1.218 km · Nội địa

Rio de Janeiro-Galeão (GIG) – Deputado Luís Eduardo Magalhães (SSA)

Tháng 7/2026 có 546 chuyến bay khai thác giữa Rio de Janeiro-Galeão và Deputado Luís Eduardo Magalhães, tính cả hai chiều; 90,8% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1545627▲ 15,0%
Tháng 2420539▲ 28,3%
Tháng 3482465▼ 3,5%
Tháng 4438507▲ 15,8%
Tháng 5460419▼ 8,9%
Tháng 6473476▲ 0,6%
Tháng 7568546▼ 3,9%
Tháng 8485––
Tháng 9467––
Tháng 10468–đang tích luỹ
Tháng 11405––
Tháng 12542––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.3863.579▲ 5,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 191,0%89,5%▼ 1,6%
Tháng 287,1%87,6%▲ 0,6%
Tháng 391,1%94,8%▲ 4,1%
Tháng 489,0%89,7%▲ 0,8%
Tháng 592,2%93,1%▲ 1,0%
Tháng 691,8%88,9%▼ 3,2%
Tháng 789,8%90,8%▲ 1,1%
Tháng 889,9%––
Tháng 992,9%––
Tháng 1089,5%–đang tích luỹ
Tháng 1184,7%––
Tháng 1278,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)90,3%90,6%▲ 0,4%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 136▲ 100,0%
Tháng 202–
Tháng 3110,0%
Tháng 421▼ 50,0%
Tháng 501–
Tháng 604–
Tháng 708–
Tháng 81––
Tháng 91––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 1210––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)623▲ 283,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Gol Transportes Aéreos 73,2%
  2. TAM Brazilian Airlines 25,5%
  3. Sideral Linhas Aéreas 1,3%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GIG → SSA

Chuyến theo lịch
5.312
Chuyến khai thác
5.296
Bị huỷ
16 · 0,3%
Tỷ lệ đúng giờ
86,4%

SSA → GIG

Chuyến theo lịch
5.381
Chuyến khai thác
5.341
Bị huỷ
40 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
90,7%

GIG → SSA và SSA → GIG tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Gol Transportes Aéreos G3 7.832 73,2% 88,3% 40
TAM Brazilian Airlines JJ 2.727 25,5% 89,4% 13
Sideral Linhas Aéreas 0S 134 1,3% 89,3% 3

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất02:00–03:00-5,5phút · 321 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất16,8phút02:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận10.693GIG–SSA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 96,2% · 321 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 96,8% · 320 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 95,5% · 597 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 96,9% · 522 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 90,1% · 212 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 92,5% · 371 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 92,3% · 866 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 88,2% · 273 chuyến ghi nhận · 271 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 88,5% · 548 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 89,6% · 1.332 chuyến ghi nhận · 1.327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 89,3% · 395 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 86,3% · 1.017 chuyến ghi nhận · 1.012 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 81,1% · 410 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 85,0% · 494 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 88,5% · 296 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 74,2% · 205 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 83,5% · 593 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 86,0% · 637 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 83,1% · 706 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 85,2% · 461 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · -5,5 phút · 321 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · -2,3 phút · 320 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -2,5 phút · 597 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -2,8 phút · 522 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 0,8 phút · 212 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 2,4 phút · 371 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1,5 phút · 866 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 4,2 phút · 273 chuyến ghi nhận · 271 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 3,9 phút · 548 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1,9 phút · 1.332 chuyến ghi nhận · 1.327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 3,6 phút · 395 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 5,1 phút · 1.017 chuyến ghi nhận · 1.012 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 10,1 phút · 410 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 4,8 phút · 494 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 3,7 phút · 296 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 11,3 phút · 205 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 5,9 phút · 593 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 4,8 phút · 637 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 5,7 phút · 706 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 3,4 phút · 461 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 321 · 321 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 320 · 320 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 597 · 597 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 522 · 522 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 212 · 212 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 371 · 371 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 866 · 866 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 273 · 273 chuyến ghi nhận · 271 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 548 · 548 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1.332 · 1.332 chuyến ghi nhận · 1.327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 395 · 395 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 69 · 69 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 1.017 · 1.017 chuyến ghi nhận · 1.012 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 410 · 410 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 494 · 494 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 296 · 296 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 205 · 205 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 593 · 593 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 31 · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 637 · 637 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 706 · 706 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 461 · 461 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—88
02:0096,2%-5,5 phút319321
03:0096,8%-2,3 phút313320
04:0095,5%-2,5 phút594597
05:0096,9%-2,8 phút515522
06:0090,1%0,8 phút211212
07:0092,5%2,4 phút371371
08:0092,3%1,5 phút865866
09:0088,2%4,2 phút271273
10:0088,5%3,9 phút548548
11:0089,6%1,9 phút1.3271.332
12:0089,3%3,6 phút392395
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6969
14:0086,3%5,1 phút1.0121.017
15:0081,1%10,1 phút407410
16:0085,0%4,8 phút492494
17:0088,5%3,7 phút295296
18:0074,2%11,3 phút205205
19:0083,5%5,9 phút589593
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3131
21:0086,0%4,8 phút636637
22:0083,1%5,7 phút699706
23:0085,2%3,4 phút459461

