.250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.410 · 1.410 chuyến ghi nhận · 1.359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.528 · 1.528 chuyến ghi nhận · 1.469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.332 · 1.332 chuyến ghi nhận · 1.317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai79,4%12,3 phút1.3291.359
Thứ Ba83,1%9,6 phút1.2751.342
Thứ Tư80,3%9,0 phút1.2871.324
Thứ Năm78,5%11,7 phút1.2501.334
Thứ Sáu76,8%14,5 phút1.3591.410
Thứ Bảy78,5%13,0 phút1.4691.528
Chủ Nhật80,9%10,6 phút1.3171.332

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 75,6% · 969 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 75,0% · 886 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 73,9% · 950 chuyến ghi nhận · 922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 82,1% · 934 chuyến ghi nhận · 903 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 86,2% · 973 chuyến ghi nhận · 955 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 87,5% · 845 chuyến ghi nhận · 833 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 77,8% · 998 chuyến ghi nhận · 976 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 79,8% · 479 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 87,6% · 417 chuyến ghi nhận · 411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 80,0% · 622 chuyến ghi nhận · 601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 74,1% · 716 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 78,8% · 840 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 14,1 phút · 969 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 18,1 phút · 886 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 20,0 phút · 950 chuyến ghi nhận · 922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 7,2 phút · 934 chuyến ghi nhận · 903 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 5,5 phút · 973 chuyến ghi nhận · 955 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 7,1 phút · 845 chuyến ghi nhận · 833 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 12,6 phút · 998 chuyến ghi nhận · 976 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 9,3 phút · 479 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 7,9 phút · 417 chuyến ghi nhận · 411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 8,5 phút · 622 chuyến ghi nhận · 601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 15,0 phút · 716 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 10,5 phút · 840 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 969 · 969 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 886 · 886 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 950 · 950 chuyến ghi nhận · 922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 934 · 934 chuyến ghi nhận · 903 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 973 · 973 chuyến ghi nhận · 955 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 845 · 845 chuyến ghi nhận · 833 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 998 · 998 chuyến ghi nhận · 976 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 479 · 479 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 417 · 417 chuyến ghi nhận · 411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 622 · 622 chuyến ghi nhận · 601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 716 · 716 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 840 · 840 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T175,6%14,1 phút929969
T275,0%18,1 phút835886
T373,9%20,0 phút922950
T482,1%7,2 phút903934
T586,2%5,5 phút955973
T687,5%7,1 phút833845
T777,8%12,6 phút976998
T879,8%9,3 phút476479
T987,6%7,9 phút411417
T1080,0%8,5 phút601622
T1174,1%15,0 phút653716
T1278,8%10,5 phút792840

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,7% 7.390
  • Trễ trên 15 phút 19,7% 1.896
  • Bị huỷ 3,6% 343
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

45
45 trong 45
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
WJ3815 GIG → AEP 590 73,8%
WJ3814 AEP → GIG 575 73,8%
AR1268 AEP → GIG 552 62,7%
AR1260 AEP → GIG 451 87,0%
AR1261 GIG → AEP 445 92,7%
WJ3812 AEP → GIG 443 95,7%
WJ3813 GIG → AEP 442 93,8%
AR1269 GIG → AEP 425 66,4%
AR1271 GIG → AEP 309 75,5%
AR1267 GIG → AEP 265 73,3%
AR1270 AEP → GIG 265 80,2%
AR1309 GIG → AEP 241 75,4%
AR1308 AEP → GIG 238 85,3%
G37040 GIG → AEP 228 84,6%
AR1265 GIG → AEP 222 79,2%
G37041 AEP → GIG 215 85,6%
AR1264 AEP → GIG 213 56,9%
G37670 GIG → AEP 209 90,3%
G37671 AEP → GIG 209 92,8%
AR1266 AEP → GIG 192 59,7%
FO5901 GIG → AEP 186 70,4%
AR1262 AEP → GIG 177 86,1%
FO5902 AEP → GIG 151 52,8%
AR1263 GIG → AEP 146 78,3%
G37226 GIG → AEP 143 94,4%
G37227 AEP → GIG 143 91,5%
AR1150 GIG → AEP 126 83,9%
G37650 GIG → AEP 118 90,7%
G37651 AEP → GIG 118 82,2%
JJ8044 GIG → AEP 92 88,0%
JJ8045 AEP → GIG 92 81,3%
WJ3780 GIG → AEP 78 82,1%
WJ3781 AEP → GIG 78 74,4%
G37656 GIG → AEP 71 87,3%
G37609 AEP → GIG 70 92,8%
AR1151 AEP → GIG 68 61,5%
G37728 GIG → AEP 64 95,3%
G37729 AEP → GIG 64 87,5%
G37232 GIG → AEP 63 92,1%
G37233 AEP → GIG 62 82,3%
FO5907 GIG → AEP 43 71,4%
FO5906 AEP → GIG 40 82,4%
AR1298 AEP → GIG 38 60,5%
G37710 GIG → AEP 34 90,9%
G37711 AEP → GIG 34 84,9%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 492 +1,7% 15 73,8%
tháng 6/2026 423 +3,2% 3 87,2%
tháng 5/2026 519 +19,0% 7 87,3%
tháng 4/2026 545 +52,2% 22 81,8%
tháng 3/2026 572 +63,4% 22 78,1%
tháng 2/2026 531 +74,7% 37 76,5%
tháng 1/2026 549 +44,5% 19 76,1%
tháng 12/2025 502 +73,1% 16 78,5%
tháng 11/2025 437 +102,3% 8 74,8%
tháng 10/2025 433 +157,7% 11 81,8%
tháng 9/2025 411 6 87,6%
tháng 8/2025 476 3 79,8%
tháng 7/2025 484 7 81,8%
tháng 6/2025 410 9 87,8%
tháng 5/2025 436 11 84,9%
tháng 4/2025 358 9 82,4%
tháng 3/2025 350 6 66,9%
tháng 2/2025 304 14 72,4%
tháng 1/2025 380 21 74,7%
tháng 12/2024 290 32 79,3%
tháng 11/2024 216 55 72,7%
tháng 10/2024 168 10 75,6%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…