Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 545 627 ▲ 15,0% Tháng 2 420 539 ▲ 28,3% Tháng 3 482 465 ▼ 3,5% Tháng 4 438 507 ▲ 15,8% Tháng 5 460 419 ▼ 8,9% Tháng 6 473 476 ▲ 0,6% Tháng 7 568 546 ▼ 3,9% Tháng 8 485 – – Tháng 9 467 – – Tháng 10 468 – đang tích luỹ Tháng 11 405 – – Tháng 12 542 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 3.386 3.579 ▲ 5,7%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 91,0% 89,5% ▼ 1,6% Tháng 2 87,1% 87,6% ▲ 0,6% Tháng 3 91,1% 94,8% ▲ 4,1% Tháng 4 89,0% 89,7% ▲ 0,8% Tháng 5 92,2% 93,1% ▲ 1,0% Tháng 6 91,8% 88,9% ▼ 3,2% Tháng 7 89,8% 90,8% ▲ 1,1% Tháng 8 89,9% – – Tháng 9 92,9% – – Tháng 10 89,5% – đang tích luỹ Tháng 11 84,7% – – Tháng 12 78,6% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 90,3% 90,6% ▲ 0,4%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 3 6 ▲ 100,0% Tháng 2 0 2 – Tháng 3 1 1 0,0% Tháng 4 2 1 ▼ 50,0% Tháng 5 0 1 – Tháng 6 0 4 – Tháng 7 0 8 – Tháng 8 1 – – Tháng 9 1 – – Tháng 10 2 – đang tích luỹ Tháng 11 1 – – Tháng 12 10 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 6 23 ▲ 283,3%
Theo chiều bay GIG → SSA Chuyến theo lịch 5.312 Chuyến khai thác 5.296 Bị huỷ 16 · 0,3% Tỷ lệ đúng giờ 86,4% SSA → GIG Chuyến theo lịch 5.381 Chuyến khai thác 5.341 Bị huỷ 40 · 0,7% Tỷ lệ đúng giờ 90,7% GIG → SSA và SSA → GIG tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 02:00–03:00 -5,5phút · 321 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 16,8phút 02:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận 10.693 GIG–SSA
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 96,2% · 321 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 96,8% · 320 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 95,5% · 597 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 96,9% · 522 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 90,1% · 212 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 92,5% · 371 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 92,3% · 866 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 88,2% · 273 chuyến ghi nhận · 271 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 88,5% · 548 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 89,6% · 1.332 chuyến ghi nhận · 1.327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 89,3% · 395 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 86,3% · 1.017 chuyến ghi nhận · 1.012 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 81,1% · 410 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 85,0% · 494 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 88,5% · 296 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 74,2% · 205 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 83,5% · 593 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 86,0% · 637 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 83,1% · 706 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 85,2% · 461 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 11,3 2,9 -5,5
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · -5,5 phút · 321 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · -2,3 phút · 320 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -2,5 phút · 597 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -2,8 phút · 522 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 0,8 phút · 212 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 2,4 phút · 371 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1,5 phút · 866 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 4,2 phút · 273 chuyến ghi nhận · 271 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 3,9 phút · 548 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1,9 phút · 1.332 chuyến ghi nhận · 1.327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 3,6 phút · 395 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 5,1 phút · 1.017 chuyến ghi nhận · 1.012 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 10,1 phút · 410 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 4,8 phút · 494 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 3,7 phút · 296 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 11,3 phút · 205 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 5,9 phút · 593 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 4,8 phút · 637 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 5,7 phút · 706 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 3,4 phút · 461 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.332 666 0
00:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 321 · 321 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 320 · 320 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 597 · 597 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 522 · 522 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 212 · 212 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 371 · 371 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 866 · 866 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 273 · 273 chuyến ghi nhận · 271 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 548 · 548 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1.332 · 1.332 chuyến ghi nhận · 1.327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 395 · 395 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 69 · 69 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 1.017 · 1.017 chuyến ghi nhận · 1.012 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 410 · 410 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 494 · 494 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 296 · 296 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 205 · 205 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 593 · 593 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 31 · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 637 · 637 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 706 · 706 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 461 · 461 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 9 9 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 8 8 02:00 96,2% -5,5 phút 319 321 03:00 96,8% -2,3 phút 313 320 04:00 95,5% -2,5 phút 594 597 05:00 96,9% -2,8 phút 515 522 06:00 90,1% 0,8 phút 211 212 07:00 92,5% 2,4 phút 371 371 08:00 92,3% 1,5 phút 865 866 09:00 88,2% 4,2 phút 271 273 10:00 88,5% 3,9 phút 548 548 11:00 89,6% 1,9 phút 1.327 1.332 12:00 89,3% 3,6 phút 392 395 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 69 69 14:00 86,3% 5,1 phút 1.012 1.017 15:00 81,1% 10,1 phút 407 410 16:00 85,0% 4,8 phút 492 494 17:00 88,5% 3,7 phút 295 296 18:00 74,2% 11,3 phút 205 205 19:00 83,5% 5,9 phút 589 593 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 31 31 21:00 86,0% 4,8 phút 636 637 22:00 83,1% 5,7 phút 699 706 23:00 85,2% 3,4 phút 459 461
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 87,0% · 1.597 chuyến ghi nhận · 1.589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 89,0% · 1.572 chuyến ghi nhận · 1.565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 89,8% · 1.552 chuyến ghi nhận · 1.541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 88,0% · 1.590 chuyến ghi nhận · 1.577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 87,2% · 1.599 chuyến ghi nhận · 1.591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 90,3% · 1.356 chuyến ghi nhận · 1.350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 89,1% · 1.427 chuyến ghi nhận · 1.424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 4,0 2,0 0,0
Thứ Hai · 3,6 phút · 1.597 chuyến ghi nhận · 1.589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,0 phút · 1.572 chuyến ghi nhận · 1.565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2,3 phút · 1.552 chuyến ghi nhận · 1.541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 3,2 phút · 1.590 chuyến ghi nhận · 1.577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3,4 phút · 1.599 chuyến ghi nhận · 1.591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2,0 phút · 1.356 chuyến ghi nhận · 1.350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,0 phút · 1.427 chuyến ghi nhận · 1.424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.599 800 0
Thứ Hai · 1.597 · 1.597 chuyến ghi nhận · 1.589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.572 · 1.572 chuyến ghi nhận · 1.565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.552 · 1.552 chuyến ghi nhận · 1.541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.590 · 1.590 chuyến ghi nhận · 1.577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.599 · 1.599 chuyến ghi nhận · 1.591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.356 · 1.356 chuyến ghi nhận · 1.350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.427 · 1.427 chuyến ghi nhận · 1.424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 87,0% 3,6 phút 1.589 1.597 Thứ Ba 89,0% 4,0 phút 1.565 1.572 Thứ Tư 89,8% 2,3 phút 1.541 1.552 Thứ Năm 88,0% 3,2 phút 1.577 1.590 Thứ Sáu 87,2% 3,4 phút 1.591 1.599 Thứ Bảy 90,3% 2,0 phút 1.350 1.356 Chủ Nhật 89,1% 2,0 phút 1.424 1.427
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 90,2% · 1.181 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 87,4% · 961 chuyến ghi nhận · 959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 92,9% · 949 chuyến ghi nhận · 947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 89,4% · 948 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 92,6% · 880 chuyến ghi nhận · 879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 90,3% · 953 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 90,3% · 1.122 chuyến ghi nhận · 1.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 89,9% · 486 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 92,9% · 468 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 88,3% · 820 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 81,2% · 846 chuyến ghi nhận · 840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 80,2% · 1.079 chuyến ghi nhận · 1.068 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 7,8 3,2 -1,5