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 87,0% · 1.597 chuyến ghi nhận · 1.589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 89,0% · 1.572 chuyến ghi nhận · 1.565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 89,8% · 1.552 chuyến ghi nhận · 1.541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 88,0% · 1.590 chuyến ghi nhận · 1.577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 87,2% · 1.599 chuyến ghi nhận · 1.591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 90,3% · 1.356 chuyến ghi nhận · 1.350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 89,1% · 1.427 chuyến ghi nhận · 1.424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 3,6 phút · 1.597 chuyến ghi nhận · 1.589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,0 phút · 1.572 chuyến ghi nhận · 1.565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2,3 phút · 1.552 chuyến ghi nhận · 1.541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 3,2 phút · 1.590 chuyến ghi nhận · 1.577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3,4 phút · 1.599 chuyến ghi nhận · 1.591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2,0 phút · 1.356 chuyến ghi nhận · 1.350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,0 phút · 1.427 chuyến ghi nhận · 1.424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.597 · 1.597 chuyến ghi nhận · 1.589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.572 · 1.572 chuyến ghi nhận · 1.565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.552 · 1.552 chuyến ghi nhận · 1.541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.590 · 1.590 chuyến ghi nhận · 1.577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.599 · 1.599 chuyến ghi nhận · 1.591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.356 · 1.356 chuyến ghi nhận · 1.350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.427 · 1.427 chuyến ghi nhận · 1.424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai87,0%3,6 phút1.5891.597
Thứ Ba89,0%4,0 phút1.5651.572
Thứ Tư89,8%2,3 phút1.5411.552
Thứ Năm88,0%3,2 phút1.5771.590
Thứ Sáu87,2%3,4 phút1.5911.599
Thứ Bảy90,3%2,0 phút1.3501.356
Chủ Nhật89,1%2,0 phút1.4241.427

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 90,2% · 1.181 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 87,4% · 961 chuyến ghi nhận · 959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 92,9% · 949 chuyến ghi nhận · 947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 89,4% · 948 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 92,6% · 880 chuyến ghi nhận · 879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 90,3% · 953 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 90,3% · 1.122 chuyến ghi nhận · 1.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 89,9% · 486 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 92,9% · 468 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 88,3% · 820 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 81,2% · 846 chuyến ghi nhận · 840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 80,2% · 1.079 chuyến ghi nhận · 1.068 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1,9 phút · 1.181 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 5,1 phút · 961 chuyến ghi nhận · 959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -0,5 phút · 949 chuyến ghi nhận · 947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,5 phút · 948 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 0,5 phút · 880 chuyến ghi nhận · 879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 2,9 phút · 953 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 0,9 phút · 1.122 chuyến ghi nhận · 1.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 1,0 phút · 486 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · -1,5 phút · 468 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 3,8 phút · 820 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 7,2 phút · 846 chuyến ghi nhận · 840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 7,8 phút · 1.079 chuyến ghi nhận · 1.068 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1.181 · 1.181 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 961 · 961 chuyến ghi nhận · 959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 949 · 949 chuyến ghi nhận · 947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 948 · 948 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 880 · 880 chuyến ghi nhận · 879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 953 · 953 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.122 · 1.122 chuyến ghi nhận · 1.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 486 · 486 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 468 · 468 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 820 · 820 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 846 · 846 chuyến ghi nhận · 840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.079 · 1.079 chuyến ghi nhận · 1.068 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T190,2%1,9 phút1.1721.181
T287,4%5,1 phút959961
T392,9%-0,5 phút947949
T489,4%3,5 phút945948
T592,6%0,5 phút879880
T690,3%2,9 phút949953
T790,3%0,9 phút1.1141.122
T889,9%1,0 phút485486
T992,9%-1,5 phút467468
T1088,3%3,8 phút812820
T1181,2%7,2 phút840846
T1280,2%7,8 phút1.0681.079