T1 · 1,9 phút · 1.181 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 5,1 phút · 961 chuyến ghi nhận · 959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -0,5 phút · 949 chuyến ghi nhận · 947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,5 phút · 948 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 0,5 phút · 880 chuyến ghi nhận · 879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 2,9 phút · 953 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 0,9 phút · 1.122 chuyến ghi nhận · 1.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 1,0 phút · 486 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · -1,5 phút · 468 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 3,8 phút · 820 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 7,2 phút · 846 chuyến ghi nhận · 840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 7,8 phút · 1.079 chuyến ghi nhận · 1.068 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.181 591 0
T1 · 1.181 · 1.181 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 961 · 961 chuyến ghi nhận · 959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 949 · 949 chuyến ghi nhận · 947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 948 · 948 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 880 · 880 chuyến ghi nhận · 879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 953 · 953 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.122 · 1.122 chuyến ghi nhận · 1.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 486 · 486 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 468 · 468 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 820 · 820 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 846 · 846 chuyến ghi nhận · 840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.079 · 1.079 chuyến ghi nhận · 1.068 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 90,2% 1,9 phút 1.172 1.181 T2 87,4% 5,1 phút 959 961 T3 92,9% -0,5 phút 947 949 T4 89,4% 3,5 phút 945 948 T5 92,6% 0,5 phút 879 880 T6 90,3% 2,9 phút 949 953 T7 90,3% 0,9 phút 1.114 1.122 T8 89,9% 1,0 phút 485 486 T9 92,9% -1,5 phút 467 468 T10 88,3% 3,8 phút 812 820 T11 81,2% 7,2 phút 840 846 T12 80,2% 7,8 phút 1.068 1.079
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 88,1% 9.422 Trễ trên 15 phút 11,4% 1.215 Bị huỷ 0,5% 56 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 51 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 51 trong 51
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3674 GIG → SSA 654 83,6% JJ3672 GIG → SSA 652 92,5% JJ3673 SSA → GIG 650 94,6% G31871 SSA → GIG 526 88,4% G32014 GIG → SSA 511 90,2% G32037 SSA → GIG 498 91,0% G32068 GIG → SSA 495 84,2% G31781 SSA → GIG 465 98,7% JJ3647 SSA → GIG 452 87,3% G31880 GIG → SSA 444 85,3% G31777 SSA → GIG 439 88,7% G32077 SSA → GIG 364 82,6% G32058 GIG → SSA 360 82,7% G32036 GIG → SSA 332 85,8% G32085 SSA → GIG 174 100,0% G32084 GIG → SSA 172 84,9% G32003 SSA → GIG 125 95,9% G31789 SSA → GIG 122 76,0% G31889 SSA → GIG 122 92,6% G31888 GIG → SSA 120 93,3% G31891 SSA → GIG 119 83,1% G32060 GIG → SSA 116 86,1% JJ4669 SSA → GIG 116 90,4% G31896 GIG → SSA 114 89,5% G31899 SSA → GIG 111 95,3% G31890 GIG → SSA 109 93,5% G31887 SSA → GIG 103 90,3% G31886 GIG → SSA 101 92,0% G31893 SSA → GIG 101 89,0% G31898 GIG → SSA 101 96,0% G31938 GIG → SSA 98 77,3% G31892 GIG → SSA 89 92,1% JJ4715 SSA → GIG 88 89,8% G31897 SSA → GIG 85 78,6% G39038 GIG → SSA 85 84,7% G39039 SSA → GIG 82 85,4% 0S9300 SSA → GIG 76 97,3% G32078 GIG → SSA 63 67,2% G31923 SSA → GIG 59 98,3% 0S9303 GIG → SSA 58 79,3% JJ3694 GIG → SSA 48 75,0% JJ3695 SSA → GIG 48 93,8% G39010 GIG → SSA 45 88,9% G39011 SSA → GIG 45 91,1% G31802 GIG → SSA 38 63,2% G31232 GIG → SSA 36 94,4% G32026 GIG → SSA 36 69,4% G31820 GIG → SSA 35 71,4% G31864 GIG → SSA 32 84,4% G31865 SSA → GIG 31 100,0% G31895 SSA → GIG 30 93,3%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 546 −3,9% 8 90,8% tháng 6/2026 476 +0,6% 4 88,9% tháng 5/2026 419 −8,9% 1 93,1% tháng 4/2026 507 +15,8% 1 89,7% tháng 3/2026 465 −3,5% 1 94,8% tháng 2/2026 539 +28,3% 2 87,6% tháng 1/2026 627 +15,0% 6 89,5% tháng 12/2025 542 +3,0% 10 78,6% tháng 11/2025 405 −6,9% 1 84,7% tháng 10/2025 468 +36,0% 2 89,5% tháng 9/2025 467 1 92,9% tháng 8/2025 485 1 89,9% tháng 7/2025 568 0 89,8% tháng 6/2025 473 0 91,8% tháng 5/2025 460 0 92,2% tháng 4/2025 438 2 89,0% tháng 3/2025 482 1 91,1% tháng 2/2025 420 0 87,1% tháng 1/2025 545 3 91,0% tháng 12/2024 526 1 81,7% tháng 11/2024 435 5 77,9% tháng 10/2024 344 6 86,6%