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 88,1% 9.422
  • Trễ trên 15 phút 11,4% 1.215
  • Bị huỷ 0,5% 56
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

51
51 trong 51
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3674 GIG → SSA 654 83,6%
JJ3672 GIG → SSA 652 92,5%
JJ3673 SSA → GIG 650 94,6%
G31871 SSA → GIG 526 88,4%
G32014 GIG → SSA 511 90,2%
G32037 SSA → GIG 498 91,0%
G32068 GIG → SSA 495 84,2%
G31781 SSA → GIG 465 98,7%
JJ3647 SSA → GIG 452 87,3%
G31880 GIG → SSA 444 85,3%
G31777 SSA → GIG 439 88,7%
G32077 SSA → GIG 364 82,6%
G32058 GIG → SSA 360 82,7%
G32036 GIG → SSA 332 85,8%
G32085 SSA → GIG 174 100,0%
G32084 GIG → SSA 172 84,9%
G32003 SSA → GIG 125 95,9%
G31789 SSA → GIG 122 76,0%
G31889 SSA → GIG 122 92,6%
G31888 GIG → SSA 120 93,3%
G31891 SSA → GIG 119 83,1%
G32060 GIG → SSA 116 86,1%
JJ4669 SSA → GIG 116 90,4%
G31896 GIG → SSA 114 89,5%
G31899 SSA → GIG 111 95,3%
G31890 GIG → SSA 109 93,5%
G31887 SSA → GIG 103 90,3%
G31886 GIG → SSA 101 92,0%
G31893 SSA → GIG 101 89,0%
G31898 GIG → SSA 101 96,0%
G31938 GIG → SSA 98 77,3%
G31892 GIG → SSA 89 92,1%
JJ4715 SSA → GIG 88 89,8%
G31897 SSA → GIG 85 78,6%
G39038 GIG → SSA 85 84,7%
G39039 SSA → GIG 82 85,4%
0S9300 SSA → GIG 76 97,3%
G32078 GIG → SSA 63 67,2%
G31923 SSA → GIG 59 98,3%
0S9303 GIG → SSA 58 79,3%
JJ3694 GIG → SSA 48 75,0%
JJ3695 SSA → GIG 48 93,8%
G39010 GIG → SSA 45 88,9%
G39011 SSA → GIG 45 91,1%
G31802 GIG → SSA 38 63,2%
G31232 GIG → SSA 36 94,4%
G32026 GIG → SSA 36 69,4%
G31820 GIG → SSA 35 71,4%
G31864 GIG → SSA 32 84,4%
G31865 SSA → GIG 31 100,0%
G31895 SSA → GIG 30 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 546 −3,9% 8 90,8%
tháng 6/2026 476 +0,6% 4 88,9%
tháng 5/2026 419 −8,9% 1 93,1%
tháng 4/2026 507 +15,8% 1 89,7%
tháng 3/2026 465 −3,5% 1 94,8%
tháng 2/2026 539 +28,3% 2 87,6%
tháng 1/2026 627 +15,0% 6 89,5%
tháng 12/2025 542 +3,0% 10 78,6%
tháng 11/2025 405 −6,9% 1 84,7%
tháng 10/2025 468 +36,0% 2 89,5%
tháng 9/2025 467 1 92,9%
tháng 8/2025 485 1 89,9%
tháng 7/2025 568 0 89,8%
tháng 6/2025 473 0 91,8%
tháng 5/2025 460 0 92,2%
tháng 4/2025 438 2 89,0%
tháng 3/2025 482 1 91,1%
tháng 2/2025 420 0 87,1%
tháng 1/2025 545 3 91,0%
tháng 12/2024 526 1 81,7%
tháng 11/2024 435 5 77,9%
tháng 10/2024 344 6 86,6%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…